
Morocco Excellence Cup
BXH Morocco Excellence Cup mùa 2024-2025: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
Raja Club Athletic đang dẫn đầu Morocco Excellence Cup với 10 điểm sau 5 trận, hơn KAC de Kenitra 2 điểm.
Bảng xếp hạng Morocco Excellence Cup 2024-2025
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7–5 | +2 | 10 | ||
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7–4 | +3 | 8 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2–3 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5–9 | -4 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8–6 | +2 | 7 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7–6 | +1 | 7 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5–5 | 0 | 6 | ||
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2–5 | -3 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9–4 | +5 | 8 | ||
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 9–7 | +2 | 6 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 6–10 | -4 | 5 | ||
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10–13 | -3 | 4 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5–1 | +4 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7–5 | +2 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6–7 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4–9 | -5 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7–2 | +5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3–4 | -1 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7–5 | +2 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2–8 | -6 | 2 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8–4 | +4 | 11 | ||
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3–1 | +2 | 8 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4–4 | 0 | 5 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3–9 | -6 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5–3 | +2 | 8 | ||
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3–3 | 0 | 6 | ||
| 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | 1–1 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | 1–3 | -2 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6–3 | +3 | 8 | ||
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6–4 | +2 | 8 | ||
| 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 0–1 | -1 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1–5 | -4 | 1 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Raja Club Athletic | 3 | 1-1-1 | 5–5 | 4 | 2 | 2-0-0 | 2–0 | 6 |
| 2 | KAC de Kenitra | 2 | 1-0-1 | 1–1 | 3 | 3 | 1-2-0 | 6–3 | 5 |
| 3 | Maghrib Association Tetouan | 2 | 0-1-1 | 0–1 | 1 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
| 4 | OCK Olympique de Khouribga | 2 | 0-0-2 | 2–6 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | KAC de Kenitra | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Maghrib Association Tetouan | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | OCK Olympique de Khouribga | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Olympique Dcheira | 2 | 2-0-0 | 3–0 | 6 | 2 | 0-1-1 | 5–6 | 1 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 2 | 1-1-0 | 5–4 | 4 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
| 3 | Hassania Agadir | 3 | 2-0-1 | 4–3 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
| 4 | AS FAR Rabat | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 3 | 0-0-3 | 0–4 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Hassania Agadir | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | AS FAR Rabat | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Wydad Fes | 2 | 1-1-0 | 5–2 | 4 | 2 | 1-1-0 | 4–2 | 4 |
| 2 | Renaissance de Berkane | 1 | 0-1-0 | 3–3 | 1 | 3 | 1-2-0 | 6–4 | 5 |
| 3 | Raja de Beni Mellal | 3 | 1-2-0 | 5–4 | 5 | 2 | 0-0-2 | 1–6 | 0 |
| 4 | Maghreb Fez | 3 | 1-0-2 | 5–7 | 3 | 2 | 0-1-1 | 5–6 | 1 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Fes | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Renaissance de Berkane | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Raja de Beni Mellal | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Maghreb Fez | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 2-0-0 | 3–0 | 6 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2 | 1-1-0 | 6–3 | 4 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
| 3 | Racing Casablanca | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 1-1-0 | 6–5 | 4 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 2 | 0-0-2 | 3–5 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Racing Casablanca | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng E
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | KACM Marrakech | 3 | 3-0-0 | 6–1 | 9 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
| 2 | Jeunesse Sportive Soualem | 2 | 1-1-0 | 1–0 | 4 | 2 | 0-1-1 | 2–4 | 1 |
| 3 | Wydad Casablanca | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 3 | 1-0-2 | 5–3 | 3 |
| 4 | Jeunesse Massira | 2 | 0-1-1 | 1–6 | 1 | 2 | 0-1-1 | 1–2 | 1 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Jeunesse Sportive Soualem | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Wydad Casablanca | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Jeunesse Massira | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng F
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Olympique de Safi | 2 | 2-0-0 | 4–2 | 6 | 3 | 1-2-0 | 4–2 | 5 |
| 2 | USM Oujda | 3 | 1-2-0 | 2–1 | 5 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 2 | 0-1-1 | 1–2 | 1 | 3 | 1-1-1 | 3–2 | 4 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 2 | 0-0-2 | 1–5 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–4 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | USM Oujda | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng G
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | FUS Rabat | 2 | 1-1-0 | 2–1 | 4 | 3 | 1-1-1 | 3–2 | 4 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 2 | 1-1-0 | 3–2 | 4 | 3 | 0-2-1 | 0–1 | 2 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 3 | 0-3-0 | 0–0 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 2 | 0-1-1 | 0–2 | 1 | 2 | 0-2-0 | 1–1 | 2 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 5 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng H
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Renaissance Zmamra | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 3 | 1-2-0 | 5–3 | 5 |
| 2 | CODM Meknes | 3 | 2-1-0 | 6–4 | 7 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 2 | 0-2-0 | 0–0 | 2 | 2 | 0-1-1 | 0–1 | 1 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 2 | 0-1-1 | 0–2 | 1 | 2 | 0-0-2 | 1–3 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | CODM Meknes | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là OCK Olympique de Khouribga với 3 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.10 bàn/trận sau 9 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Morocco Excellence Cup?
- Raja Club Athletic dẫn đầu Morocco Excellence Cup 2024-2025 với 10 điểm sau 5 trận (3 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +2), hơn KAC de Kenitra xếp thứ hai 2 điểm.
- Morocco Excellence Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 9 trận đã đấu, 4 đội ở Morocco Excellence Cup ghi tổng cộng 21 bàn, trung bình 2,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Raja Club Athletic (7 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:59 25/10/2026 (giờ Việt Nam).