Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Nga (bảng B)

RussiaMùa 2026Vòng 10/10Giải vô địch (league)cập nhật 21:54 25/10/2026

BXH Hạng 4 Nga (bảng B) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 16 đội.

FK Spartak Tambov đang dẫn đầu Hạng 4 Nga (bảng B) với 68 điểm sau 29 trận, hơn Volna Nizhegorodskaya 1 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Saturn Ramenskoe.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Nga (bảng B) 2026

16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:54 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Spartak Tambov 292153 49–14+3568 TTHHT
2 Volna Nizhegorodskaya 292144 52–18+3467 BBHHT
3 Salyut-Energia Belgorod 291847 62–27+3558 TTTTT
4 FK Ryazan 291694 49–18+3157 TTHTB
5 Metallurg Lipetsk 291667 54–30+2454 HTTTB
6 FC Saturn Ramenskoe 291568 54–41+1351 HTBTB
7 Rodina-3 Moscow 2914411 53–45+846 TTTBT
8 FC Shumbrat Saransk 2913610 47–38+945 BHHBB
9 FK Oryol 299614 31–46-1533 TTBHT
10 FC Avangard Kursk 298912 32–45-1333 HBHBB
11 Strogino Moscow 299416 35–51-1631 BBBTB
12 SKA Khabarovsk-2 299317 40–53-1330 BBTBT
13 Zenit Penza 297517 26–56-3026 BBBHB
14 Rotor Volgograd-2 296419 19–41-2222 HBHTT
15 FC Arsenal-2 Tula 2931016 21–51-3019 HBTBB
16 Kvant Obninsk 292522 28–78-5011 BHBBT
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
15 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:54 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Murom 271935 51–19+3260 TTTHT
2 Dinamo Saint Petersburg 271683 45–15+3056 TTHHT
3 Chertanovo Moscow 261565 48–23+2551 TTBTT
4 Luki Energiya 271476 42–26+1649 BTBHB
5 Baltika-2 Kaliningrad 271449 49–34+1546 BBBBT
6 Kosmos Khimki 2713410 38–36+243 TTTTT
7 FC Tver 2811611 45–39+639 TTTHH
8 Torpedo Vladimir 2710611 27–33-636 BTBHB
9 FC Cherepovets 2710413 30–40-1034 BHBBT
10 Zvezda Sint Petersburg 277911 36–47-1130 BBTTB
11 Spartak 2 Moscow 277713 31–38-728 HBTHB
12 FC Dinamo-Vologda 277614 32–36-427 TBBBB
13 FC Yenisey-2 Krasnoyarsk 277416 32–56-2425 BBTBT
14 FC Iskra Smolensk 275814 26–52-2623 TTBBH
15 FC Irkutsk 263617 11–49-3815 HHHHB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:54 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Khimik Dzerzhinsk 221822 57–16+4156 TTTTB
2 KDV Tomsk 221723 40–20+2053 TTTTT
3 Pobeda Nizhniy Novgorod 221345 51–33+1843 THBBH
4 Akron Togliatti-2 2210210 46–34+1232 TTTTB
5 Krylia Sovetov-2 22697 25–26-127 HHBBH
6 Dinamo Barnaul 227510 31–50-1926 BTTTT
7 FK Orenburg-2 22688 31–35-426 HBTBT
8 FC Izhevsk 22589 30–32-223 HHBBH
9 FK Ural-2 225710 34–44-1022 BBBBT
10 Rubin Kazan-2 224810 25–35-1020 BHBBB
11 Nosta Novotroitsk 224612 20–48-2818 HBTTH
12 Chelyabinsk-2 224513 19–36-1717 BBBTB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:54 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Sevastopol 272133 56–21+3566 TTTHT
2 Shahter Taganrog 271755 50–25+2556 HBBTT
3 FK Rostov-2 271665 50–24+2654 HBHTT
4 Pobeda Khasavyurt 271539 51–38+1348 TBTBT
5 Rubin Yalta 271377 40–27+1346 TTBTT
6 Druzhba Maikop 271278 35–32+343 BTHTT
7 Kyzyltash Bakhchysarai 2712510 46–37+941 BTHTB
8 Nart Cherkessk 2712411 37–27+1040 HTTBB
9 Spartak Nalchik 2710710 37–32+537 BTBTB
10 Luhansk 278613 36–38-230 TBBBB
11 Neftyanik Izberbash 278316 25–64-3927 HHBHT
12 FK Astrakhan 276714 28–42-1425 TBHBB
13 Chayka-M Peschanokopskoye 286220 30–66-3620 TBTBB
14 FK Angusht Nazran 275517 14–34-2020 BTBBH
15 Dinamo-2 Makhachkala 274617 22–50-2818 BTBBH
16 PSK Dinskoy Rayon 0000 0–000 HTHBB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:54 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Khimik Dzerzhinsk 312524 78–24+5477 TTTBT
2 KDV Tomsk 312227 52–33+1968 TBBTT
3 Pobeda Nizhniy Novgorod 3115511 62–52+1050 HBBBB
4 Akron Togliatti-2 3115313 63–48+1548 BTTTB
5 Dinamo Barnaul 3111713 42–62-2040 HBTTT
6 Krylia Sovetov-2 318914 34–41-733 BTBBB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
Group 4 Relegation Group · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:54 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Orenburg-2 31101110 49–47+241 BBHTT
2 FC Izhevsk 3110912 43–43039 BTTTH
3 Rubin Kazan-2 3181013 39–47-834 TTBBH
4 Nosta Novotroitsk 319715 32–59-2734 TTTHB
5 FK Ural-2 317915 44–58-1430 BBHBT
6 Chelyabinsk-2 316619 24–48-2424 TBBHB
RelegationUpgrade TeamChampionship GroupLosers stageT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Spartak Tambov1511-2-223–6351410-3-126–833
2Volna Nizhegorodskaya1410-2-226–12321511-2-226–635
3Salyut-Energia Belgorod149-2-334–1429159-2-428–1329
4FK Ryazan148-4-223–828158-5-226–1029
5Metallurg Lipetsk1510-2-326–1132146-4-428–1922
6FC Saturn Ramenskoe149-2-325–1629156-4-529–2522
7Rodina-3 Moscow156-3-628–2221148-1-525–2325
8FC Shumbrat Saransk155-3-724–2318148-3-323–1527
9FK Oryol144-4-611–2116155-2-820–2517
10FC Avangard Kursk145-4-520–1919153-5-712–2614
11Strogino Moscow154-2-920–3214145-2-715–1917
12SKA Khabarovsk-2156-2-722–2120143-1-1018–3210
13Zenit Penza155-3-717–1918142-2-109–378
14Rotor Volgograd-2142-1-118–227154-3-811–1915
15FC Arsenal-2 Tula152-6-713–2712141-4-98–247
16Kvant Obninsk141-3-1018–416151-2-1210–375
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Spartak Tambov2931%62%34%20%2.17
2Volna Nizhegorodskaya2924%82%37%13%2.41
3Salyut-Energia Belgorod2951%75%58%41%3.07
4FK Ryazan2934%72%44%24%2.31
5Metallurg Lipetsk2955%79%62%34%2.90
6FC Saturn Ramenskoe2958%75%62%41%3.28
7Rodina-3 Moscow2955%79%58%44%3.38
8FC Shumbrat Saransk2955%75%51%37%2.93
9FK Oryol2941%72%41%27%2.66
10FC Avangard Kursk2948%72%44%31%2.66
11Strogino Moscow2951%75%55%34%2.97
12SKA Khabarovsk-22948%86%62%41%3.21
13Zenit Penza2944%68%44%31%2.83
14Rotor Volgograd-22931%58%37%17%2.07
15FC Arsenal-2 Tula2948%68%41%24%2.48
16Kvant Obninsk2972%93%75%72%3.66
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Murom139-3-130–9301410-0-421–1030
2Dinamo Saint Petersburg148-4-217–728138-4-128–828
3Chertanovo Moscow138-2-325–1226137-4-223–1125
4Luki Energiya139-3-127–1230145-4-515–1419
5Baltika-2 Kaliningrad148-2-428–1926136-2-521–1520
6Kosmos Khimki147-1-617–1722136-3-421–1921
7FC Tver148-2-424–1626143-4-721–2313
8Torpedo Vladimir135-3-516–1518145-3-611–1818
9FC Cherepovets146-1-716–1819134-3-614–2215
10Zvezda Sint Petersburg133-5-517–2414144-4-619–2316
11Spartak 2 Moscow143-4-715–1813134-3-616–2015
12FC Dinamo-Vologda133-4-617–1813144-2-815–1814
13FC Yenisey-2 Krasnoyarsk147-2-523–2423130-2-119–322
14FC Iskra Smolensk133-5-515–2014142-3-911–329
15FC Irkutsk132-3-85–229131-3-96–276
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Murom2738%73%57%19%2.58
2Dinamo Saint Petersburg2737%62%37%18%2.22
3Chertanovo Moscow2657%84%53%26%2.73
4Luki Energiya2755%77%55%18%2.52
5Baltika-2 Kaliningrad2762%77%62%33%3.07
6Kosmos Khimki2755%85%55%18%2.74
7FC Tver2853%82%50%28%3.00
8Torpedo Vladimir2744%70%40%11%2.22
9FC Cherepovets2744%70%51%25%2.59
10Zvezda Sint Petersburg2762%85%55%29%3.07
11Spartak 2 Moscow2751%70%48%22%2.56
12FC Dinamo-Vologda2751%70%59%18%2.52
13FC Yenisey-2 Krasnoyarsk2766%88%70%29%3.26
14FC Iskra Smolensk2762%85%55%25%2.89
15FC Irkutsk2628%72%60%8%2.28
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Khimik Dzerzhinsk119-1-131–928119-1-126–728
2KDV Tomsk1110-1-024–631117-1-316–1422
3Pobeda Nizhniy Novgorod117-2-231–1523116-2-320–1820
4Akron Togliatti-2118-1-233–1325112-1-813–217
5Krylia Sovetov-2116-3-218–1121110-6-57–156
6Dinamo Barnaul114-3-416–1815113-2-615–3211
7FK Orenburg-2115-4-220–1319111-4-611–227
8FC Izhevsk114-3-416–1315111-5-514–198
9FK Ural-2112-4-518–2010113-3-516–2412
10Rubin Kazan-2113-3-516–1612111-5-59–198
11Nosta Novotroitsk112-5-411–1511112-1-89–337
12Chelyabinsk-2113-3-511–1512111-2-88–215
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Khimik Dzerzhinsk2259%90%68%45%3.32
2KDV Tomsk2245%77%59%22%2.73
3Pobeda Nizhniy Novgorod2259%86%63%59%3.82
4Akron Togliatti-22263%86%72%59%3.64
5Krylia Sovetov-22254%68%36%22%2.32
6Dinamo Barnaul2263%90%59%59%3.68
7FK Orenburg-22259%77%68%36%3.00
8FC Izhevsk2263%86%50%36%2.82
9FK Ural-22272%95%68%54%3.55
10Rubin Kazan-22254%77%54%31%2.73
11Nosta Novotroitsk2250%86%59%36%3.09
12Chelyabinsk-22245%68%50%27%2.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Sevastopol1310-2-124–12321411-1-232–934
2Shahter Taganrog1410-1-327–1431137-4-223–1125
3FK Rostov-2147-4-323–1025139-2-227–1429
4Pobeda Khasavyurt149-2-334–1629136-1-617–2219
5Rubin Yalta138-3-228–1327145-4-512–1419
6Druzhba Maikop137-3-322–1524145-4-513–1719
7Kyzyltash Bakhchysarai138-0-529–2024144-5-517–1717
8Nart Cherkessk136-2-516–820146-2-621–1920
9Spartak Nalchik137-2-420–1223143-5-617–2014
10Luhansk145-4-520–1719133-2-816–2111
11Neftyanik Izberbash146-2-617–2220132-1-108–427
12FK Astrakhan142-5-714–2011134-2-714–2214
13Chayka-M Peschanokopskoye144-2-820–3014142-0-1210–366
14FK Angusht Nazran133-2-86–1311142-3-98–219
15Dinamo-2 Makhachkala143-4-712–2313131-2-1010–275
16PSK Dinskoy Rayon00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Sevastopol2753%71%60%35%2.89
2Shahter Taganrog2750%67%46%28%2.71
3FK Rostov-22750%78%60%35%2.86
4Pobeda Khasavyurt2755%81%70%40%3.30
5Rubin Yalta2753%67%46%28%2.54
6Druzhba Maikop2750%67%53%28%2.54
7Kyzyltash Bakhchysarai2760%75%60%39%3.11
8Nart Cherkessk2742%60%42%17%2.29
9Spartak Nalchik2751%70%44%22%2.56
10Luhansk2753%78%67%25%2.79
11Neftyanik Izberbash2750%89%78%35%3.29
12FK Astrakhan2750%78%57%28%2.68
13Chayka-M Peschanokopskoye2844%93%68%37%3.41
14FK Angusht Nazran2718%33%25%11%1.78
15Dinamo-2 Makhachkala2742%78%50%17%2.61
16PSK Dinskoy Rayon058%75%75%58%3.25
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Khimik Dzerzhinsk54-0-114–41243-0-17–49
2KDV Tomsk52-0-35–8643-0-17–59
3Pobeda Nizhniy Novgorod51-0-47–10341-1-24–94
4Akron Togliatti-243-0-18–4952-1-29–107
5Dinamo Barnaul41-2-16–5553-0-25–79
6Krylia Sovetov-240-0-43–7052-0-36–86
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Khimik Dzerzhinsk3144%77%66%33%3.22
2KDV Tomsk3155%77%66%22%2.78
3Pobeda Nizhniy Novgorod3166%77%77%44%3.33
4Akron Togliatti-23166%88%55%44%3.44
5Dinamo Barnaul3155%88%55%11%2.56
6Krylia Sovetov-23144%77%55%22%2.67
Sân nhà / sân khách · Group 4 Relegation Group
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Orenburg-253-2-014–51141-1-24–74
2FC Izhevsk53-1-18–51042-0-25–66
3Rubin Kazan-243-0-16–3951-2-28–95
4Nosta Novotroitsk43-0-17–2952-1-25–97
5FK Ural-251-1-35–8441-1-25–64
6Chelyabinsk-242-1-15–4750-0-50–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group 4 Relegation Group
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Orenburg-23166%100%55%33%3.33
2FC Izhevsk3166%88%66%11%2.67
3Rubin Kazan-23166%77%55%22%2.89
4Nosta Novotroitsk3144%77%55%11%2.56
5FK Ural-23166%77%44%22%2.67
6Chelyabinsk-23122%44%33%11%1.89

Đội cuối bảng là Kvant Obninsk với 11 điểm, hiệu số -50.

Toàn giải trung bình 2.80 bàn/trận sau 232 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Nga (bảng B)?
FK Spartak Tambov dẫn đầu Hạng 4 Nga (bảng B) 2026 với 68 điểm sau 29 trận (21 thắng, 5 hòa, 3 thua, hiệu số +35), hơn Volna Nizhegorodskaya xếp thứ hai 1 điểm.
Hạng 4 Nga (bảng B) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 232 trận đã đấu, 16 đội ở Hạng 4 Nga (bảng B) ghi tổng cộng 652 bàn, trung bình 2,81 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Salyut-Energia Belgorod (62 bàn).
Vua phá lưới Hạng 4 Nga (bảng B) hiện tại là ai?
Oleksandr Masalov (Dinamo Saint Petersburg) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 4 Nga (bảng B) 2026 với 7 bàn (5 từ phạt đền); xếp sau là Ivan Galanin (Luki Energiya) với 6 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 4 Nga (bảng B) diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 4 Nga (bảng B) là Nosta Novotroitsk vs FC Izhevsk lúc 16:00 ngày 29/10/2026 (Vòng 10); ngày đó có 1 trận.
Hạng 4 Nga (bảng B) đang đá đến vòng mấy?
Hạng 4 Nga (bảng B) 2026 đang ở vòng 10 trên tổng 10 vòng, với 16 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:54 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com