
U15 Trung Quốc
BXH U15 Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
U15 Guangdong Mingtu đang dẫn đầu U15 Trung Quốc với 6 điểm sau 3 trận, bằng điểm U15 Wuhan Three Towns; thắng 2/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng U15 Trung Quốc 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6–2 | +4 | 6 | TBT | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3–2 | +1 | 6 | HTH | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3–6 | -3 | 2 | HHB | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0–2 | -2 | 1 | BHH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8–1 | +7 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8–4 | +4 | 6 | TTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1–5 | -4 | 3 | BBT | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0–7 | -7 | 0 | BBB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8–5 | +3 | 6 | TTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5–5 | 0 | 5 | TBH | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5–6 | -1 | 5 | BHT | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5–7 | -2 | 0 | BHH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5–1 | +4 | 8 | HTT | |
| 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2–5 | -3 | 4 | HBH | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6–0 | +6 | 3 | HTH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3–10 | -7 | 0 | HBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U15 Guangdong Mingtu | 2 | 2-0-0 | 6–1 | 6 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
| 2 | U15 Wuhan Three Towns | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 0-2-0 | 2–2 | 3 |
| 3 | U14 Luneng Football School | 2 | 0-2-0 | 2–2 | 2 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
| 4 | Shijiazhuang No. 48 Middle School U15 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 0-1-1 | 0–2 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U15 Guangdong Mingtu | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 2.67 |
| 2 | U15 Wuhan Three Towns | 3 | 33% | 33% | 33% | 33% | 1.67 |
| 3 | U14 Luneng Football School | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.00 |
| 4 | Shijiazhuang No. 48 Middle School U15 | 3 | 0% | 33% | 0% | 0% | 0.67 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U15 Evergrande Football School | 2 | 2-0-0 | 7–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
| 2 | U15 Shandong Taishan | 2 | 2-0-0 | 7–0 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
| 3 | Chongqing Lvyin Southwest University High School U15 Team | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 1-0-1 | 1–4 | 3 |
| 4 | Hebi Heteng U15 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–6 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U15 Evergrande Football School | 3 | 33% | 66% | 66% | 33% | 3.00 |
| 2 | U15 Shandong Taishan | 3 | 33% | 100% | 100% | 66% | 4.00 |
| 3 | Chongqing Lvyin Southwest University High School U15 Team | 3 | 0% | 33% | 33% | 33% | 2.00 |
| 4 | Hebi Heteng U15 | 3 | 0% | 66% | 66% | 0% | 2.33 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Changsha Lushan Sunshine U15 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 2-0-0 | 7–3 | 6 |
| 2 | Fujian Chaoti U15 | 2 | 1-0-1 | 4–4 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 2 |
| 3 | Dalian Yingbo Dalian University of Technology Affiliated School U15 | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 2 | 2 | 1-0-1 | 3–4 | 3 |
| 4 | U15 Shenzhen Juniors | 2 | 0-1-1 | 3–5 | 0 | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Changsha Lushan Sunshine U15 | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.33 |
| 2 | Fujian Chaoti U15 | 3 | 100% | 100% | 66% | 66% | 3.33 |
| 3 | Dalian Yingbo Dalian University of Technology Affiliated School U15 | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 3.67 |
| 4 | U15 Shenzhen Juniors | 3 | 100% | 100% | 66% | 66% | 4.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | U15 Shanghai Port | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 1-1-0 | 3–0 | 5 |
| 2 | U15 Beijing No.3 High School | 2 | 0-1-1 | 2–5 | 2 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 2 |
| 3 | U15 Zhejiang Professional FC | 2 | 0-2-0 | 0–0 | 0 | 1 | 1-0-0 | 6–0 | 3 |
| 4 | Shenzhen New Peng City Cuiyuan Junior High School U15 | 1 | 0-0-1 | 0–6 | 0 | 2 | 0-1-1 | 3–4 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U15 Shanghai Port | 3 | 33% | 66% | 66% | 0% | 2.00 |
| 2 | U15 Beijing No.3 High School | 3 | 33% | 66% | 66% | 33% | 2.33 |
| 3 | U15 Zhejiang Professional FC | 3 | 0% | 33% | 33% | 33% | 2.00 |
| 4 | Shenzhen New Peng City Cuiyuan Junior High School U15 | 3 | 66% | 100% | 100% | 66% | 4.33 |
Đội cuối bảng là Shijiazhuang No. 48 Middle School U15 với 1 điểm, hiệu số -2.
Toàn giải trung bình 1.71 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu U15 Trung Quốc?
- U15 Guangdong Mingtu dẫn đầu U15 Trung Quốc 2026 với 6 điểm sau 3 trận (2 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +4), hơn U15 Wuhan Three Towns xếp thứ hai 0 điểm.
- U15 Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U15 Trung Quốc ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U15 Guangdong Mingtu (6 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:25 28/10/2026 (giờ Việt Nam).