Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

IWLC

IsraelMùa 2024Cúp / loại trực tiếpcập nhật 14:39 09/10/2024

BXH IWLC mùa 2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Hapoel Jerusalem (nữ) đang dẫn đầu IWLC với 7 điểm sau 3 trận, hơn Hapoel Petah Tikva (nữ) 2 điểm.

Bảng xếp hạng IWLC 2024

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:39 09/10/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hapoel Jerusalem (nữ) 3210 9–2+77
2 Hapoel Petah Tikva (nữ) 3120 8–3+55
3 Hapoel Tel Aviv (nữ) 3111 4–5-14
4 Hapoel Beer Sheva (nữ) 3003 4–15-110
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:39 09/10/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qiryat Gat (nữ) 3300 10–2+89
2 Maccabi Hadera (nữ) 3111 4–5-14
3 AS Tel Aviv University (nữ) 3111 1–2-14
4 Ironi Ramat Hasharon (nữ) 3003 0–6-60
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hapoel Jerusalem (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Hapoel Petah Tikva (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Hapoel Tel Aviv (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Hapoel Beer Sheva (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hapoel Jerusalem (nữ)30%0%0%0%0.00
2Hapoel Petah Tikva (nữ)30%0%0%0%0.00
3Hapoel Tel Aviv (nữ)30%0%0%0%0.00
4Hapoel Beer Sheva (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qiryat Gat (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Maccabi Hadera (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3AS Tel Aviv University (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Ironi Ramat Hasharon (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qiryat Gat (nữ)30%0%0%0%0.00
2Maccabi Hadera (nữ)30%0%0%0%0.00
3AS Tel Aviv University (nữ)30%0%0%0%0.00
4Ironi Ramat Hasharon (nữ)30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Hapoel Beer Sheva (nữ) với 0 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 3.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu IWLC?
Hapoel Jerusalem (nữ) dẫn đầu IWLC 2024 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn Hapoel Petah Tikva (nữ) xếp thứ hai 2 điểm.
IWLC mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở IWLC ghi tổng cộng 25 bàn, trung bình 4,17 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hapoel Jerusalem (nữ) (9 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com