
Cúp Toto Ligat Al Israel
BXH Cúp Toto Ligat Al Israel mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
Hapoel Kiryat Shmona đang dẫn đầu Cúp Toto Ligat Al Israel với 12 điểm sau 4 trận, hơn Hapoel Haifa 3 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Toto Ligat Al Israel 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8–1 | +7 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9–7 | +2 | 9 | TTTB | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7–8 | -1 | 6 | BBTT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5–9 | -4 | 3 | TBBB | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2–6 | -4 | 0 | BBBB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9–5 | +4 | 9 | TTBT | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8–7 | +1 | 7 | TTHB | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7–6 | +1 | 7 | BTHT | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3–5 | -2 | 3 | BBBT | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3–7 | -4 | 3 | TBBB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Hapoel Kiryat Shmona | 2 | 2-0-0 | 4–0 | 6 | 2 | 2-0-0 | 4–1 | 6 |
| 2 | Hapoel Haifa | 2 | 1-0-1 | 4–4 | 3 | 2 | 2-0-0 | 5–3 | 6 |
| 3 | Maccabi Haifa | 2 | 1-0-1 | 6–5 | 3 | 2 | 1-0-1 | 1–3 | 3 |
| 4 | Ironi Tiberias | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 | 2 | 0-0-2 | 3–7 | 0 |
| 5 | Bnei Sakhnin | 2 | 0-0-2 | 1–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 1–3 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 25% | 50% | 50% | 25% | 2.25 |
| 2 | Hapoel Haifa | 4 | 100% | 100% | 100% | 75% | 4.00 |
| 3 | Maccabi Haifa | 4 | 50% | 75% | 75% | 50% | 3.75 |
| 4 | Ironi Tiberias | 4 | 75% | 75% | 75% | 50% | 3.50 |
| 5 | Bnei Sakhnin | 4 | 50% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Maccabi Netanya | 2 | 1-0-1 | 5–4 | 3 | 2 | 2-0-0 | 4–1 | 6 |
| 2 | Hapoel Ramat Gan | 2 | 1-1-0 | 4–3 | 4 | 2 | 1-0-1 | 4–4 | 3 |
| 3 | Hapoel Jerusalem | 2 | 2-0-0 | 4–1 | 6 | 2 | 0-1-1 | 3–5 | 1 |
| 4 | Maccabi Petah Tikva FC | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 | 2 | 0-0-2 | 0–2 | 0 |
| 5 | Hapoel Petah Tikva | 2 | 1-0-1 | 1–2 | 3 | 2 | 0-0-2 | 2–5 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Netanya | 4 | 75% | 100% | 75% | 50% | 3.50 |
| 2 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 100% | 100% | 100% | 50% | 3.75 |
| 3 | Hapoel Jerusalem | 4 | 75% | 75% | 75% | 75% | 3.25 |
| 4 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 50% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
| 5 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 50% | 75% | 50% | 25% | 2.50 |
Đội cuối bảng là Bnei Sakhnin với 0 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.82 bàn/trận sau 10 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Toto Ligat Al Israel?
- Hapoel Kiryat Shmona dẫn đầu Cúp Toto Ligat Al Israel 2026 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +7), hơn Hapoel Haifa xếp thứ hai 3 điểm.
- Cúp Toto Ligat Al Israel mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Cúp Toto Ligat Al Israel ghi tổng cộng 31 bàn, trung bình 3,10 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hapoel Haifa (9 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Toto Ligat Al Israel hiện tại là ai?
- Alon Turgeman (Hapoel Haifa) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Toto Ligat Al Israel 2026 với 5 bàn; xếp sau là israel dappa (Hapoel Jerusalem) với 4 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:23 04/11/2026 (giờ Việt Nam).