Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

RUS D3B

RussiaMùa 2026Vòng 29/30Giải vô địch (league)cập nhật 20:01 23/10/2026

BXH RUS D3B mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 16 đội.

FK Spartak Tambov đang dẫn đầu RUS D3B với 65 điểm sau 28 trận, hơn Volna Nizhegorodskaya 1 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Avangard.

Bảng xếp hạng RUS D3B 2026

Group 3 · 16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:01 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Spartak Tambov 282053 47–14+3365 HTTHH
2 Volna Nizhegorodskaya 282044 50–17+3364 TBBHH
3 FK Ryazan 281693 48–15+3357 TTTHT
4 Salyut-Energia Belgorod 281747 55–26+2955 HTTTT
5 Metallurg Lipetsk 281666 53–28+2554 THTTT
6 FC Saturn Ramenskoe 291568 54–41+1351 HTBTB
7 Rodina-3 Moscow 2914411 53–45+846 TTTBT
8 FC Shumbrat Saransk 281369 46–36+1045 TBHHB
9 FC Avangard Kursk 288911 32–43-1133 HHBHB
10 Strogino Moscow 289415 35–50-1531 BBBBT
11 FK Oryol 288614 29–45-1630 BTTBH
12 SKA Khabarovsk-2 288317 37–52-1527 BBBTB
13 Zenit Penza 287516 25–49-2426 HBBBH
14 Rotor Volgograd-2 285419 18–41-2319 BHBHT
15 FC Arsenal-2 Tula 2831015 21–50-2919 HHBTB
16 Kvant Obninsk 281522 27–78-518 HBHBB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:01 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Murom 261835 48–18+3057 TTTTH
2 Dinamo Saint Petersburg 261583 44–15+2953 TTTHH
3 Chertanovo Moscow 261565 48–23+2551 TTBTT
4 Luki Energiya 261475 42–25+1749 TBTBH
5 Baltika-2 Kaliningrad 271449 49–34+1546 BBBBT
6 Kosmos Khimki 2612410 36–36040 BTTTT
7 FC Tver 2711511 44–38+638 HTTTH
8 Torpedo Vladimir 2610610 27–31-436 BBTBH
9 FC Cherepovets 269413 29–40-1131 TBHBB
10 Zvezda Sint Petersburg 267910 36–46-1030 BBBTT
11 Spartak 2 Moscow 267712 30–35-528 BHBTH
12 FC Dinamo-Vologda 267613 31–34-327 HTBBB
13 FC Yenisey-2 Krasnoyarsk 266416 30–55-2522 BBBTB
14 FC Iskra Smolensk 265714 25–51-2622 HTTBB
15 FC Irkutsk 263617 11–49-3815 HHHHB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:01 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Khimik Dzerzhinsk 221822 57–16+4156 TTTTB
2 KDV Tomsk 221723 40–20+2053 TTTTT
3 Pobeda Nizhniy Novgorod 221345 51–33+1843 THBBH
4 Akron Togliatti-2 2210210 46–34+1232 TTTTB
5 Krylia Sovetov-2 22697 25–26-127 HHBBH
6 Dinamo Barnaul 227510 31–50-1926 BTTTT
7 FK Orenburg-2 22688 31–35-426 HBTBT
8 FC Izhevsk 22589 30–32-223 HHBBH
9 FK Ural-2 225710 34–44-1022 BBBBT
10 Rubin Kazan-2 224810 25–35-1020 BHBBB
11 Nosta Novotroitsk 224612 20–48-2818 HBTTH
12 Chelyabinsk-2 224513 19–36-1717 BBBTB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:01 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Sevastopol 262033 52–20+3263 TTTTH
2 Shahter Taganrog 271755 50–25+2556 HBBTT
3 FK Rostov-2 261565 48–23+2551 BHBHT
4 Pobeda Khasavyurt 261439 49–37+1245 TTBTB
5 Rubin Yalta 261277 39–27+1243 BTTBT
6 Kyzyltash Bakhchysarai 261259 45–35+1041 TBTHT
7 Druzhba Maikop 261178 32–30+240 TBTHT
8 Nart Cherkessk 2612410 36–25+1140 THTTB
9 Spartak Nalchik 261079 37–30+737 BBTBT
10 Luhansk 268612 36–37-130 TTBBB
11 FK Astrakhan 266713 26–39-1325 HTBHB
12 Neftyanik Izberbash 267316 23–64-4124 THHBH
13 Chayka-M Peschanokopskoye 276219 29–62-3320 BTBTB
14 FK Angusht Nazran 265417 14–34-2019 BBTBB
15 Dinamo-2 Makhachkala 264517 22–50-2817 BBTBB
16 PSK Dinskoy Rayon 0000 0–000 HTHBB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:01 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Khimik Dzerzhinsk 302424 75–23+5274 BTTTB
2 KDV Tomsk 302127 49–32+1765 TTBBT
3 Pobeda Nizhniy Novgorod 3015510 61–50+1150 BHBBB
4 Akron Togliatti-2 3015312 62–45+1748 TBTTT
5 Dinamo Barnaul 3010713 40–61-2137 THBTT
6 Krylia Sovetov-2 308913 33–38-533 BBTBB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 20:01 23/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Orenburg-2 3091110 44–46-238 HBBHT
2 FC Izhevsk 3010812 42–42038 TBTTT
3 Nosta Novotroitsk 309714 31–54-2334 TTTTH
4 Rubin Kazan-2 308913 38–46-833 HTTBB
5 FK Ural-2 306915 43–58-1527 BBBHB
6 Chelyabinsk-2 306618 24–47-2324 BTBBH
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Group 3
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Spartak Tambov1410-2-221–6321410-3-126–833
2Volna Nizhegorodskaya1410-2-226–12321410-2-224–532
3FK Ryazan148-4-223–828148-5-125–729
4Salyut-Energia Belgorod138-2-327–1326159-2-428–1329
5Metallurg Lipetsk1410-2-225–932146-4-428–1922
6FC Saturn Ramenskoe149-2-325–1629156-4-529–2522
7Rodina-3 Moscow156-3-628–2221148-1-525–2325
8FC Shumbrat Saransk145-3-623–2118148-3-323–1527
9FC Avangard Kursk145-4-520–1919143-5-612–2414
10Strogino Moscow144-2-820–3114145-2-715–1917
11FK Oryol144-4-611–2116144-2-818–2414
12SKA Khabarovsk-2145-2-719–2017143-1-1018–3210
13Zenit Penza155-3-717–1918132-2-98–308
14Rotor Volgograd-2142-1-118–227143-3-810–1912
15FC Arsenal-2 Tula142-6-613–2612141-4-98–247
16Kvant Obninsk141-3-1018–416140-2-129–372
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group 3
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Spartak Tambov2832%60%35%21%2.18
2Volna Nizhegorodskaya2821%82%35%14%2.39
3FK Ryazan2832%71%42%21%2.25
4Salyut-Energia Belgorod2850%75%57%39%2.89
5Metallurg Lipetsk2853%78%60%35%2.89
6FC Saturn Ramenskoe2958%75%62%41%3.28
7Rodina-3 Moscow2955%79%58%44%3.38
8FC Shumbrat Saransk2853%75%50%39%2.93
9FC Avangard Kursk2850%71%46%32%2.68
10Strogino Moscow2853%78%57%35%3.04
11FK Oryol2839%71%39%28%2.64
12SKA Khabarovsk-22846%85%60%39%3.18
13Zenit Penza2842%67%42%28%2.64
14Rotor Volgograd-22832%60%39%17%2.11
15FC Arsenal-2 Tula2850%71%42%25%2.54
16Kvant Obninsk2875%96%78%75%3.75
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Murom128-3-127–8271410-0-421–1030
2Dinamo Saint Petersburg137-4-216–725138-4-128–828
3Chertanovo Moscow138-2-325–1226137-4-223–1125
4Luki Energiya139-3-127–1230135-4-415–1319
5Baltika-2 Kaliningrad148-2-428–1926136-2-521–1520
6Kosmos Khimki136-1-615–1719136-3-421–1921
7FC Tver138-1-423–1525143-4-721–2313
8Torpedo Vladimir135-3-516–1518135-3-511–1618
9FC Cherepovets135-1-715–1816134-3-614–2215
10Zvezda Sint Petersburg133-5-517–2414134-4-519–2216
11Spartak 2 Moscow143-4-715–1813124-3-515–1715
12FC Dinamo-Vologda133-4-617–1813134-2-714–1614
13FC Yenisey-2 Krasnoyarsk136-2-521–2320130-2-119–322
14FC Iskra Smolensk133-5-515–2014132-2-910–318
15FC Irkutsk132-3-85–229131-3-96–276
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Murom2636%72%56%16%2.52
2Dinamo Saint Petersburg2638%65%38%19%2.27
3Chertanovo Moscow2657%84%53%26%2.73
4Luki Energiya2657%80%57%19%2.58
5Baltika-2 Kaliningrad2762%77%62%33%3.07
6Kosmos Khimki2657%84%57%19%2.77
7FC Tver2751%81%51%29%3.04
8Torpedo Vladimir2646%69%42%11%2.23
9FC Cherepovets2646%73%53%26%2.65
10Zvezda Sint Petersburg2665%88%57%30%3.15
11Spartak 2 Moscow2650%69%46%19%2.50
12FC Dinamo-Vologda2650%69%57%19%2.50
13FC Yenisey-2 Krasnoyarsk2665%88%69%30%3.27
14FC Iskra Smolensk2661%84%57%26%2.92
15FC Irkutsk2628%72%60%8%2.28
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Khimik Dzerzhinsk119-1-131–928119-1-126–728
2KDV Tomsk1110-1-024–631117-1-316–1422
3Pobeda Nizhniy Novgorod117-2-231–1523116-2-320–1820
4Akron Togliatti-2118-1-233–1325112-1-813–217
5Krylia Sovetov-2116-3-218–1121110-6-57–156
6Dinamo Barnaul114-3-416–1815113-2-615–3211
7FK Orenburg-2115-4-220–1319111-4-611–227
8FC Izhevsk114-3-416–1315111-5-514–198
9FK Ural-2112-4-518–2010113-3-516–2412
10Rubin Kazan-2113-3-516–1612111-5-59–198
11Nosta Novotroitsk112-5-411–1511112-1-89–337
12Chelyabinsk-2113-3-511–1512111-2-88–215
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Khimik Dzerzhinsk2259%90%68%45%3.32
2KDV Tomsk2245%77%59%22%2.73
3Pobeda Nizhniy Novgorod2259%86%63%59%3.82
4Akron Togliatti-22263%86%72%59%3.64
5Krylia Sovetov-22254%68%36%22%2.32
6Dinamo Barnaul2263%90%59%59%3.68
7FK Orenburg-22259%77%68%36%3.00
8FC Izhevsk2263%86%50%36%2.82
9FK Ural-22272%95%68%54%3.55
10Rubin Kazan-22254%77%54%31%2.73
11Nosta Novotroitsk2250%86%59%36%3.09
12Chelyabinsk-22245%68%50%27%2.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Sevastopol1310-2-124–12321310-1-228–831
2Shahter Taganrog1410-1-327–1431137-4-223–1125
3FK Rostov-2136-4-321–922139-2-227–1429
4Pobeda Khasavyurt138-2-332–1526136-1-617–2219
5Rubin Yalta138-3-228–1327134-4-511–1416
6Kyzyltash Bakhchysarai138-0-529–2024134-5-416–1517
7Druzhba Maikop137-3-322–1524134-4-510–1516
8Nart Cherkessk136-2-516–820136-2-520–1720
9Spartak Nalchik137-2-420–1223133-5-517–1814
10Luhansk135-4-420–1619133-2-816–2111
11FK Astrakhan132-5-612–1711134-2-714–2214
12Neftyanik Izberbash135-2-615–2217132-1-108–427
13Chayka-M Peschanokopskoye134-2-719–2614142-0-1210–366
14FK Angusht Nazran133-2-86–1311132-2-98–218
15Dinamo-2 Makhachkala133-3-712–2312131-2-1010–275
16PSK Dinskoy Rayon00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Sevastopol2651%70%59%33%2.81
2Shahter Taganrog2750%67%46%28%2.71
3FK Rostov-22648%77%59%37%2.85
4Pobeda Khasavyurt2653%80%69%42%3.31
5Rubin Yalta2655%70%48%29%2.59
6Kyzyltash Bakhchysarai2659%74%59%40%3.11
7Druzhba Maikop2648%66%51%25%2.44
8Nart Cherkessk2640%59%40%18%2.26
9Spartak Nalchik2653%69%46%23%2.58
10Luhansk2655%81%70%25%2.85
11FK Astrakhan2648%77%55%25%2.59
12Neftyanik Izberbash2651%88%81%37%3.33
13Chayka-M Peschanokopskoye2742%92%67%35%3.36
14FK Angusht Nazran2619%34%26%11%1.85
15Dinamo-2 Makhachkala2644%81%51%18%2.70
16PSK Dinskoy Rayon058%75%75%58%3.25
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Khimik Dzerzhinsk43-0-111–3943-0-17–49
2KDV Tomsk41-0-32–7343-0-17–59
3Pobeda Nizhniy Novgorod41-0-36–8341-1-24–94
4Akron Togliatti-243-0-18–4942-1-18–77
5Dinamo Barnaul41-2-16–5542-0-23–66
6Krylia Sovetov-240-0-43–7042-0-25–56
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Khimik Dzerzhinsk3037%75%62%25%3.13
2KDV Tomsk3050%75%62%12%2.63
3Pobeda Nizhniy Novgorod3062%75%75%50%3.38
4Akron Togliatti-23062%87%50%37%3.38
5Dinamo Barnaul3050%87%50%12%2.50
6Krylia Sovetov-23037%75%50%12%2.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Orenburg-242-2-09–4841-1-24–74
2FC Izhevsk43-0-17–4942-0-25–66
3Nosta Novotroitsk43-0-17–2942-1-14–47
4Rubin Kazan-243-0-16–3941-1-27–84
5FK Ural-240-1-34–8141-1-25–64
6Chelyabinsk-242-1-15–4740-0-40–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Orenburg-23062%100%50%25%3.00
2FC Izhevsk3062%87%75%12%2.75
3Nosta Novotroitsk3037%75%50%0%2.13
4Rubin Kazan-23062%75%62%25%3.00
5FK Ural-23075%87%50%25%2.88
6Chelyabinsk-23025%50%37%12%2.00

Đội cuối bảng là Kvant Obninsk với 8 điểm, hiệu số -51.

Toàn giải trung bình 2.79 bàn/trận sau 225 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu RUS D3B?
FK Spartak Tambov dẫn đầu RUS D3B 2026 với 65 điểm sau 28 trận (20 thắng, 5 hòa, 3 thua, hiệu số +33), hơn Volna Nizhegorodskaya xếp thứ hai 1 điểm.
RUS D3B mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 225 trận đã đấu, 16 đội ở RUS D3B ghi tổng cộng 630 bàn, trung bình 2,80 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Salyut-Energia Belgorod (55 bàn).
Vua phá lưới RUS D3B hiện tại là ai?
Oleksandr Masalov (Dinamo Saint Petersburg) dẫn đầu danh sách ghi bàn RUS D3B 2026 với 7 bàn (5 từ phạt đền); xếp sau là Ivan Galanin (Luki Energiya) với 6 bàn.
Lượt trận tiếp theo của RUS D3B diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của RUS D3B là FK Astrakhan vs Druzhba Maikop lúc 17:00 ngày 24/10/2026 (Vòng 29); ngày đó có 10 trận.
RUS D3B đang đá đến vòng mấy?
RUS D3B 2026 đang ở vòng 29 trên tổng 30 vòng, với 16 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:32 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com