
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Matheus | Thủ môn | 27 |
| 12 | Rayan Barradas Nunes | Thủ môn | 29 |
| — | Duda | Hậu vệ | — |
| 5 | Niander | Hậu vệ | 43 |
| 13 | Marcus Vinicius De Moraes | Hậu vệ | 42 |
| 13 | Helber Henrique Esteves | Hậu vệ | — |
| 4 | Glauber | Tiền vệ | 45 |
| 5 | Paulo Vitor Carvalho De Souza | Tiền vệ | — |
| 14 | Emanuel | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Eurico | Tiền vệ | 42 |
| 17 | Eduardo Coppetti Moreira | Tiền vệ | — |
| — | Caio Mancha | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Rafael | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Rodriguinho | Tiền đạo | 44 |
| 15 | Jose Raimundo | Tiền đạo | 43 |
| 17 | Rafael Alexandrino Dos Santos | Tiền đạo | 43 |
| 18 | Eric Mamer Dos Santos | Tiền đạo | — |
| 5 | Kayo Soares Chagas | Không rõ | — |
| 6 | Kaique Rizzi Keller | Không rõ | — |
| 7 | Felipe Henrique Jose Dos Santos | Không rõ | — |
| 12 | Aurelio Cordeiro Rocha | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Velo Clube đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Velo Clube 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/07/2026 thua São Luiz 1-2 (Brazilian Serie D).
- Đội hình Velo Clube có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Velo Clube có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 37,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Velo Clube?
- Sân nhà Estadio Benito Agnelo Castellano tại Rio Claro, sức chứa 8.136 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:11 22/10/2026 (giờ Việt Nam).