
NPL Queensland
BXH NPL Queensland mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Queensland Lions SC đang dẫn đầu NPL Queensland với 53 điểm sau 22 trận, hơn Peninsula Power 8 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng NPL Queensland 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 2 | 3 | 57–22 | +35 | 53 | TTTTT | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 49–27 | +22 | 45 | HHBHH | |
| 3 | 22 | 12 | 3 | 7 | 51–35 | +16 | 39 | THBTB | |
| 4 | 22 | 11 | 5 | 6 | 46–32 | +14 | 38 | BHBHT | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 47–48 | -1 | 34 | HTBTH | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 36–40 | -4 | 33 | HTTHB | |
| 7 | 22 | 9 | 2 | 11 | 34–35 | -1 | 29 | BBBHB | |
| 8 | 22 | 8 | 2 | 12 | 39–43 | -4 | 26 | BTTBB | |
| 9 | 22 | 7 | 1 | 14 | 33–59 | -26 | 22 | BTBTT | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | 34–52 | -18 | 21 | BBTBT | |
| 11 | 22 | 6 | 2 | 14 | 26–39 | -13 | 20 | BHTBT | |
| 12 | 22 | 5 | 1 | 16 | 32–52 | -20 | 16 | TBTBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Queensland Lions SC | 11 | 9-2-0 | 27–9 | 29 | 11 | 8-0-3 | 30–13 | 24 |
| 2 | Peninsula Power | 11 | 7-3-1 | 23–15 | 24 | 11 | 6-3-2 | 26–12 | 21 |
| 3 | Moreton City Excelsior FC | 11 | 7-2-2 | 32–20 | 23 | 11 | 5-1-5 | 19–15 | 16 |
| 4 | Gold Coast Knights | 11 | 6-4-1 | 23–14 | 22 | 11 | 5-1-5 | 23–18 | 16 |
| 5 | Brisbane City | 11 | 3-4-4 | 19–26 | 13 | 11 | 6-3-2 | 28–22 | 21 |
| 6 | Brisbane Wolves | 11 | 4-3-4 | 17–22 | 15 | 11 | 5-3-3 | 19–18 | 18 |
| 7 | Eastern Suburbs Brisbane | 11 | 4-2-5 | 19–19 | 14 | 11 | 5-0-6 | 15–16 | 15 |
| 8 | Brisbane Olympic United FC | 11 | 5-0-6 | 17–17 | 15 | 11 | 3-2-6 | 22–26 | 11 |
| 9 | Magic United TFA | 11 | 3-0-8 | 14–36 | 9 | 11 | 4-1-6 | 19–23 | 13 |
| 10 | Rochedale Rovers | 11 | 5-0-6 | 22–23 | 15 | 11 | 1-3-7 | 12–29 | 6 |
| 11 | Gold Coast United | 11 | 4-0-7 | 13–17 | 12 | 11 | 2-2-7 | 13–22 | 8 |
| 12 | Trẻ Brisbane Roar | 11 | 4-0-7 | 17–23 | 12 | 11 | 1-1-9 | 15–29 | 4 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Queensland Lions SC | 22 | 44% | 77% | 61% | 50% | 3.56 |
| 2 | Peninsula Power | 22 | 72% | 88% | 77% | 72% | 3.67 |
| 3 | Moreton City Excelsior FC | 22 | 57% | 89% | 73% | 52% | 3.95 |
| 4 | Gold Coast Knights | 22 | 72% | 83% | 66% | 33% | 3.11 |
| 5 | Brisbane City | 22 | 72% | 94% | 77% | 72% | 4.33 |
| 6 | Brisbane Wolves | 22 | 66% | 88% | 77% | 38% | 3.44 |
| 7 | Eastern Suburbs Brisbane | 22 | 66% | 83% | 72% | 33% | 3.06 |
| 8 | Brisbane Olympic United FC | 22 | 72% | 94% | 83% | 44% | 3.94 |
| 9 | Magic United TFA | 22 | 57% | 94% | 84% | 57% | 4.11 |
| 10 | Rochedale Rovers | 22 | 83% | 100% | 83% | 61% | 3.94 |
| 11 | Gold Coast United | 22 | 44% | 77% | 50% | 27% | 2.72 |
| 12 | Trẻ Brisbane Roar | 22 | 83% | 94% | 83% | 61% | 3.94 |
Đội cuối bảng là Trẻ Brisbane Roar với 16 điểm, hiệu số -20.
Toàn giải trung bình 3.64 bàn/trận sau 132 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu NPL Queensland?
- Queensland Lions SC dẫn đầu NPL Queensland 2026 với 53 điểm sau 22 trận (17 thắng, 2 hòa, 3 thua, hiệu số +35), hơn Peninsula Power xếp thứ hai 8 điểm.
- NPL Queensland mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở NPL Queensland ghi tổng cộng 484 bàn, trung bình 3,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Queensland Lions SC (57 bàn).
- Đương kim vô địch NPL Queensland là đội nào?
- Đương kim vô địch NPL Queensland là Queensland Lions SC (6 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Queensland Lions SC với 6 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:51 28/10/2026 (giờ Việt Nam).