Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morocco Excellence Cup

MoroccoMùa 2024-2025Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:05 16/05/2026

BXH Morocco Excellence Cup mùa 2024-2025: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Raja Club Athletic đang dẫn đầu Morocco Excellence Cup với 10 điểm sau 5 trận, hơn KAC de Kenitra 2 điểm.

Bảng xếp hạng Morocco Excellence Cup 2024-2025

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Raja Club Athletic 5311 7–5+210
2 KAC de Kenitra 5221 7–4+38
3 Maghrib Association Tetouan 4112 2–3-14
4 OCK Olympique de Khouribga 4103 5–9-43
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Olympique Dcheira 4211 8–6+27
2 Yacoub El Mansour 4211 7–6+17
3 Hassania Agadir 4202 5–506
4 AS FAR Rabat 4103 2–5-33
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wydad Fes 4220 9–4+58
2 Renaissance de Berkane 4130 9–7+26
3 Raja de Beni Mellal 5122 6–10-45
4 Maghreb Fez 5113 10–13-34
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Stade Marocain du Rabat 3300 5–1+49
2 UTS Union Touarga Sport Rabat 3111 7–5+24
3 Racing Casablanca 3111 6–7-14
4 Ittihad Riadi Tanger 3003 4–9-50
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 KACM Marrakech 4310 7–2+510
2 Jeunesse Sportive Soualem 4121 3–4-15
3 Wydad Casablanca 4112 7–5+24
4 Jeunesse Massira 4022 2–8-62
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Olympique de Safi 5320 8–4+411
2 USM Oujda 4220 3–1+28
3 RCOZ Oued Zem 5122 4–405
4 SCCM Chabab Mohamedia 4004 3–9-60
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FUS Rabat 5221 5–3+28
2 Chabab Ben Guerir 5131 3–306
3 DHJ Difaa Hassani Jadidi 4040 1–104
4 MCO Mouloudia Oujda 4031 1–3-23
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:05 16/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Renaissance Zmamra 4220 6–3+38
2 CODM Meknes 4220 6–4+28
3 Chabab Atlas Khenifra 4031 0–1-13
4 CAYB Club Athletic Youssoufia 4013 1–5-41
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Raja Club Athletic31-1-15–5422-0-02–06
2KAC de Kenitra21-0-11–1331-2-06–35
3Maghrib Association Tetouan20-1-10–1121-0-12–23
4OCK Olympique de Khouribga20-0-22–6021-0-13–33
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Raja Club Athletic50%0%0%0%0.00
2KAC de Kenitra50%0%0%0%0.00
3Maghrib Association Tetouan40%0%0%0%0.00
4OCK Olympique de Khouribga40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Olympique Dcheira22-0-03–0620-1-15–61
2Yacoub El Mansour21-1-05–4421-0-12–23
3Hassania Agadir32-0-14–3610-0-11–20
4AS FAR Rabat11-0-02–1330-0-30–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Olympique Dcheira40%0%0%0%0.00
2Yacoub El Mansour40%0%0%0%0.00
3Hassania Agadir40%0%0%0%0.00
4AS FAR Rabat40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wydad Fes21-1-05–2421-1-04–24
2Renaissance de Berkane10-1-03–3131-2-06–45
3Raja de Beni Mellal31-2-05–4520-0-21–60
4Maghreb Fez31-0-25–7320-1-15–61
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wydad Fes40%0%0%0%0.00
2Renaissance de Berkane40%0%0%0%0.00
3Raja de Beni Mellal50%0%0%0%0.00
4Maghreb Fez50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Stade Marocain du Rabat11-0-02–1322-0-03–06
2UTS Union Touarga Sport Rabat21-1-06–3410-0-11–20
3Racing Casablanca10-0-10–2021-1-06–54
4Ittihad Riadi Tanger20-0-23–5010-0-11–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Stade Marocain du Rabat30%0%0%0%0.00
2UTS Union Touarga Sport Rabat30%0%0%0%0.00
3Racing Casablanca30%0%0%0%0.00
4Ittihad Riadi Tanger30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1KACM Marrakech33-0-06–1910-1-01–11
2Jeunesse Sportive Soualem21-1-01–0420-1-12–41
3Wydad Casablanca10-1-02–2131-0-25–33
4Jeunesse Massira20-1-11–6120-1-11–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1KACM Marrakech40%0%0%0%0.00
2Jeunesse Sportive Soualem40%0%0%0%0.00
3Wydad Casablanca40%0%0%0%0.00
4Jeunesse Massira40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Olympique de Safi22-0-04–2631-2-04–25
2USM Oujda31-2-02–1511-0-01–03
3RCOZ Oued Zem20-1-11–2131-1-13–24
4SCCM Chabab Mohamedia20-0-21–5020-0-22–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Olympique de Safi50%0%0%0%0.00
2USM Oujda40%0%0%0%0.00
3RCOZ Oued Zem50%0%0%0%0.00
4SCCM Chabab Mohamedia40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FUS Rabat21-1-02–1431-1-13–24
2Chabab Ben Guerir21-1-03–2430-2-10–12
3DHJ Difaa Hassani Jadidi30-3-00–0310-1-01–11
4MCO Mouloudia Oujda20-1-10–2120-2-01–12
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FUS Rabat50%0%0%0%0.00
2Chabab Ben Guerir50%0%0%0%0.00
3DHJ Difaa Hassani Jadidi40%0%0%0%0.00
4MCO Mouloudia Oujda40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Renaissance Zmamra11-0-01–0331-2-05–35
2CODM Meknes32-1-06–4710-1-00–01
3Chabab Atlas Khenifra20-2-00–0220-1-10–11
4CAYB Club Athletic Youssoufia20-1-10–2120-0-21–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Renaissance Zmamra40%0%0%0%0.00
2CODM Meknes40%0%0%0%0.00
3Chabab Atlas Khenifra40%0%0%0%0.00
4CAYB Club Athletic Youssoufia40%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là OCK Olympique de Khouribga với 3 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 2.10 bàn/trận sau 9 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Morocco Excellence Cup?
Raja Club Athletic dẫn đầu Morocco Excellence Cup 2024-2025 với 10 điểm sau 5 trận (3 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +2), hơn KAC de Kenitra xếp thứ hai 2 điểm.
Morocco Excellence Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 9 trận đã đấu, 4 đội ở Morocco Excellence Cup ghi tổng cộng 21 bàn, trung bình 2,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Raja Club Athletic (7 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:59 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com