
Serie D Brazil
BrazilMùa 2026Giải vô địch (league)cập nhật 06:55 15/06/2026
Manauara đang dẫn đầu Serie D Brazil với 22 điểm sau 10 trận, hơn Nacional(AM) 2 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Serie D Brazil 2026
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Manauara | 5 | 3-2-0 | 8–3 | 11 | 5 | 3-2-0 | 5–2 | 11 |
|---|
| 2 | Nacional(AM) | 5 | 3-1-1 | 8–4 | 10 | 5 | 3-1-1 | 7–5 | 10 |
|---|
| 3 | Sao Raimundo/RR | 5 | 1-2-2 | 5–4 | 5 | 5 | 2-2-1 | 5–3 | 8 |
|---|
| 4 | Monte Roraima/RR | 5 | 0-3-2 | 4–6 | 3 | 5 | 2-1-2 | 7–8 | 7 |
|---|
| 5 | Manaus (AM) | 5 | 1-2-2 | 3–5 | 5 | 5 | 1-2-2 | 5–8 | 5 |
|---|
| 6 | GAS | 5 | 1-0-4 | 6–9 | 3 | 5 | 0-2-3 | 2–8 | 2 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Manauara | 10 | 40% | 50% | 20% | 10% | 1.80 |
|---|
| 2 | Nacional(AM) | 10 | 40% | 60% | 30% | 30% | 2.40 |
|---|
| 3 | Sao Raimundo/RR | 10 | 20% | 50% | 20% | 20% | 1.70 |
|---|
| 4 | Monte Roraima/RR | 10 | 50% | 70% | 40% | 40% | 2.50 |
|---|
| 5 | Manaus (AM) | 10 | 50% | 70% | 20% | 20% | 2.10 |
|---|
| 6 | GAS | 10 | 40% | 60% | 50% | 40% | 2.50 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Guapore | 5 | 5-0-0 | 9–3 | 15 | 5 | 1-4-0 | 10–6 | 7 |
|---|
| 2 | Porto Velho EC | 5 | 3-1-1 | 20–3 | 10 | 5 | 2-2-1 | 13–6 | 8 |
|---|
| 3 | Araguaina | 5 | 2-3-0 | 18–3 | 9 | 5 | 3-0-2 | 13–6 | 9 |
|---|
| 4 | Independencia | 5 | 3-2-0 | 10–4 | 11 | 5 | 1-1-3 | 7–6 | 4 |
|---|
| 5 | Galvez AC | 5 | 2-1-2 | 12–14 | 7 | 5 | 1-0-4 | 2–17 | 3 |
|---|
| 6 | Humaita AC | 5 | 0-0-5 | 1–21 | 0 | 5 | 0-0-5 | 3–29 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Guapore | 10 | 50% | 60% | 50% | 50% | 2.80 |
|---|
| 2 | Porto Velho EC | 10 | 60% | 80% | 60% | 40% | 4.20 |
|---|
| 3 | Araguaina | 10 | 60% | 90% | 60% | 40% | 4.00 |
|---|
| 4 | Independencia | 10 | 60% | 80% | 60% | 30% | 2.70 |
|---|
| 5 | Galvez AC | 10 | 60% | 80% | 80% | 60% | 4.50 |
|---|
| 6 | Humaita AC | 10 | 30% | 90% | 90% | 80% | 5.40 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Gama | 5 | 4-1-0 | 15–4 | 13 | 5 | 4-1-0 | 8–2 | 13 |
|---|
| 2 | Luverdense | 5 | 2-2-1 | 7–3 | 8 | 5 | 2-1-2 | 4–7 | 7 |
|---|
| 3 | Brasiliense | 5 | 1-4-0 | 5–4 | 7 | 5 | 2-1-2 | 6–6 | 7 |
|---|
| 4 | Aparecidense GO | 5 | 2-1-2 | 6–6 | 7 | 5 | 1-3-1 | 7–6 | 6 |
|---|
| 5 | Primavera AC | 5 | 2-0-3 | 5–6 | 6 | 5 | 1-3-1 | 5–7 | 6 |
|---|
| 6 | Uniao Inhumas | 5 | 0-1-4 | 2–8 | 1 | 5 | 0-0-5 | 1–12 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Gama | 10 | 40% | 90% | 50% | 40% | 2.90 |
|---|
| 2 | Luverdense | 10 | 40% | 60% | 40% | 20% | 2.10 |
|---|
| 3 | Brasiliense | 10 | 70% | 70% | 30% | 10% | 2.10 |
|---|
| 4 | Aparecidense GO | 10 | 70% | 80% | 40% | 30% | 2.50 |
|---|
| 5 | Primavera AC | 10 | 50% | 80% | 30% | 20% | 2.30 |
|---|
| 6 | Uniao Inhumas | 10 | 30% | 80% | 30% | 20% | 2.30 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Capital CF | 5 | 4-0-1 | 6–2 | 12 | 5 | 3-2-0 | 10–4 | 11 |
|---|
| 2 | Goiatuba | 5 | 4-1-0 | 9–2 | 13 | 5 | 1-3-1 | 4–5 | 6 |
|---|
| 3 | Mixto EC | 5 | 1-4-0 | 7–5 | 7 | 5 | 1-2-2 | 3–4 | 5 |
|---|
| 4 | Ceilandia DF | 5 | 1-2-2 | 3–4 | 5 | 5 | 2-1-2 | 6–6 | 7 |
|---|
| 5 | Uniao Rondonopolis MT | 5 | 1-2-2 | 6–7 | 5 | 5 | 1-1-3 | 5–11 | 4 |
|---|
| 6 | OperArio MT | 5 | 0-1-4 | 4–11 | 1 | 5 | 1-1-3 | 3–5 | 4 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Capital CF | 10 | 50% | 60% | 30% | 10% | 2.20 |
|---|
| 2 | Goiatuba | 10 | 40% | 50% | 20% | 20% | 2.00 |
|---|
| 3 | Mixto EC | 10 | 50% | 60% | 20% | 20% | 1.90 |
|---|
| 4 | Ceilandia DF | 10 | 50% | 50% | 30% | 10% | 1.90 |
|---|
| 5 | Uniao Rondonopolis MT | 10 | 60% | 70% | 60% | 40% | 2.90 |
|---|
| 6 | OperArio MT | 10 | 50% | 50% | 40% | 20% | 2.30 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Trem-AP | 5 | 4-1-0 | 15–7 | 13 | 5 | 2-1-2 | 4–6 | 7 |
|---|
| 2 | Aguia De Maraba | 5 | 3-2-0 | 12–4 | 11 | 5 | 2-1-2 | 8–7 | 7 |
|---|
| 3 | Imperatriz(MA) | 5 | 3-1-1 | 12–5 | 10 | 5 | 1-2-2 | 3–5 | 5 |
|---|
| 4 | Tuna Luso | 5 | 3-1-1 | 7–4 | 10 | 5 | 0-3-2 | 7–13 | 3 |
|---|
| 5 | Tocantinopolis | 5 | 2-2-1 | 12–5 | 8 | 5 | 1-1-3 | 6–13 | 4 |
|---|
| 6 | Oratorio RC | 5 | 1-1-3 | 7–8 | 4 | 5 | 0-0-5 | 5–21 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Trem-AP | 10 | 50% | 80% | 50% | 40% | 3.20 |
|---|
| 2 | Aguia De Maraba | 10 | 70% | 100% | 60% | 30% | 3.10 |
|---|
| 3 | Imperatriz(MA) | 10 | 40% | 80% | 50% | 30% | 2.50 |
|---|
| 4 | Tuna Luso | 10 | 50% | 80% | 50% | 40% | 3.10 |
|---|
| 5 | Tocantinopolis | 10 | 70% | 90% | 60% | 50% | 3.60 |
|---|
| 6 | Oratorio RC | 10 | 60% | 90% | 70% | 50% | 4.10 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Iguatu CE | 5 | 3-2-0 | 9–5 | 11 | 5 | 2-3-0 | 5–2 | 9 |
|---|
| 2 | Maracana CE | 5 | 3-2-0 | 7–2 | 11 | 5 | 2-2-1 | 5–4 | 8 |
|---|
| 3 | Parnahyba PI | 5 | 3-0-2 | 5–4 | 9 | 5 | 1-2-2 | 6–9 | 5 |
|---|
| 4 | Sampaio Correa | 5 | 2-2-1 | 8–2 | 8 | 5 | 1-2-2 | 4–4 | 5 |
|---|
| 5 | Moto Club Sao Luis MA | 5 | 1-3-1 | 5–5 | 6 | 5 | 1-0-4 | 3–10 | 3 |
|---|
| 6 | IAPE | 5 | 0-2-3 | 5–10 | 2 | 5 | 0-2-3 | 5–10 | 2 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | ABC RN | 5 | 3-2-0 | 9–2 | 11 | 5 | 4-0-1 | 6–4 | 12 |
|---|
| 2 | America FC Natal RN | 5 | 3-1-1 | 9–2 | 10 | 5 | 3-2-0 | 5–1 | 11 |
|---|
| 3 | Maguary | 5 | 3-1-1 | 7–2 | 10 | 5 | 0-3-2 | 1–3 | 3 |
|---|
| 4 | Central SC | 5 | 2-1-2 | 4–4 | 7 | 5 | 1-3-1 | 4–3 | 6 |
|---|
| 5 | Sousa PB | 5 | 2-1-2 | 2–3 | 7 | 5 | 1-0-4 | 2–8 | 3 |
|---|
| 6 | Laguna RN | 5 | 0-2-3 | 2–6 | 2 | 5 | 0-0-5 | 1–14 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | ABC RN | 10 | 30% | 70% | 30% | 10% | 2.10 |
|---|
| 2 | America FC Natal RN | 10 | 20% | 50% | 20% | 10% | 1.70 |
|---|
| 3 | Maguary | 10 | 10% | 50% | 10% | 0% | 1.30 |
|---|
| 4 | Central SC | 10 | 40% | 50% | 20% | 0% | 1.50 |
|---|
| 5 | Sousa PB | 10 | 10% | 50% | 10% | 0% | 1.50 |
|---|
| 6 | Laguna RN | 10 | 30% | 70% | 30% | 20% | 2.30 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Uberlandia MG | 5 | 2-1-2 | 6–6 | 7 | 5 | 3-2-0 | 6–2 | 11 |
|---|
| 2 | Betim | 5 | 3-1-1 | 6–3 | 10 | 5 | 1-2-2 | 6–6 | 5 |
|---|
| 3 | CRAC | 5 | 2-3-0 | 4–2 | 9 | 5 | 1-1-3 | 3–5 | 4 |
|---|
| 4 | Ivinhema FC (MS) | 5 | 2-2-1 | 5–4 | 8 | 5 | 1-2-2 | 4–8 | 5 |
|---|
| 5 | Abecat Ouvirdorense | 5 | 2-1-2 | 5–5 | 7 | 5 | 1-2-2 | 3–4 | 5 |
|---|
| 6 | Operario MS | 5 | 2-2-1 | 7–4 | 8 | 5 | 0-1-4 | 2–8 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Uberlandia MG | 10 | 60% | 70% | 40% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | Betim | 10 | 50% | 70% | 40% | 10% | 2.10 |
|---|
| 3 | CRAC | 10 | 30% | 50% | 20% | 0% | 1.40 |
|---|
| 4 | Ivinhema FC (MS) | 10 | 50% | 80% | 30% | 10% | 2.10 |
|---|
| 5 | Abecat Ouvirdorense | 10 | 40% | 60% | 20% | 0% | 1.70 |
|---|
| 6 | Operario MS | 10 | 50% | 90% | 30% | 0% | 2.10 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Tombense | 5 | 2-3-0 | 7–2 | 9 | 5 | 2-2-1 | 6–4 | 8 |
|---|
| 2 | Democrata | 5 | 5-0-0 | 10–2 | 15 | 5 | 0-2-3 | 3–7 | 2 |
|---|
| 3 | Vitoria ES | 5 | 2-1-2 | 7–5 | 7 | 5 | 2-2-1 | 5–3 | 8 |
|---|
| 4 | Rio Branco-ES | 5 | 2-2-1 | 9–5 | 8 | 5 | 1-2-2 | 5–7 | 5 |
|---|
| 5 | Porto BA | 5 | 2-1-2 | 6–7 | 7 | 5 | 1-0-4 | 3–14 | 3 |
|---|
| 6 | Real Noroeste | 5 | 0-3-2 | 2–5 | 3 | 5 | 1-2-2 | 4–6 | 5 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Tombense | 10 | 40% | 50% | 40% | 30% | 1.90 |
|---|
| 2 | Democrata | 10 | 50% | 60% | 40% | 30% | 2.20 |
|---|
| 3 | Vitoria ES | 10 | 40% | 70% | 40% | 10% | 2.00 |
|---|
| 4 | Rio Branco-ES | 10 | 50% | 80% | 50% | 40% | 2.60 |
|---|
| 5 | Porto BA | 10 | 50% | 80% | 80% | 40% | 3.00 |
|---|
| 6 | Real Noroeste | 10 | 50% | 60% | 30% | 10% | 1.70 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng M
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M
Sân nhà / sân khách · Bảng N
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng N
Sân nhà / sân khách · Bảng O
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Santa Catarina | 5 | 5-0-0 | 7–0 | 15 | 5 | 1-1-3 | 8–9 | 4 |
|---|
| 2 | Cianorte PR | 5 | 2-0-3 | 6–7 | 6 | 5 | 3-1-1 | 3–1 | 10 |
|---|
| 3 | Cascavel PR | 5 | 3-1-1 | 4–1 | 10 | 5 | 1-2-2 | 5–3 | 5 |
|---|
| 4 | São Luiz | 5 | 2-2-1 | 9–6 | 8 | 5 | 2-1-2 | 2–3 | 7 |
|---|
| 5 | Joinville SC | 5 | 3-2-0 | 7–2 | 11 | 5 | 1-1-3 | 3–6 | 4 |
|---|
| 6 | Guarany de Bage | 5 | 1-1-3 | 1–6 | 4 | 5 | 0-0-5 | 1–12 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng O
Sân nhà / sân khách · Bảng P
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng P
Đội cuối bảng là GAS với 5 điểm, hiệu số -9.
Toàn giải trung bình 2.10 bàn/trận sau 30 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Serie D Brazil?
- Manauara dẫn đầu Serie D Brazil 2026 với 22 điểm sau 10 trận (6 thắng, 4 hòa, 0 thua, hiệu số +8), hơn Nacional(AM) xếp thứ hai 2 điểm.
- Serie D Brazil mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 30 trận đã đấu, 6 đội ở Serie D Brazil ghi tổng cộng 65 bàn, trung bình 2,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Nacional(AM) (15 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:59 28/10/2026 (giờ Việt Nam).