
IWLC
BXH IWLC mùa 2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
Hapoel Jerusalem (nữ) đang dẫn đầu IWLC với 7 điểm sau 3 trận, hơn Hapoel Petah Tikva (nữ) 2 điểm.
Bảng xếp hạng IWLC 2024
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9–2 | +7 | 7 | ||
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 8–3 | +5 | 5 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4–5 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4–15 | -11 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10–2 | +8 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4–5 | -1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1–2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0–6 | -6 | 0 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Hapoel Jerusalem (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Qiryat Gat (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Maccabi Hadera (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | AS Tel Aviv University (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Ironi Ramat Hasharon (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qiryat Gat (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Maccabi Hadera (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | AS Tel Aviv University (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Ironi Ramat Hasharon (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Hapoel Beer Sheva (nữ) với 0 điểm, hiệu số -11.
Toàn giải trung bình 3.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu IWLC?
- Hapoel Jerusalem (nữ) dẫn đầu IWLC 2024 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn Hapoel Petah Tikva (nữ) xếp thứ hai 2 điểm.
- IWLC mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở IWLC ghi tổng cộng 25 bàn, trung bình 4,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hapoel Jerusalem (nữ) (9 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).