
Hạng 2 Đan Mạch
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Hvidovre IF đang dẫn đầu Hạng 2 Đan Mạch với 28 điểm sau 12 trận, hơn Vejle 5 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Esbjerg.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 4 | 0 | 23–12 | +11 | 28 | HTTTH | |
| 2 | 12 | 6 | 5 | 1 | 24–15 | +9 | 23 | HHBTH | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | 18–8 | +10 | 20 | HHTTB | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 17–12 | +5 | 18 | BTTTT | |
| 5 | 12 | 3 | 6 | 3 | 10–11 | -1 | 15 | HBBHH | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15–22 | -7 | 15 | HBHBH | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | 15–17 | -2 | 14 | HHHBB | |
| 8 | 12 | 2 | 6 | 4 | 13–15 | -2 | 12 | HHHTB | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | 15–18 | -3 | 12 | THBBT | |
| 10 | 12 | 2 | 5 | 5 | 17–22 | -5 | 11 | HTTBH | |
| 11 | 12 | 2 | 5 | 5 | 13–20 | -7 | 11 | HHBBH | |
| 12 | 12 | 2 | 4 | 6 | 15–23 | -8 | 10 | HBHHT |
Relegation PlayoffsUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Hvidovre IF | 6 | 3-3-0 | 11–8 | 12 | 6 | 5-1-0 | 12–4 | 16 |
| 2 | Vejle | 6 | 3-2-1 | 16–11 | 11 | 6 | 3-3-0 | 8–4 | 12 |
| 3 | Fredericia | 6 | 3-3-0 | 10–3 | 12 | 6 | 2-2-2 | 8–5 | 8 |
| 4 | AB Akademisk | 6 | 3-2-1 | 8–4 | 11 | 6 | 2-1-3 | 9–8 | 7 |
| 5 | Aarhus Fremad | 6 | 2-2-2 | 7–7 | 8 | 6 | 1-4-1 | 3–4 | 7 |
| 6 | Hobro | 7 | 2-3-2 | 8–9 | 9 | 5 | 2-0-3 | 7–13 | 6 |
| 7 | Aalborg | 6 | 1-3-2 | 4–7 | 6 | 6 | 2-2-2 | 11–10 | 8 |
| 8 | Kolding FC | 6 | 2-2-2 | 7–7 | 8 | 6 | 0-4-2 | 6–8 | 4 |
| 9 | Hillerod Fodbold | 6 | 3-1-2 | 9–8 | 10 | 6 | 0-2-4 | 6–10 | 2 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 6 | 1-2-3 | 10–12 | 5 | 6 | 1-3-2 | 7–10 | 6 |
| 11 | Vendsyssel | 5 | 1-1-3 | 2–7 | 4 | 7 | 1-4-2 | 11–13 | 7 |
| 12 | Esbjerg | 6 | 1-3-2 | 9–11 | 6 | 6 | 1-1-4 | 6–12 | 4 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 12 | 75% | 83% | 66% | 41% | 2.92 |
| 2 | Vejle | 12 | 58% | 66% | 58% | 50% | 3.25 |
| 3 | Fredericia | 12 | 41% | 75% | 50% | 8% | 2.17 |
| 4 | AB Akademisk | 12 | 41% | 75% | 41% | 16% | 2.42 |
| 5 | Aarhus Fremad | 12 | 50% | 58% | 41% | 16% | 1.75 |
| 6 | Hobro | 12 | 75% | 83% | 75% | 33% | 3.08 |
| 7 | Aalborg | 12 | 58% | 75% | 58% | 25% | 2.67 |
| 8 | Kolding FC | 12 | 75% | 75% | 41% | 16% | 2.33 |
| 9 | Hillerod Fodbold | 12 | 58% | 66% | 33% | 25% | 2.75 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 12 | 58% | 91% | 58% | 50% | 3.25 |
| 11 | Vendsyssel | 12 | 58% | 83% | 58% | 33% | 2.75 |
| 12 | Esbjerg | 12 | 66% | 83% | 66% | 33% | 3.17 |
Đội cuối bảng là Esbjerg với 10 điểm, hiệu số -8.
Toàn giải trung bình 2.67 bàn/trận sau 72 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng 2 Đan Mạch?
- Hvidovre IF dẫn đầu Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027 với 28 điểm sau 12 trận (8 thắng, 4 hòa, 0 thua, hiệu số +11), hơn Vejle xếp thứ hai 5 điểm.
- Hạng 2 Đan Mạch mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 72 trận đã đấu, 12 đội ở Hạng 2 Đan Mạch ghi tổng cộng 195 bàn, trung bình 2,71 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Vejle (24 bàn).
- Vua phá lưới Hạng 2 Đan Mạch hiện tại là ai?
- milan rasmussen (AB Akademisk) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027 với 7 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Tobias Bach (Vejle) với 7 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Hạng 2 Đan Mạch diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng 2 Đan Mạch là Aalborg vs Hobro lúc 01:00 ngày 31/10/2026 (Vòng 13); ngày đó có 1 trận.
- Hạng 2 Đan Mạch đang đá đến vòng mấy?
- Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027 đang ở vòng 13 trên tổng 22 vòng, với 12 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:14 28/10/2026 (giờ Việt Nam).