Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Na Uy

NorwayMùa 2026Vòng 26/26Giải vô địch (league)cập nhật 02:52 27/10/2026

BXH Hạng 4 Na Uy mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

Asker đang dẫn đầu Hạng 4 Na Uy với 67 điểm sau 25 trận, hơn Heming 17 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Lokomotiv Oslo.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Na Uy 2026

Group A · 14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Asker 252212 89–36+5367 BTTTT
2 Heming 251555 66–40+2650 THHTT
3 Gamle Oslo 251438 73–46+2745 BHTBH
4 Ready 251267 63–48+1542 BTTBT
5 Valerenga B 2513111 56–66-1040 TTTBB
6 Baerum SK 2512310 68–48+2039 BBBTH
7 Union Carl Berner 2512211 45–41+438 HTBTB
8 Frigg 259610 53–62-933 HBBBB
9 KFUM Oslo II 259412 54–66-1231 HBHTT
10 Lokomotiv Oslo 259214 48–72-2429 TBTTB
11 Grei 259115 48–73-2528 TTTTT
12 Ullern FC 258215 49–62-1326 BTBBT
13 Nordstrand 256217 36–60-2420 BBBBB
14 Konnerud 255218 40–68-2817 BHBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Strindheim IL 251744 74–31+4355 TTTTT
2 Volda 251744 67–26+4155 TTBTT
3 Melhus 251267 56–30+2642 BTBTH
4 Byasen Toppfot 251258 58–48+1041 TTBHT
5 Molde B 2510510 66–80-1435 BTTBB
6 Rosenborg B 2510411 55–47+834 TBBTB
7 Nardo FK 2510312 66–53+1333 BTTHB
8 SK Herd 259511 49–60-1132 HBTBB
9 Spjelkavik 258512 45–56-1129 TBBHB
10 Ranheim B 258512 62–77-1529 BTBBT
11 Ntnui 257810 36–52-1629 BTTBH
12 Kvik Trondheim 258512 37–57-2029 HBTHT
13 Aalesund FK B 257414 45–70-2525 BTHHB
14 Orkla 256514 43–72-2923 BBBBT
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Os Turn Fotball 251915 85–42+4358 BHTTT
2 Djerv 1919 251753 67–31+3656 TTTTT
3 Vard Haugesund 251456 69–45+2447 TTTTT
4 Fana 251429 68–51+1744 BTTTB
5 Askoy FK 251276 44–35+943 BHBBB
6 Brann 2 251177 58–46+1240 TBBHT
7 Austevoll 251078 49–56-737 TTTHB
8 Forde 259412 47–58-1131 HTBBB
9 Sogndal B 259313 64–57+730 BBTBB
10 Stord IL 25799 53–66-1330 TBTTT
11 Varegg 257513 42–52-1026 TTBBT
12 Asane Fotball B 256712 45–60-1525 HBBTT
13 Gneist 255317 43–76-3318 BBBBB
14 Fyllingsdalen 251321 21–80-596 BBBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Madla IL 251564 63–31+3251 TBTTB
2 Mandalskameratene 251546 60–37+2349 TTBTT
3 Varhaug 251267 49–41+842 TBBTT
4 Flekkeroy IL 251339 48–40+842 TTBBT
5 Brodd 2512310 54–43+1139 BTTTT
6 Vindbjart 2512211 56–38+1838 TBBBB
7 Vag 2512211 45–41+438 TTTTT
8 Viking B 2510510 60–40+2035 BBTBB
9 Stabaek B 2510411 53–56-334 BTTBH
10 Staal Jorpeland 258512 49–63-1429 BTBBT
11 Odd Grenland 2 258512 42–58-1629 BTTBB
12 Hinna 257612 48–71-2327 TBBTH
13 Haugesund B 257414 46–70-2425 BBTBB
14 Akra 255317 33–77-4418 BBBTB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Skedsmo 251825 61–33+2856 THBTT
2 IF Floya 251636 69–35+3451 TTTTT
3 Harstad 251546 82–40+4249 BHTTT
4 Alta 251366 59–40+1945 TTTBB
5 Finnsnes 251249 47–41+640 THHTB
6 Skjetten Football 2511311 59–54+536 TBBBT
7 Kongsvinger IL B 2511212 53–70-1735 TTTTB
8 Stromsgodset B 2510312 59–55+433 BHTTT
9 Lillestrom B 2510114 76–60+1631 BHBTB
10 Fauske-Sprint 259412 64–89-2531 BBBBB
11 Tromso B 258611 48–42+630 THTBT
12 Skjervoy 258314 38–66-2827 BTBBB
13 Bossekop 256415 47–84-3722 BBBBT
14 Ulfstind 254318 40–93-5315 BBHBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 27/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FF Lillehammer 251924 91–35+5659 TTTTB
2 Elverum 251726 71–40+3153 BTTTT
3 Rade 251447 86–41+4546 BHTTB
4 Gjovik Lyn 251429 44–24+2044 BTTTB
5 Drobak-Frogn IL 251258 56–36+2041 TTTBT
6 Orn-Horten 251159 46–39+738 TTBBT
7 Raelingen 251159 49–55-638 TBHTT
8 Oppsal 2511311 43–38+536 TBBBT
9 Sandefjord B 2511311 57–55+236 THBBT
10 FC Lyn Oslo B 2510411 53–55-234 BHBTB
11 Sparta Sarpsborg B 259511 60–57+332 TBHTB
12 Fram Larvik 258512 46–55-929 BHTBT
13 Brumunddal 253319 26–109-8312 BBBBB
14 Bjorkelangen 251024 17–106-893 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Group A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Asker1312-0-148–17361210-1-141–1931
2Heming139-2-235–1729126-3-331–2321
3Gamle Oslo138-2-345–2326126-1-528–2319
4Ready137-3-337–2224125-3-426–2618
5Valerenga B1310-0-332–2630123-1-824–4010
6Baerum SK128-0-438–2124134-3-630–2715
7Union Carl Berner126-2-424–1720136-0-721–2418
8Frigg134-5-427–2617125-1-626–3616
9KFUM Oslo II125-1-631–2916134-3-623–3715
10Lokomotiv Oslo127-0-523–2421132-2-925–488
11Grei124-1-726–4113135-0-822–3215
12Ullern FC134-1-826–3413124-1-723–2813
13Nordstrand123-1-820–2810133-1-916–3210
14Konnerud124-2-625–2614131-0-1215–423
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Asker2568%96%92%68%5.00
2Heming2568%92%76%64%4.24
3Gamle Oslo2588%92%88%68%4.76
4Ready2572%92%80%64%4.44
5Valerenga B2584%96%92%64%4.88
6Baerum SK2580%96%80%60%4.64
7Union Carl Berner2560%84%64%40%3.44
8Frigg2588%100%88%72%4.60
9KFUM Oslo II2572%92%80%72%4.80
10Lokomotiv Oslo2568%92%84%72%4.80
11Grei2572%92%88%76%4.84
12Ullern FC2580%96%92%68%4.44
13Nordstrand2556%88%72%44%3.84
14Konnerud2576%88%76%56%4.32
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Strindheim IL1210-0-244–1330137-4-230–1825
2Volda1310-1-244–1631127-3-223–1024
3Melhus125-3-427–1418137-3-329–1624
4Byasen Toppfot137-1-528–2022125-4-330–2819
5Molde B127-3-241–3124133-2-825–4911
6Rosenborg B126-2-431–1920134-2-724–2814
7Nardo FK127-1-436–1522133-2-830–3811
8SK Herd135-4-429–2119124-1-720–3913
9Spjelkavik123-4-519–2613135-1-726–3016
10Ranheim B135-4-435–3219123-1-827–4510
11Ntnui134-5-420–2517123-3-616–2712
12Kvik Trondheim134-2-718–3014124-3-519–2715
13Aalesund FK B124-2-628–4014133-2-817–3011
14Orkla134-2-724–3314122-3-719–399
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Strindheim IL2564%88%80%64%4.20
2Volda2556%84%68%56%3.72
3Melhus2560%80%60%44%3.44
4Byasen Toppfot2576%88%84%60%4.24
5Molde B2564%96%96%84%5.84
6Rosenborg B2568%100%88%44%4.08
7Nardo FK2572%96%80%68%4.76
8SK Herd2560%88%80%64%4.36
9Spjelkavik2572%88%80%68%4.04
10Ranheim B2576%96%88%80%5.56
11Ntnui2560%76%64%56%3.52
12Kvik Trondheim2560%88%64%44%3.76
13Aalesund FK B2568%92%80%72%4.60
14Orkla2572%96%84%60%4.60
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Os Turn Fotball1211-1-051–1334138-0-534–2924
2Djerv 19191310-2-136–1532127-3-231–1624
3Vard Haugesund128-1-342–2225136-4-327–2322
4Fana128-2-237–2026136-0-731–3118
5Askoy FK136-4-320–1622126-3-324–1921
6Brann 2126-3-335–1921135-4-423–2719
7Austevoll135-3-523–3018125-4-326–2619
8Forde126-2-428–1820133-2-819–4011
9Sogndal B135-1-733–2816124-2-631–2914
10Stord IL121-5-627–368136-4-326–3022
11Varegg135-2-623–2417122-3-719–289
12Asane Fotball B122-4-620–2910134-3-625–3115
13Gneist133-2-826–3911122-1-917–377
14Fyllingsdalen131-2-1013–325120-1-118–481
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Os Turn Fotball2568%92%84%72%5.08
2Djerv 19192572%88%72%56%3.92
3Vard Haugesund2580%96%84%56%4.56
4Fana2572%100%92%68%4.76
5Askoy FK2556%80%60%44%3.16
6Brann 22568%92%80%60%4.16
7Austevoll2572%88%72%64%4.20
8Forde2564%96%80%60%4.20
9Sogndal B2568%92%80%72%4.84
10Stord IL2584%96%72%60%4.76
11Varegg2576%92%76%64%3.76
12Asane Fotball B2584%96%80%64%4.20
13Gneist2572%92%84%60%4.76
14Fyllingsdalen2548%88%72%56%4.04
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Madla IL128-3-130–1227137-3-333–1924
2Mandalskameratene138-2-327–1226127-2-333–2523
3Varhaug135-3-524–2218127-3-225–1924
4Flekkeroy IL127-1-424–1522136-2-524–2520
5Brodd137-1-533–2222125-2-521–2117
6Vindbjart126-2-430–1620136-0-726–2218
7Vag137-1-528–2322125-1-617–1816
8Viking B139-2-244–1229121-3-816–286
9Stabaek B137-2-433–2323123-2-720–3311
10Staal Jorpeland133-3-723–3312125-2-526–3017
11Odd Grenland 2124-3-525–2615134-2-717–3214
12Hinna124-4-426–3116133-2-822–4011
13Haugesund B124-1-723–3213133-3-723–3812
14Akra123-1-818–3910132-2-915–388
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Madla IL2568%96%72%56%3.76
2Mandalskameratene2556%88%64%44%3.88
3Varhaug2564%88%64%52%3.60
4Flekkeroy IL2576%92%68%40%3.52
5Brodd2568%92%84%64%3.88
6Vindbjart2544%88%64%52%3.76
7Vag2564%88%76%40%3.44
8Viking B2568%96%80%64%4.00
9Stabaek B2584%96%80%60%4.36
10Staal Jorpeland2580%96%80%60%4.48
11Odd Grenland 22576%96%84%60%4.00
12Hinna2568%96%84%68%4.76
13Haugesund B2572%100%88%72%4.64
14Akra2572%100%76%60%4.40
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Skedsmo1310-0-337–1330128-2-224–2026
2IF Floya129-2-138–1229137-1-531–2322
3Harstad129-2-156–1529136-2-526–2520
4Alta139-3-139–1630124-3-520–2415
5Finnsnes137-2-427–1723125-2-520–2417
6Skjetten Football125-1-632–2616136-2-527–2820
7Kongsvinger IL B126-2-430–2820135-0-823–4215
8Stromsgodset B136-2-538–2520124-1-721–3013
9Lillestrom B135-1-747–3216125-0-729–2815
10Fauske-Sprint134-2-731–4514125-2-533–4417
11Tromso B136-3-428–1421122-3-720–289
12Skjervoy126-0-623–2518132-3-815–419
13Bossekop122-3-718–329134-1-829–5213
14Ulfstind123-1-823–3510131-2-1017–585
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Skedsmo2560%84%76%52%3.76
2IF Floya2572%92%88%76%4.16
3Harstad2592%96%88%68%4.88
4Alta2560%92%68%44%3.96
5Finnsnes2572%88%76%52%3.52
6Skjetten Football2584%96%84%64%4.52
7Kongsvinger IL B2580%96%88%68%4.92
8Stromsgodset B2572%96%88%72%4.56
9Lillestrom B2576%92%84%72%5.44
10Fauske-Sprint2592%100%100%88%6.12
11Tromso B2560%92%64%48%3.60
12Skjervoy2564%96%76%52%4.16
13Bossekop2576%100%84%64%5.24
14Ulfstind2572%100%88%76%5.32
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FF Lillehammer1211-1-051–1234138-1-440–2325
2Elverum1312-0-142–2136125-2-529–1917
3Rade129-1-257–2028135-3-529–2118
4Gjovik Lyn129-1-222–528135-1-722–1916
5Drobak-Frogn IL127-1-433–2022135-4-423–1619
6Orn-Horten137-1-526–2222124-4-420–1716
7Raelingen127-4-125–1425134-1-824–4113
8Oppsal137-1-526–2222124-2-617–1614
9Sandefjord B138-2-335–2326123-1-822–3210
10FC Lyn Oslo B126-4-227–2122134-0-926–3412
11Sparta Sarpsborg B128-1-341–1825131-4-819–397
12Fram Larvik135-5-326–1520123-0-920–409
13Brumunddal132-2-915–458121-1-1011–644
14Bjorkelangen131-0-1210–513120-0-127–550
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FF Lillehammer2572%96%88%76%5.04
2Elverum2564%88%84%68%4.44
3Rade2564%88%68%56%5.08
4Gjovik Lyn2524%68%52%28%2.72
5Drobak-Frogn IL2572%80%72%52%3.68
6Orn-Horten2556%80%52%40%3.40
7Raelingen2568%88%76%68%4.16
8Oppsal2552%76%60%40%3.24
9Sandefjord B2576%92%80%68%4.48
10FC Lyn Oslo B2572%84%80%56%4.32
11Sparta Sarpsborg B2572%92%80%72%4.68
12Fram Larvik2556%96%72%60%4.04
13Brumunddal2560%100%96%72%5.40
14Bjorkelangen2548%96%88%68%4.92

Đội cuối bảng là Konnerud với 17 điểm, hiệu số -28.

Toàn giải trung bình 4.48 bàn/trận sau 175 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Na Uy?
Asker dẫn đầu Hạng 4 Na Uy 2026 với 67 điểm sau 25 trận (22 thắng, 1 hòa, 2 thua, hiệu số +53), hơn Heming xếp thứ hai 17 điểm.
Hạng 4 Na Uy mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 175 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng 4 Na Uy ghi tổng cộng 788 bàn, trung bình 4,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Asker (89 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Hạng 4 Na Uy diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 4 Na Uy là Konnerud vs Ullern FC lúc 18:00 ngày 01/11/2026 (Vòng 26); ngày đó có 10 trận.
Hạng 4 Na Uy đang đá đến vòng mấy?
Hạng 4 Na Uy 2026 đang ở vòng 26 trên tổng 26 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:16 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com