Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U19 châu Á

Mùa 2019-2020Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U19 Ả Rập Xê Út (3 lần)cập nhật 10:31 05/10/2026

BXH U19 châu Á mùa 2019-2020: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

U19 Iraq đang dẫn đầu U19 châu Á với 8 điểm sau 4 trận, bằng điểm U19 Kuwait.

Bảng xếp hạng U19 châu Á 2019-2020

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Iraq 4220 10–5+58
2 U19 Kuwait 4220 9–5+48
3 U19 Palestine 4211 10–7+37
4 U19 Oman 4112 4–7-34
5 U19 Pakistan 4004 2–11-90
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Qatar 3210 10–3+77
2 U19 Yemen 3210 6–2+47
3 U19 Turkmenistan 3102 6–8-23
4 U19 Sri Lanka 3003 3–12-90
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Tajikistan 3300 11–0+119
2 U19 Lebanon 3111 3–2+14
3 U19 Syria 3111 4–404
4 U19 Maldives 3003 2–14-120
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Iran 3300 9–0+99
2 U19 Kyrgyzstan 3111 2–3-14
3 U19 UAE 3102 4–403
4 U18 Nepal 3012 0–8-81
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Bahrain 3210 8–1+77
2 U19 Jordan 3120 5–2+35
3 U18 Bhutan 3102 2–8-63
4 U18 Bangladesh 3012 2–6-41
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Ả Rập Xê Út 3210 6–1+57
3 U19 Afghanistan 3102 3–303
4 U19 Ấn Độ 3003 0–9-90
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Malaysia 4400 27–4+2312
2 U19 Campuchia 4301 18–6+129
3 U19 Thái 4202 31–3+286
4 U19 Brunei 4103 4–26-223
5 U19 Quần đảo Bắc Mariana 4004 3–44-410
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Úc 3210 13–2+117
2 U19 Lào 3210 10–3+77
3 U19 Đài Loan 3102 9–7+23
4 U19 Ma Cao 3003 0–20-200
T thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Hàn Quốc 3300 18–1+179
2 U19 Trung Quốc 3201 5–4+16
3 U19 Myanmar 3102 8–5+33
4 U19 Singapore 3003 0–21-210
T thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Nhật Bản 3210 19–0+197
2 U19 Việt 3210 7–1+67
3 U19 Mongolia 3102 4–15-113
4 U19 Guam 3003 4–18-140
T thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 10:31 05/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U19 Indonesia 3210 8–2+67
2 U19 Triều Tiên 3120 6–2+45
3 U19 Hồng Kông 3111 3–6-34
4 U19 Đông Timor 3003 2–9-70
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Iraq00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Kuwait00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Palestine00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Oman00-0-00–0000-0-00–00
5U19 Pakistan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Iraq40%0%0%0%0.00
2U19 Kuwait40%0%0%0%0.00
3U19 Palestine40%0%0%0%0.00
4U19 Oman40%0%0%0%0.00
5U19 Pakistan40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Qatar00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Yemen00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Turkmenistan00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Sri Lanka00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Qatar30%0%0%0%0.00
2U19 Yemen30%0%0%0%0.00
3U19 Turkmenistan30%0%0%0%0.00
4U19 Sri Lanka30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Tajikistan00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Lebanon00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Syria00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Maldives00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Tajikistan30%0%0%0%0.00
2U19 Lebanon30%0%0%0%0.00
3U19 Syria30%0%0%0%0.00
4U19 Maldives30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Iran00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Kyrgyzstan00-0-00–0000-0-00–00
3U19 UAE00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Nepal00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Iran30%0%0%0%0.00
2U19 Kyrgyzstan30%0%0%0%0.00
3U19 UAE30%0%0%0%0.00
4U18 Nepal30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Bahrain00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Jordan00-0-00–0000-0-00–00
3U18 Bhutan00-0-00–0000-0-00–00
4U18 Bangladesh00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Bahrain30%0%0%0%0.00
2U19 Jordan30%0%0%0%0.00
3U18 Bhutan30%0%0%0%0.00
4U18 Bangladesh30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Ả Rập Xê Út00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Afghanistan00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Ấn Độ00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Ả Rập Xê Út30%0%0%0%0.00
3U19 Afghanistan30%0%0%0%0.00
4U19 Ấn Độ30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Malaysia00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Campuchia00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Thái00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Brunei00-0-00–0000-0-00–00
5U19 Quần đảo Bắc Mariana00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Malaysia40%0%0%0%0.00
2U19 Campuchia40%0%0%0%0.00
3U19 Thái40%0%0%0%0.00
4U19 Brunei40%0%0%0%0.00
5U19 Quần đảo Bắc Mariana40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Úc00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Lào00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Đài Loan00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Ma Cao00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Úc30%0%0%0%0.00
2U19 Lào30%0%0%0%0.00
3U19 Đài Loan30%0%0%0%0.00
4U19 Ma Cao30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Hàn Quốc00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Trung Quốc00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Myanmar00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Singapore00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Hàn Quốc30%0%0%0%0.00
2U19 Trung Quốc30%0%0%0%0.00
3U19 Myanmar30%0%0%0%0.00
4U19 Singapore30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Nhật Bản00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Việt00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Mongolia00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Guam00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Nhật Bản30%0%0%0%0.00
2U19 Việt30%0%0%0%0.00
3U19 Mongolia30%0%0%0%0.00
4U19 Guam30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U19 Indonesia00-0-00–0000-0-00–00
2U19 Triều Tiên00-0-00–0000-0-00–00
3U19 Hồng Kông00-0-00–0000-0-00–00
4U19 Đông Timor00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U19 Indonesia30%0%0%0%0.00
2U19 Triều Tiên30%0%0%0%0.00
3U19 Hồng Kông30%0%0%0%0.00
4U19 Đông Timor30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U19 Pakistan với 0 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 3.18 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U19 châu Á?
U19 Iraq dẫn đầu U19 châu Á 2019-2020 với 8 điểm sau 4 trận (2 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn U19 Kuwait xếp thứ hai 0 điểm.
U19 châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở U19 châu Á ghi tổng cộng 35 bàn, trung bình 3,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U19 Iraq (10 bàn).
Vua phá lưới U19 châu Á hiện tại là ai?
Tao Qianglong (U19 Trung Quốc) dẫn đầu danh sách ghi bàn U19 châu Á 2019-2020 với 4 bàn; xếp sau là Quan Minzai (U19 Hàn Quốc) với 2 bàn.
Đương kim vô địch U19 châu Á là đội nào?
Đương kim vô địch U19 châu Á là U19 Ả Rập Xê Út (3 lần đăng quang).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com