
Giải quốc tế Trung Quốc
ChinaMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 09:39 29/10/2026
U23 Triều Tiên đang dẫn đầu Giải quốc tế Trung Quốc với 5 điểm sau 3 trận, bằng điểm U23 Trung Quốc; thắng 1/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Giải quốc tế Trung Quốc 2026
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U23 Triều Tiên | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 2 | 0-2-0 | 2–2 | 2 |
|---|
| 2 | U23 Trung Quốc | 3 | 1-2-0 | 4–3 | 5 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U23 Thái Lan | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 0-1-1 | 3–5 | 1 |
|---|
| 4 | U23 Việt Nam | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 2 | 0-0-2 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U23 Triều Tiên | 3 | 100% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
|---|
| 2 | U23 Trung Quốc | 3 | 66% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
|---|
| 3 | U23 Thái Lan | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.00 |
|---|
| 4 | U23 Việt Nam | 3 | 33% | 33% | 0% | 0% | 1.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U16 Trung Quốc | 3 | 3-0-0 | 8–4 | 9 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | U16 Hàn Quốc | 1 | 1-0-0 | 7–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 6–5 | 3 |
|---|
| 3 | U16 Uzbekistan | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
|---|
| 4 | U16 Tajikistan | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–10 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U16 Trung Quốc | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 4.00 |
|---|
| 2 | U16 Hàn Quốc | 3 | 66% | 100% | 100% | 100% | 6.00 |
|---|
| 3 | U16 Uzbekistan | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
| 4 | U16 Tajikistan | 3 | 66% | 100% | 100% | 66% | 5.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U17 Tanzania | 1 | 1-0-0 | 5–3 | 3 | 2 | 2-0-0 | 5–2 | 6 |
|---|
| 2 | U17 Trung Quốc | 3 | 1-1-1 | 4–3 | 4 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | U17 Úc | 1 | 1-0-0 | 4–2 | 3 | 2 | 0-0-2 | 3–8 | 0 |
|---|
| 4 | U17 Nigeria | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 2 | 0-1-1 | 3–5 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U17 Tanzania | 3 | 66% | 100% | 66% | 66% | 5.00 |
|---|
| 2 | U17 Trung Quốc | 3 | 33% | 100% | 33% | 0% | 2.33 |
|---|
| 3 | U17 Úc | 3 | 66% | 100% | 100% | 66% | 5.67 |
|---|
| 4 | U17 Nigeria | 3 | 100% | 100% | 66% | 66% | 4.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Guangzhou Tourmament
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Trung Quốc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Bahrain | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Malaysia | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Yemen | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Guangzhou Tourmament
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Trung Quốc | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Bahrain | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Malaysia | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Yemen | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là U23 Việt Nam với 1 điểm, hiệu số -2.
Toàn giải trung bình 2.00 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Giải quốc tế Trung Quốc?
- U23 Triều Tiên dẫn đầu Giải quốc tế Trung Quốc 2026 với 5 điểm sau 3 trận (1 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn U23 Trung Quốc xếp thứ hai 0 điểm.
- Giải quốc tế Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Giải quốc tế Trung Quốc ghi tổng cộng 14 bàn, trung bình 2,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U23 Triều Tiên (5 bàn).
- Vua phá lưới Giải quốc tế Trung Quốc hiện tại là ai?
- Assad Al-Hamlawi (Palestine) dẫn đầu danh sách ghi bàn Giải quốc tế Trung Quốc 2026 với 5 bàn; xếp sau là Oday Dabbagh (Palestine) với 4 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Giải quốc tế Trung Quốc diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Giải quốc tế Trung Quốc là Bahrain vs Yemen lúc 13:00 ngày 14/11/2026; ngày đó có 2 trận.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:04 31/10/2026 (giờ Việt Nam).