Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Russian FNL Cup

RussiaMùa 2020Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:19 17/11/2021

BXH Russian FNL Cup mùa 2020: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

KAMAZ Naberezhnye Chelny đang dẫn đầu Russian FNL Cup với 5 điểm sau 3 trận, hơn U20 Nga 1 điểm.

Bảng xếp hạng Russian FNL Cup 2020

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:19 17/11/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 KAMAZ Naberezhnye Chelny 3120 7–6+15
2 U20 Nga 3111 8–5+34
3 Yenisey Krasnoyarsk 3111 4–7-34
4 Rotor Volgograd 3021 5–6-12
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:19 17/11/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Khimki 3120 3–2+15
2 Ural Yekaterinburg 3111 3–304
3 Fakel Voronezh 3111 3–4-14
4 Rodina Moscow 3102 4–403
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:19 17/11/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Spartak Tambov 3120 7–4+35
2 Chertanovo Moscow 3111 5–2+34
3 Krylya Sovetov 3111 5–7-24
4 Tom Tomsk 3021 5–9-42
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:19 17/11/2021
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shinnik Yaroslavl 3210 5–1+47
2 Riga FC 3201 4–2+26
3 SKA Khabarovsk 3111 4–404
4 Mordovya Saransk 3003 1–7-60
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1KAMAZ Naberezhnye Chelny00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Nga00-0-00–0000-0-00–00
3Yenisey Krasnoyarsk00-0-00–0000-0-00–00
4Rotor Volgograd00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1KAMAZ Naberezhnye Chelny30%0%0%0%0.00
2U20 Nga30%0%0%0%0.00
3Yenisey Krasnoyarsk30%0%0%0%0.00
4Rotor Volgograd30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Khimki00-0-00–0000-0-00–00
2Ural Yekaterinburg00-0-00–0000-0-00–00
3Fakel Voronezh00-0-00–0000-0-00–00
4Rodina Moscow00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Khimki30%0%0%0%0.00
2Ural Yekaterinburg30%0%0%0%0.00
3Fakel Voronezh30%0%0%0%0.00
4Rodina Moscow30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Spartak Tambov00-0-00–0000-0-00–00
2Chertanovo Moscow00-0-00–0000-0-00–00
3Krylya Sovetov00-0-00–0000-0-00–00
4Tom Tomsk00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Spartak Tambov30%0%0%0%0.00
2Chertanovo Moscow30%0%0%0%0.00
3Krylya Sovetov30%0%0%0%0.00
4Tom Tomsk30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shinnik Yaroslavl00-0-00–0000-0-00–00
2Riga FC00-0-00–0000-0-00–00
3SKA Khabarovsk00-0-00–0000-0-00–00
4Mordovya Saransk00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shinnik Yaroslavl30%0%0%0%0.00
2Riga FC30%0%0%0%0.00
3SKA Khabarovsk30%0%0%0%0.00
4Mordovya Saransk30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Rotor Volgograd với 2 điểm, hiệu số -1.

Toàn giải trung bình 3.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Russian FNL Cup?
KAMAZ Naberezhnye Chelny dẫn đầu Russian FNL Cup 2020 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +1), hơn U20 Nga xếp thứ hai 1 điểm.
Russian FNL Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Russian FNL Cup ghi tổng cộng 24 bàn, trung bình 4,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 Nga (8 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:23 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com