Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serie D Brazil

BrazilMùa 2026Giải vô địch (league)cập nhật 06:55 15/06/2026

BXH Serie D Brazil mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Manauara đang dẫn đầu Serie D Brazil với 22 điểm sau 10 trận, hơn Nacional(AM) 2 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Serie D Brazil 2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Manauara 10640 13–5+822 HTHTT
2 Nacional(AM) 10622 15–9+620 TBTHT
3 Sao Raimundo/RR 10343 10–7+313 BBHTB
4 Monte Roraima/RR 10244 11–14-310 TTHBB
5 Manaus (AM) 10244 8–13-510 BTHHB
6 GAS 10127 8–17-95 HBBBT
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guapore 10640 19–9+1022 THTTH
2 Porto Velho EC 10532 33–9+2418 THHTT
3 Araguaina 10532 31–9+2218 TBHBT
4 Independencia 10433 17–10+715 BTTTH
5 Galvez AC 10316 14–31-1710 BTBBB
6 Humaita AC 100010 4–50-460 BBBBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Gama 10820 23–6+1726 TTTTH
2 Luverdense 10433 11–10+115 BBTHT
3 Brasiliense 10352 11–10+114 BBTHT
4 Aparecidense GO 10343 13–12+113 THBHH
5 Primavera AC 10334 10–13-312 TTBHB
6 Uniao Inhumas 10019 3–20-171 BHBBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Capital CF 10721 16–6+1023 TTHTT
2 Goiatuba 10541 13–7+619 HBHHT
3 Mixto EC 10262 10–9+112 BTHHH
4 Ceilandia DF 10334 9–10-112 BBTHH
5 Uniao Rondonopolis MT 10235 11–18-79 HTBHB
6 OperArio MT 10127 7–16-95 TBHBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Trem-AP 10622 19–13+620 BTTBT
2 Aguia De Maraba 10532 20–11+918 TBTTB
3 Imperatriz(MA) 10433 15–10+515 TBBTT
4 Tuna Luso 10343 14–17-313 BTHTB
5 Tocantinopolis 10334 18–18012 TTBBT
6 Oratorio RC 10118 12–29-174 BBHBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iguatu CE 10550 14–7+720 THHHT
2 Maracana CE 10541 12–6+619 HHTTT
3 Parnahyba PI 10424 11–13-214 TBBHT
4 Sampaio Correa 10343 12–6+613 HTTTB
5 Moto Club Sao Luis MA 10235 8–15-79 BHBBB
6 IAPE 10046 10–20-104 BHHBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ferroviario CE 10631 15–7+821 HTTHT
2 Piaui(PI) 10523 14–11+317 HTBTT
3 Fluminense PI 10352 12–9+314 BHTHB
4 AE Altos 10325 9–15-611 BBBHT
5 Tirol 10244 10–10010 THTHB
6 Uniclinic Atletico Cearense CE 10145 6–14-87 TBBBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 ABC RN 10721 15–6+923 TTHTT
2 America FC Natal RN 10631 14–3+1121 HTHTT
3 Maguary 10343 8–5+313 HHHTB
4 Central SC 10343 8–7+113 BHHBT
5 Sousa PB 10316 4–11-710 TBHBB
6 Laguna RN 10028 3–20-172 BBHBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Treze Campina Grande PB 10523 18–14+417 TTBHB
2 Serra Branca EC 10361 12–8+415 HBTHH
3 CS Sergipe 10433 15–13+215 THBBH
4 Lagarto 10343 14–15-113 HHHTT
5 Retro FC Brasil 10334 13–15-212 BTHHT
6 Decisao 10226 10–17-78 BBTHB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Centro Sportivo Alagoano 10631 25–8+1721 TTHHT
2 Juazeirense 10523 12–9+317 BBHHT
3 Agremiação Sportiva Arapiraquense 10442 11–7+416 TTHHH
4 EC Jacuipense 10343 12–14-213 TTHHH
5 CS Esportivo AL 10235 10–17-79 BBHHB
6 Alagoinhas Atletico BA 10127 5–20-155 BBHHB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Uberlandia MG 10532 12–8+418 THHHB
2 Betim 10433 12–9+315 HHTBT
3 CRAC 10343 7–7013 HTHBH
4 Ivinhema FC (MS) 10343 9–12-313 HBBHH
5 Abecat Ouvirdorense 10334 8–9-112 HBTTT
6 Operario MS 10235 9–12-39 BTBTB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng L · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tombense 10451 13–6+717 HTHTH
2 Democrata 10523 13–9+417 BBTTH
3 Vitoria ES 10433 12–8+415 THTHH
4 Rio Branco-ES 10343 14–12+213 HHBBT
5 Porto BA 10316 9–21-1210 BHBBB
6 Real Noroeste 10154 6–11-58 THHHH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng M · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Portuguesa Desportos 10631 16–6+1021 BHTTT
2 Ah so Santa SP 10523 16–8+817 HHTTB
3 Portuguesa Carioca 10352 14–9+514 HTHHB
4 America-RJ 10334 11–21-1012 BTBHT
5 Madureira 10325 11–16-511 TBHBT
6 Pouso Alegre 10217 6–14-87 TBBBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng N · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 XV de Piracicaba 10451 14–9+517 TTHHB
2 Noroeste 10433 12–7+515 TTBHT
3 Velo Clube 10343 10–10013 HBHBT
4 Sampaio Correa (RJ) 10334 8–10-212 BBHTB
5 Nova Iguacu 10334 7–10-312 HTTBT
6 CFRJ Marica RJ 10325 9–14-511 BBHTB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng O · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Santa Catarina 10613 15–9+619 BTTTT
2 Cianorte PR 10514 9–8+116 BTHBT
3 Cascavel PR 10433 9–4+515 TBTHB
4 São Luiz 10433 11–9+215 TTBHT
5 Joinville SC 10433 10–8+215 BBHTB
6 Guarany de Bage 10118 2–18-164 TBBBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng P · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 06:55 15/06/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Blumenau EC 10613 14–8+619 HBTTB
2 Marcilio Dias SC 10442 9–5+416 TTHBH
3 Independente Sao Joseense PR 10343 3–4-113 HBHBH
4 Esporte Clube São José Porto Alegre 10343 6–8-213 THHTT
5 Brasil de Pelotas 10244 9–12-310 BHHBH
6 Azuriz FC 10235 7–11-49 BTBTH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Manauara53-2-08–31153-2-05–211
2Nacional(AM)53-1-18–41053-1-17–510
3Sao Raimundo/RR51-2-25–4552-2-15–38
4Monte Roraima/RR50-3-24–6352-1-27–87
5Manaus (AM)51-2-23–5551-2-25–85
6GAS51-0-46–9350-2-32–82
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Manauara1040%50%20%10%1.80
2Nacional(AM)1040%60%30%30%2.40
3Sao Raimundo/RR1020%50%20%20%1.70
4Monte Roraima/RR1050%70%40%40%2.50
5Manaus (AM)1050%70%20%20%2.10
6GAS1040%60%50%40%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guapore 55-0-09–31551-4-010–67
2Porto Velho EC53-1-120–31052-2-113–68
3Araguaina52-3-018–3953-0-213–69
4Independencia53-2-010–41151-1-37–64
5Galvez AC52-1-212–14751-0-42–173
6Humaita AC50-0-51–21050-0-53–290
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guapore 1050%60%50%50%2.80
2Porto Velho EC1060%80%60%40%4.20
3Araguaina1060%90%60%40%4.00
4Independencia1060%80%60%30%2.70
5Galvez AC1060%80%80%60%4.50
6Humaita AC1030%90%90%80%5.40
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Gama54-1-015–41354-1-08–213
2Luverdense52-2-17–3852-1-24–77
3Brasiliense51-4-05–4752-1-26–67
4Aparecidense GO52-1-26–6751-3-17–66
5Primavera AC52-0-35–6651-3-15–76
6Uniao Inhumas50-1-42–8150-0-51–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Gama1040%90%50%40%2.90
2Luverdense1040%60%40%20%2.10
3Brasiliense1070%70%30%10%2.10
4Aparecidense GO1070%80%40%30%2.50
5Primavera AC1050%80%30%20%2.30
6Uniao Inhumas1030%80%30%20%2.30
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Capital CF54-0-16–21253-2-010–411
2Goiatuba54-1-09–21351-3-14–56
3Mixto EC51-4-07–5751-2-23–45
4Ceilandia DF51-2-23–4552-1-26–67
5Uniao Rondonopolis MT51-2-26–7551-1-35–114
6OperArio MT50-1-44–11151-1-33–54
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Capital CF1050%60%30%10%2.20
2Goiatuba1040%50%20%20%2.00
3Mixto EC1050%60%20%20%1.90
4Ceilandia DF1050%50%30%10%1.90
5Uniao Rondonopolis MT1060%70%60%40%2.90
6OperArio MT1050%50%40%20%2.30
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Trem-AP54-1-015–71352-1-24–67
2Aguia De Maraba53-2-012–41152-1-28–77
3Imperatriz(MA)53-1-112–51051-2-23–55
4Tuna Luso53-1-17–41050-3-27–133
5Tocantinopolis52-2-112–5851-1-36–134
6Oratorio RC51-1-37–8450-0-55–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Trem-AP1050%80%50%40%3.20
2Aguia De Maraba1070%100%60%30%3.10
3Imperatriz(MA)1040%80%50%30%2.50
4Tuna Luso1050%80%50%40%3.10
5Tocantinopolis1070%90%60%50%3.60
6Oratorio RC1060%90%70%50%4.10
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iguatu CE53-2-09–51152-3-05–29
2Maracana CE53-2-07–21152-2-15–48
3Parnahyba PI53-0-25–4951-2-26–95
4Sampaio Correa52-2-18–2851-2-24–45
5Moto Club Sao Luis MA51-3-15–5651-0-43–103
6IAPE50-2-35–10250-2-35–102
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iguatu CE1050%60%30%30%2.10
2Maracana CE1040%60%20%10%1.80
3Parnahyba PI1050%60%40%30%2.40
4Sampaio Correa1030%40%30%30%1.80
5Moto Club Sao Luis MA1040%70%40%30%2.30
6IAPE1070%90%60%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ferroviario CE55-0-011–41551-3-14–36
2Piaui(PI)52-2-17–5853-0-27–69
3Fluminense PI51-3-16–6652-2-16–38
4AE Altos53-0-26–7950-2-33–82
5Tirol51-3-13–3651-1-37–74
6Uniclinic Atletico Cearense CE50-2-31–7251-2-25–75
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ferroviario CE1050%70%30%20%2.20
2Piaui(PI)1070%70%50%20%2.50
3Fluminense PI1060%70%30%10%2.10
4AE Altos1050%60%50%30%2.40
5Tirol1050%60%50%10%2.00
6Uniclinic Atletico Cearense CE1040%70%30%10%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1ABC RN53-2-09–21154-0-16–412
2America FC Natal RN53-1-19–21053-2-05–111
3Maguary53-1-17–21050-3-21–33
4Central SC52-1-24–4751-3-14–36
5Sousa PB52-1-22–3751-0-42–83
6Laguna RN50-2-32–6250-0-51–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1ABC RN1030%70%30%10%2.10
2America FC Natal RN1020%50%20%10%1.70
3Maguary1010%50%10%0%1.30
4Central SC1040%50%20%0%1.50
5Sousa PB1010%50%10%0%1.50
6Laguna RN1030%70%30%20%2.30
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Treze Campina Grande PB53-1-110–41052-1-28–107
2Serra Branca EC51-3-15–3652-3-07–59
3CS Sergipe53-1-17–41051-2-28–95
4Lagarto52-1-29–9751-3-15–66
5Retro FC Brasil52-2-19–7851-1-34–84
6Decisao52-2-18–7850-0-52–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Treze Campina Grande PB1060%90%60%20%3.20
2Serra Branca EC1060%70%40%10%2.00
3CS Sergipe1080%80%50%40%2.80
4Lagarto1080%80%50%20%2.90
5Retro FC Brasil1060%80%70%30%2.80
6Decisao1060%80%50%20%2.70
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Centro Sportivo Alagoano52-3-08–3954-0-117–512
2Juazeirense53-1-17–31052-1-25–67
3Agremiação Sportiva Arapiraquense53-2-06–11151-2-25–65
4EC Jacuipense52-2-17–7851-2-25–75
5CS Esportivo AL51-1-35–10451-2-25–75
6Alagoinhas Atletico BA51-0-45–13350-2-30–72
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Centro Sportivo Alagoano1070%90%50%30%3.30
2Juazeirense1040%50%40%30%2.10
3Agremiação Sportiva Arapiraquense1050%60%40%0%1.80
4EC Jacuipense1070%70%50%40%2.60
5CS Esportivo AL1070%70%60%30%2.70
6Alagoinhas Atletico BA1040%60%60%10%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Uberlandia MG52-1-26–6753-2-06–211
2Betim 53-1-16–31051-2-26–65
3CRAC52-3-04–2951-1-33–54
4Ivinhema FC (MS)52-2-15–4851-2-24–85
5Abecat Ouvirdorense52-1-25–5751-2-23–45
6Operario MS52-2-17–4850-1-42–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Uberlandia MG1060%70%40%0%2.00
2Betim 1050%70%40%10%2.10
3CRAC1030%50%20%0%1.40
4Ivinhema FC (MS)1050%80%30%10%2.10
5Abecat Ouvirdorense1040%60%20%0%1.70
6Operario MS1050%90%30%0%2.10
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tombense52-3-07–2952-2-16–48
2Democrata55-0-010–21550-2-33–72
3Vitoria ES52-1-27–5752-2-15–38
4Rio Branco-ES52-2-19–5851-2-25–75
5Porto BA52-1-26–7751-0-43–143
6Real Noroeste50-3-22–5351-2-24–65
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tombense1040%50%40%30%1.90
2Democrata1050%60%40%30%2.20
3Vitoria ES1040%70%40%10%2.00
4Rio Branco-ES1050%80%50%40%2.60
5Porto BA1050%80%80%40%3.00
6Real Noroeste1050%60%30%10%1.70
Sân nhà / sân khách · Bảng M
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Portuguesa Desportos54-1-011–21352-2-15–48
2Ah so Santa SP54-0-111–21251-2-25–65
3Portuguesa Carioca51-4-07–5752-1-27–47
4America-RJ52-2-15–6851-1-36–154
5Madureira53-1-18–51050-1-43–111
6Pouso Alegre52-0-36–6650-1-40–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Portuguesa Desportos1050%70%40%10%2.20
2Ah so Santa SP1030%60%40%40%2.40
3Portuguesa Carioca1040%80%30%30%2.30
4America-RJ1050%80%70%60%3.20
5Madureira1060%70%50%40%2.70
6Pouso Alegre1010%80%30%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng N
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1XV de Piracicaba53-2-08–31151-3-16–66
2Noroeste53-2-08–31151-1-34–44
3Velo Clube53-2-08–31150-2-32–72
4Sampaio Correa (RJ)53-2-05–21150-1-43–81
5Nova Iguacu53-1-14–21050-2-33–82
6CFRJ Marica RJ52-1-26–8751-1-33–64
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng N
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1XV de Piracicaba1070%70%30%20%2.30
2Noroeste1030%50%30%10%1.90
3Velo Clube1050%70%30%10%2.00
4Sampaio Correa (RJ)1040%50%20%10%1.80
5Nova Iguacu1040%40%20%10%1.70
6CFRJ Marica RJ1050%60%50%20%2.30
Sân nhà / sân khách · Bảng O
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Santa Catarina55-0-07–01551-1-38–94
2Cianorte PR52-0-36–7653-1-13–110
3Cascavel PR53-1-14–11051-2-25–35
4São Luiz52-2-19–6852-1-22–37
5Joinville SC53-2-07–21151-1-33–64
6Guarany de Bage51-1-31–6450-0-51–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng O
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Santa Catarina1030%40%40%20%2.40
2Cianorte PR1030%30%30%20%1.70
3Cascavel PR1010%30%10%10%1.30
4São Luiz1020%40%20%20%2.00
5Joinville SC1040%60%30%10%1.80
6Guarany de Bage1010%60%30%20%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng P
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Blumenau EC52-1-24–4754-0-110–412
2Marcilio Dias SC52-1-26–4752-3-03–19
3Independente Sao Joseense PR52-2-12–1851-2-21–35
4Esporte Clube São José Porto Alegre52-2-13–4851-2-23–45
5Brasil de Pelotas52-1-25–4750-3-24–83
6Azuriz FC50-3-24–7352-0-33–46
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng P
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Blumenau EC1030%40%40%20%2.20
2Marcilio Dias SC1030%30%20%10%1.40
3Independente Sao Joseense PR100%10%0%0%0.70
4Esporte Clube São José Porto Alegre1030%40%20%0%1.40
5Brasil de Pelotas1050%60%40%20%2.10
6Azuriz FC1040%40%20%10%1.80

Đội cuối bảng là GAS với 5 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 2.10 bàn/trận sau 30 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Serie D Brazil?
Manauara dẫn đầu Serie D Brazil 2026 với 22 điểm sau 10 trận (6 thắng, 4 hòa, 0 thua, hiệu số +8), hơn Nacional(AM) xếp thứ hai 2 điểm.
Serie D Brazil mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 30 trận đã đấu, 6 đội ở Serie D Brazil ghi tổng cộng 65 bàn, trung bình 2,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Nacional(AM) (15 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:59 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com