
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Zhao Sa | Thủ môn | 18 |
| 16 | Wang Tian'ai | Thủ môn | 18 |
| 22 | Wan Hanbin | Thủ môn | — |
| 2 | Wang Haoyu | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Yang Xinxuan | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Bao Yuran | Hậu vệ | 19 |
| 30 | Pang Shenghan | Hậu vệ | 19 |
| 33 | Cai Dongdong | Hậu vệ | 19 |
| 39 | Li Shiqi | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Zhang Puyang | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Wang Yixuan | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Geng Changle | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Zhu Zhibai | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Zhang Xiangchen | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Yang Canchen | Tiền vệ | — |
| 25 | Ning Yucheng | Tiền vệ | 18 |
| 26 | Pang Bo | Tiền vệ | — |
| 9 | Yang Zuojin | Tiền đạo | 19 |
| 13 | Shen Zhiqi | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Wang Zhihan | Tiền đạo | — |
| 18 | Yin Yilin | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Liaoning Tieren U20 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Liaoning Tieren U20 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 30/09/2026 thua Qingdao Hainiu U20 0-1 (U20 Trung Quốc).
- Đội hình Liaoning Tieren U20 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Liaoning Tieren U20 có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 18,4; đắt giá nhất là Pang Shenghan (hậu vệ, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Liaoning Tieren U20?
- HLV trưởng là Ju Haocheng (CHN, 39 tuổi).
- Thành tích Liaoning Tieren U20 mùa này tại U20 Trung Quốc?
- Tại U20 Trung Quốc, Liaoning Tieren U20 đã đá 20 trận, ghi 32 bàn, thủng lưới 31 (trung bình 1,60 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).