
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Chang Zi'Ang | Thủ môn | 17 |
| 32 | Ren Yuanming | Thủ môn | 15 |
| 40 | Li Zihan | Thủ môn | 16 |
| 2 | Sun Weihao | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Chen Xuejun | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Wei Haifeng | Hậu vệ | 15 |
| 21 | Wu Han | Hậu vệ | 16 |
| 22 | Huang Junhao | Hậu vệ | 16 |
| 26 | Wang Pengcheng | Hậu vệ | 16 |
| 29 | Ma Zhonglin | Hậu vệ | 16 |
| 33 | Xu Hangxiao | Hậu vệ | 16 |
| 6 | Huang Yaochen | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Xia Zhihao | Tiền vệ | 16 |
| 13 | Cheng Mingji | Tiền vệ | 16 |
| 15 | Yu Shenxi | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Wang Jingchao | Tiền vệ | 16 |
| 20 | Bian Weicheng | Tiền vệ | 15 |
| 25 | Wang Kunyu | Tiền vệ | 15 |
| 30 | Zhang Mochen | Tiền vệ | 16 |
| 34 | Wen Xinqi | Tiền vệ | 15 |
| 7 | Piao Xinghui | Tiền đạo | 15 |
| 11 | Zhang Wenqi | Tiền đạo | 17 |
| 12 | Yang Xiansheng | Tiền đạo | 16 |
| 16 | Yang Sizhiyuan | Tiền đạo | 16 |
| 19 | Zhong Mingxuan | Tiền đạo | 15 |
| 23 | Song Jiaxuan | Tiền đạo | 16 |
| 31 | Huang Xujie | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- U15 Shanghai Port đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U15 Shanghai Port 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/09/2026 thắng U15 Wuhan Three Towns 1-0 (U15 Trung Quốc).
- Đội hình U15 Shanghai Port có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U15 Shanghai Port có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 15,9.
- Thành tích U15 Shanghai Port mùa này tại U15 Trung Quốc?
- Tại U15 Trung Quốc, U15 Shanghai Port đã đá 6 trận, ghi 6 bàn, thủng lưới 3 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:27 28/10/2026 (giờ Việt Nam).