Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Turkish Third League

TurkeyMùa 2026-2027Vòng 8/34Giải vô địch (league)cập nhật 01:00 19/10/2026

BXH Turkish Third League mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Fatsa Belediyespor đang dẫn đầu Turkish Third League với 17 điểm sau 7 trận, hơn Pazarspor 1 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Inkilapspor.

Bảng xếp hạng Turkish Third League 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:00 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Fatsa Belediyespor 7520 13–3+1017 TTTTT
2 Pazarspor 7511 12–4+816 TBTTT
3 Kdz Ereglispor 7340 5–2+313 HTHHT
4 Karabuk Idman 7412 10–8+213 HTBTT
5 Bulvarspor 7331 15–9+612 HTTHH
6 Yeni Amasya Spor 7331 9–7+212 HBTTH
7 Kucukcekmece 7322 8–10-211 THBBT
8 Galata 7241 9–6+310 HTTHB
9 Orduspor 7232 10–1009 TTBHB
10 Tokat Bld Plevnespor 7223 8–808 HBTBB
11 Zonguldak 7223 7–9-28 BHHTT
12 Inkilapspor 7223 9–13-48 BHBTH
13 Duzcespor 7142 7–8-17 HHHBB
14 Beykoz Anadolu 7133 5–6-16 HHTBH
15 Golcukspor 7133 7–9-26 HBBHH
16 Yesil Yalova FK 7133 8–15-76 HBBHH
17 Silivrispor 7115 3–9-64 BBHBB
18 Beykoz Ishakli Spor 7016 5–14-91 BHBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:00 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Gemlikspor 7520 11–2+917 THTTH
2 Bursa Yıldırımspor 7430 8–3+515 HHTTH
3 Eskisehirspor 7421 21–8+1314 BTTHT
4 Bigaspor 7421 15–9+614 TBTTT
5 Etimesgut Belediye Spor 7421 10–4+614 TTTHH
6 Ayvalikgucu Belediyespor 7421 11–6+514 BTHTH
7 Balikesirspor 7412 19–15+413 TBBTH
8 Eskisehir Anadolu 7331 11–5+612 THTBH
9 Karsiyaka 7232 5–509 HBTTH
10 Gaziemir Spor Kulubu 7304 9–10-19 TTBTB
11 Altay Spor Kulubu 7232 7–9-29 BTHTB
12 Söke 1970 SK 7142 10–1007 HHHBH
13 Usakspor 7133 8–10-26 BTBBH
14 Bucaspor 7205 8–13-56 BBBBT
15 Alanya Kestelspor 7115 3–15-124 BBHBT
16 Denizli IY Gureller 7034 4–14-103 BHBBH
17 Akehirspor 7106 5–18-133 TBBBB
18 Kepez Belediyespor 7025 3–12-92 HHBBB
T thắngH hòaB bại
Group C · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:00 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yesilyurt Belediyespor 7610 26–3+2319 TTTTH
2 Mazidagi Fosfatspo 7520 15–3+1217 HTTHT
3 Erciyes 38 7520 15–5+1017 HTTTH
4 Bitlis 1916 7511 16–4+1216 TBTTH
5 Nigde Belediyesispor 7502 16–8+815 TTTBB
6 Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü 6501 12–5+715 TTTBT
7 Kirsehir Koyhizmetleri 6411 20–6+1413 BTTHT
8 Turk Metal Kirikkale 7313 11–10+110 HBTTT
9 Adana Adaletgucu 7304 12–14-29 BTBBT
10 Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ 7304 8–10-29 TTBBT
11 Osmaniyespor 7304 9–13-49 BBBTT
12 Agri 1970 Spor 7223 4–6-28 BTTHB
13 Silifke Belediyespor 7214 9–13-47 TBBTB
14 Yozgat Bld Bozokspor 7124 3–18-155 TBBHH
15 Karaman FK 6105 3–16-133 BBBTB
16 Diyarbakirspor 7016 4–12-81 HBBBB
17 Yeni Malatyaspor 4004 0–12-120 BBBB
18 Adanaspor 7007 4–29-250 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Fatsa Belediyespor32-1-05–1743-1-08–210
2Pazarspor43-0-18–3932-1-04–17
3Kdz Ereglispor31-2-02–1542-2-03–18
4Karabuk Idman41-1-23–7433-0-07–19
5Bulvarspor31-1-13–3442-2-012–68
6Yeni Amasya Spor32-1-05–3741-2-14–45
7Kucukcekmece41-2-14–7532-0-14–36
8Galata41-2-14–3531-2-05–35
9Orduspor41-1-26–7431-2-04–35
10Tokat Bld Plevnespor30-1-22–5142-1-16–37
11Zonguldak41-1-23–5431-1-14–44
12Inkilapspor41-1-24–6431-1-15–74
13Duzcespor31-1-13–3440-3-14–53
14Beykoz Anadolu41-2-15–4530-1-20–21
15Golcukspor31-1-13–2440-2-24–72
16Yesil Yalova FK40-2-26–11231-1-12–44
17Silivrispor31-1-12–3440-0-41–60
18Beykoz Ishakli Spor30-1-23–5140-0-42–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Fatsa Belediyespor742%85%42%0%2.29
2Pazarspor742%57%42%28%2.29
3Kdz Ereglispor728%28%14%0%1.00
4Karabuk Idman742%57%57%28%2.57
5Bulvarspor771%71%57%57%3.43
6Yeni Amasya Spor771%71%42%14%2.29
7Kucukcekmece757%85%42%28%2.57
8Galata771%85%28%14%2.14
9Orduspor757%85%71%28%2.86
10Tokat Bld Plevnespor742%57%42%28%2.29
11Zonguldak757%71%42%14%2.29
12Inkilapspor771%85%42%42%3.14
13Duzcespor771%71%42%14%2.14
14Beykoz Anadolu728%42%14%14%1.57
15Golcukspor742%71%14%14%2.29
16Yesil Yalova FK757%85%71%28%3.29
17Silivrispor728%57%28%0%1.71
18Beykoz Ishakli Spor757%85%71%14%2.71
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Gemlikspor32-1-02–0743-1-09–210
2Bursa Yıldırımspor42-2-05–3832-1-03–07
3Eskisehirspor32-1-012–2742-1-19–67
4Bigaspor43-1-09–31031-1-16–64
5Etimesgut Belediye Spor43-1-06–21031-1-14–24
6Ayvalikgucu Belediyespor42-2-07–3832-0-14–36
7Balikesirspor33-0-011–3941-1-28–124
8Eskisehir Anadolu42-2-08–3831-1-13–24
9Karsiyaka31-1-12–2441-2-13–35
10Gaziemir Spor Kulubu41-0-36–7332-0-13–36
11Altay Spor Kulubu40-2-23–7232-1-04–27
12Söke 1970 SK41-2-18–7530-2-12–32
13Usakspor31-1-15–3440-2-23–72
14Bucaspor31-0-24–5341-0-34–83
15Alanya Kestelspor30-0-30–7041-1-23–84
16Denizli IY Gureller30-1-20–3140-2-24–112
17Akehirspor31-0-23–8340-0-42–100
18Kepez Belediyespor40-1-32–7130-1-21–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Gemlikspor728%57%28%14%1.86
2Bursa Yıldırımspor728%42%14%14%1.57
3Eskisehirspor757%100%85%57%4.14
4Bigaspor771%100%71%42%3.43
5Etimesgut Belediye Spor728%57%28%14%2.00
6Ayvalikgucu Belediyespor742%71%57%14%2.43
7Balikesirspor785%100%100%85%4.86
8Eskisehir Anadolu742%85%28%14%2.29
9Karsiyaka728%28%14%14%1.43
10Gaziemir Spor Kulubu728%85%57%14%2.71
11Altay Spor Kulubu771%71%42%14%2.29
12Söke 1970 SK771%85%28%28%2.86
13Usakspor757%71%42%28%2.57
14Bucaspor771%85%71%28%3.00
15Alanya Kestelspor728%71%71%28%2.57
16Denizli IY Gureller728%71%28%28%2.57
17Akehirspor742%100%85%42%3.29
18Kepez Belediyespor742%57%28%28%2.14
Sân nhà / sân khách · Group C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yesilyurt Belediyespor33-0-014–1943-1-012–210
2Mazidagi Fosfatspo32-1-07–1743-1-08–210
3Erciyes 3833-0-010–3942-2-05–28
4Bitlis 191643-1-011–21032-0-15–26
5Nigde Belediyesispor32-0-16–4643-0-110–49
6Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü32-0-14–2633-0-08–39
7Kirsehir Koyhizmetleri32-1-08–2732-0-112–46
8Turk Metal Kirikkale31-1-14–3442-0-27–76
9Adana Adaletgucu32-0-19–5641-0-33–93
10Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ31-0-23–5342-0-25–56
11Osmaniyespor42-0-26–7631-0-23–63
12Agri 1970 Spor41-0-32–5331-2-02–15
13Silifke Belediyespor41-1-25–6431-0-24–73
14Yozgat Bld Bozokspor41-1-22–13430-1-21–51
15Karaman FK40-0-41–12021-0-12–43
16Diyarbakirspor30-1-22–4140-0-42–80
17Yeni Malatyaspor20-0-20–6020-0-20–60
18Adanaspor40-0-42–10030-0-32–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yesilyurt Belediyespor742%71%57%42%4.14
2Mazidagi Fosfatspo742%71%71%28%2.57
3Erciyes 38757%57%57%28%2.86
4Bitlis 1916742%85%57%28%2.86
5Nigde Belediyesispor757%100%85%28%3.43
6Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü666%83%66%33%2.83
7Kirsehir Koyhizmetleri650%83%83%83%4.33
8Turk Metal Kirikkale757%85%71%42%3.00
9Adana Adaletgucu742%71%71%57%3.71
10Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ742%71%71%14%2.57
11Osmaniyespor757%57%57%42%3.14
12Agri 1970 Spor728%42%14%0%1.43
13Silifke Belediyespor742%100%71%28%3.14
14Yozgat Bld Bozokspor728%57%42%42%3.00
15Karaman FK633%66%66%16%3.17
16Diyarbakirspor742%57%57%14%2.29
17Yeni Malatyaspor40%100%100%0%3.00
18Adanaspor757%100%85%57%4.71

Đội cuối bảng là Beykoz Ishakli Spor với 1 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 2.34 bàn/trận sau 63 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Turkish Third League?
Fatsa Belediyespor dẫn đầu Turkish Third League 2026-2027 với 17 điểm sau 7 trận (5 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +10), hơn Pazarspor xếp thứ hai 1 điểm.
Turkish Third League mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 63 trận đã đấu, 18 đội ở Turkish Third League ghi tổng cộng 150 bàn, trung bình 2,38 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Bulvarspor (15 bàn).
Vua phá lưới Turkish Third League hiện tại là ai?
İ. Koca (Nigde Belediyesispor) dẫn đầu danh sách ghi bàn Turkish Third League 2026-2027 với 7 bàn; xếp sau là E. Gemici (Balikesirspor) với 7 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Turkish Third League diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Turkish Third League là Adana Adaletgucu vs Kirsehir Koyhizmetleri lúc 18:30 ngày 23/10/2026 (Vòng 8); ngày đó có 1 trận.
Turkish Third League đang đá đến vòng mấy?
Turkish Third League 2026-2027 đang ở vòng 8 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com