Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

GER JBH

GermanyMùa 2026-2027Vòng 9/14Giải vô địch (league)cập nhật 00:33 19/10/2026

BXH GER JBH mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 7 đội.

Werder Bremen U19 đang dẫn đầu GER JBH với 16 điểm sau 7 trận, hơn Hamburger SV U19 1 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Hamburger SV U19.

Bảng xếp hạng GER JBH 2026-2027

7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Werder Bremen U19 7511 19–10+916 HTTTT
2 Hamburger SV U19 7502 19–12+715 TTTBT
3 Magdeburg U19 6411 12–9+313 HTBTT
4 St. Pauli U19 7313 12–13-110 TBTBB
5 Berliner AK 07 U19 8305 13–19-69 BTBTB
6 Hansa Rostock U19 8125 20–25-55 BBBBT
7 Holstein Kiel U19 7115 12–19-74 HBBTB
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Union Berlin U19 8710 24–7+1722 TTTTT
2 Hallescher FC U19 7412 16–13+313 BTBTH
3 Energie Cottbus U19 7403 16–9+712 BTBTT
4 Carl Zeiss Jena U19 8314 10–15-510 BTTTB
5 Eintracht Braunschweig U19 8314 9–21-1210 TBTHB
6 Hertha Berlin U19 7304 15–12+39 TBBBT
7 SV Babelsberg 03 U19 7205 15–19-46 BTBTB
8 Chemnitzer U19 6105 12–21-93 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Group C · 7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 RB Leipzig U19 8701 27–10+1721 TTTTT
2 Eintracht Frankfurt U19 7511 25–9+1616 TTTBH
3 Nurnberg U19 7313 16–13+310 BTTBH
4 Dynamo Dresden U19 8305 17–19-29 TTBTB
5 Greuther Furth U19 6213 8–13-57 BBBHT
6 Erzgebirge Aue U19 7205 9–23-146 BBBTB
7 Rot-Weiss Erfurt U19 7115 8–23-154 BBHBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bayern Munchen U19 7502 23–12+1115 BTTTB
2 VfB Stuttgart U19 7421 22–15+714 TTTHH
3 TSV 1860 Munchen U19 7322 17–14+311 TTBTH
4 Ingolstadt U19 7304 12–14-29 BBTBB
5 SpVgg Unterhaching U19 7223 9–12-38 BBTHT
6 Jahn Regensburg U19 7214 10–15-57 BBHBT
7 SGV Freiberg U19 6114 7–18-114 BTBBH
T thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 SC Freiburg U19 8530 16–8+818 THHTT
2 FC Heidenheim U19 8521 23–10+1317 TBHTH
3 Hoffenheim U19 8422 25–11+1414 TTHBH
4 Karlsruher SC U19 8332 10–15-512 BTHTH
5 SV Sandhausen U19 8224 15–26-118 BTHBH
6 Augsburg U19 8215 9–13-47 TBHBB
7 Stuttgarter Kickers Sv U19 8134 16–29-136 BHHBH
8 SSV Ulm U19 8125 11–13-25 BBHTH
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Koln U19 7610 24–4+2019 TTTTT
2 FSV Mainz 05 U19 7331 16–10+612 THTTB
3 SV Darmstadt U19 7313 15–16-110 TBHBT
4 Kaiserslautern U19 6222 9–8+18 TTHBB
5 Fortuna Koln U19 7133 9–13-46 BBHBH
6 SV Wehen Wiesbaden U19 7205 9–22-136 BTTBB
7 FSV Frankfurt U19 7124 11–20-95 BBBHT
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bayer Leverkusen U19 7700 24–7+1721 TTTTT
2 Viktoria koln U19 8512 40–18+2216 TBTBT
3 Monchengladbach U19 7412 19–14+513 BTTBT
4 VfL Bochum U19 7403 23–14+912 TBTTB
5 SV Elversberg U19 7214 8–22-147 BBTTB
6 Alemannia Aachen U19 6114 10–17-74 HBTBB
7 Saarbrucken U19 8008 5–37-320 BBBBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Borussia Dortmund U19 7520 20–7+1317 THTHT
2 MSV Duisburg U19 7520 14–3+1117 HTTTT
3 Fortuna Dusseldorf U19 7232 10–1009 TBHBT
4 Schalke 04 U19 7232 5–509 HHTTB
5 Rot-Weiss Essen U19 7223 13–17-48 HBBTB
6 VfL Osnabruck U19 6123 6–10-45 BHBTB
7 RW Oberhausen U19 7007 8–24-160 BBBBB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:33 19/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hannover 96 U19 7601 22–10+1218 TTTTT
2 VfL Wolfsburg U19 7502 25–8+1715 TBBTT
3 Arminia Bielefeld U19 7502 19–8+1115 BTTTT
4 Preußen Münster U19 6501 18–8+1015 TBTTT
5 SV Meppen U19 7205 8–19-116 TBBBB
6 Paderborn U19 7106 9–20-113 BBTBB
7 TSV Havelse U19 7007 2–30-280 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Werder Bremen U1933-0-010–3942-1-19–77
2Hamburger SV U1932-0-18–6643-0-111–69
3Magdeburg U1931-1-13–5433-0-09–49
4St. Pauli U1932-0-17–6641-1-25–74
5Berliner AK 07 U1942-0-28–7641-0-35–123
6Hansa Rostock U1951-2-215–15530-0-35–100
7Holstein Kiel U1941-0-35–9330-1-27–101
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Werder Bremen U19785%100%85%85%4.14
2Hamburger SV U19771%100%85%71%4.43
3Magdeburg U19666%100%66%33%3.50
4St. Pauli U19785%85%71%71%3.57
5Berliner AK 07 U19875%87%87%75%4.00
6Hansa Rostock U198100%100%87%87%5.63
7Holstein Kiel U19771%100%71%71%4.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Union Berlin U1932-1-08–3755-0-016–415
2Hallescher FC U1943-0-112–9931-1-14–44
3Energie Cottbus U1932-0-18–4642-0-28–56
4Carl Zeiss Jena U1952-0-36–10631-1-14–54
5Eintracht Braunschweig U1942-1-16–10741-0-33–113
6Hertha Berlin U1941-0-34–8332-0-111–46
7SV Babelsberg 03 U1942-0-210–9630-0-35–100
8Chemnitzer U1921-0-14–6340-0-48–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Union Berlin U19862%100%87%50%3.88
2Hallescher FC U19785%85%71%57%4.14
3Energie Cottbus U19771%100%100%28%3.57
4Carl Zeiss Jena U19850%100%75%25%3.13
5Eintracht Braunschweig U19850%100%62%50%3.75
6Hertha Berlin U19757%85%71%57%3.86
7SV Babelsberg 03 U19785%100%100%85%4.86
8Chemnitzer U19666%100%100%66%5.50
Sân nhà / sân khách · Group C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1RB Leipzig U1944-0-019–61243-0-18–49
2Eintracht Frankfurt U1942-1-111–4733-0-014–59
3Nurnberg U1931-0-25–8342-1-111–57
4Dynamo Dresden U1941-0-38–10342-0-29–96
5Greuther Furth U1931-0-23–5331-1-15–84
6Erzgebirge Aue U1941-0-35–14331-0-24–93
7Rot-Weiss Erfurt U1931-1-14–8440-0-44–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1RB Leipzig U19887%100%87%62%4.63
2Eintracht Frankfurt U19771%100%85%71%4.86
3Nurnberg U19771%100%85%71%4.14
4Dynamo Dresden U19887%100%87%87%4.50
5Greuther Furth U19633%100%66%50%3.50
6Erzgebirge Aue U19771%100%85%42%4.57
7Rot-Weiss Erfurt U19771%100%85%57%4.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bayern Munchen U1943-0-114–8932-0-19–46
2VfB Stuttgart U1931-1-18–8443-1-014–710
3TSV 1860 Munchen U1931-0-28–8342-2-09–68
4Ingolstadt U1931-0-24–7342-0-28–76
5SpVgg Unterhaching U1941-2-16–6531-0-23–63
6Jahn Regensburg U1942-1-17–5730-0-33–100
7SGV Freiberg U1931-0-22–9330-1-25–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bayern Munchen U19771%100%100%100%5.00
2VfB Stuttgart U197100%100%100%100%5.29
3TSV 1860 Munchen U19785%85%85%85%4.43
4Ingolstadt U19771%100%85%71%3.71
5SpVgg Unterhaching U19757%71%57%57%3.00
6Jahn Regensburg U19771%85%71%42%3.57
7SGV Freiberg U19666%100%83%66%4.17
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1SC Freiburg U1943-1-07–21042-2-09–68
2FC Heidenheim U1942-1-111–6743-1-012–410
3Hoffenheim U1932-1-010–2752-1-215–97
4Karlsruher SC U1953-2-09–61130-1-21–91
5SV Sandhausen U1941-1-28–14441-1-27–124
6Augsburg U1941-0-35–7341-1-24–64
7Stuttgarter Kickers Sv U1940-2-27–17241-1-29–124
8SSV Ulm U1941-1-28–6440-1-33–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1SC Freiburg U19862%87%50%37%3.00
2FC Heidenheim U19875%87%87%62%4.13
3Hoffenheim U19875%100%75%50%4.50
4Karlsruher SC U19862%75%62%37%3.13
5SV Sandhausen U19862%87%75%62%5.13
6Augsburg U19875%100%62%12%2.75
7Stuttgarter Kickers Sv U19887%100%75%50%5.63
8SSV Ulm U19875%87%62%37%3.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Koln U1944-0-014–11232-1-010–37
2FSV Mainz 05 U1932-1-011–4741-2-15–65
3SV Darmstadt U1941-0-36–11332-1-09–57
4Kaiserslautern U1931-2-04–2531-0-25–63
5Fortuna Koln U1930-2-14–8241-1-25–54
6SV Wehen Wiesbaden U1932-0-16–5640-0-43–170
7FSV Frankfurt U1941-1-27–10430-1-24–101
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Koln U19757%85%71%57%4.00
2FSV Mainz 05 U19785%85%57%57%3.71
3SV Darmstadt U19785%100%85%71%4.43
4Kaiserslautern U19666%66%50%50%2.83
5Fortuna Koln U19771%85%57%42%3.14
6SV Wehen Wiesbaden U19771%85%85%71%4.43
7FSV Frankfurt U19785%100%85%57%4.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bayer Leverkusen U1955-0-017–41522-0-07–36
2Viktoria koln U1942-1-115–13743-0-125–59
3Monchengladbach U1932-0-16–4642-1-113–107
4VfL Bochum U1943-0-117–7931-0-26–73
5SV Elversberg U1931-1-14–12441-0-34–103
6Alemannia Aachen U1920-0-23–8041-1-27–94
7Saarbrucken U1940-0-41–18040-0-44–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bayer Leverkusen U19757%100%85%71%4.43
2Viktoria koln U19887%100%100%100%7.25
3Monchengladbach U19771%100%100%57%4.71
4VfL Bochum U197100%100%100%85%5.29
5SV Elversberg U19771%100%57%42%4.29
6Alemannia Aachen U19683%100%83%83%4.50
7Saarbrucken U19837%100%87%87%5.25
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Borussia Dortmund U1933-0-012–3942-2-08–48
2MSV Duisburg U1943-1-09–21032-1-05–17
3Fortuna Dusseldorf U1931-2-05–3541-1-25–74
4Schalke 04 U1941-3-02–1631-0-23–43
5Rot-Weiss Essen U1942-0-210–10630-2-13–72
6VfL Osnabruck U1930-1-22–5131-1-14–54
7RW Oberhausen U1930-0-32–10040-0-46–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Borussia Dortmund U19771%85%42%42%3.86
2MSV Duisburg U19742%71%57%28%2.43
3Fortuna Dusseldorf U19771%85%42%42%2.86
4Schalke 04 U19728%42%14%14%1.43
5Rot-Weiss Essen U19771%100%71%57%4.29
6VfL Osnabruck U19633%83%50%33%2.67
7RW Oberhausen U19757%85%71%71%4.57
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hannover 96 U1954-0-115–81222-0-07–26
2VfL Wolfsburg U1943-0-114–3932-0-111–56
3Arminia Bielefeld U1933-0-09–2942-0-210–66
4Preußen Münster U1922-0-08–3643-0-110–59
5SV Meppen U1942-0-25–6630-0-33–130
6Paderborn U1931-0-25–7340-0-44–130
7TSV Havelse U1930-0-31–17040-0-41–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hannover 96 U19771%85%85%71%4.57
2VfL Wolfsburg U19757%100%85%57%4.71
3Arminia Bielefeld U19771%85%85%57%3.86
4Preußen Münster U19666%100%83%66%4.33
5SV Meppen U19757%85%71%42%3.86
6Paderborn U19757%85%85%57%4.14
7TSV Havelse U19728%100%85%57%4.57

Đội cuối bảng là Holstein Kiel U19 với 4 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 4.12 bàn/trận sau 25 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu GER JBH?
Werder Bremen U19 dẫn đầu GER JBH 2026-2027 với 16 điểm sau 7 trận (5 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +9), hơn Hamburger SV U19 xếp thứ hai 1 điểm.
GER JBH mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 25 trận đã đấu, 7 đội ở GER JBH ghi tổng cộng 107 bàn, trung bình 4,28 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hansa Rostock U19 (20 bàn).
Vua phá lưới GER JBH hiện tại là ai?
D Resic (Kaiserslautern U19) dẫn đầu danh sách ghi bàn GER JBH 2026-2027 với 3 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Edin Biber (Monchengladbach U19) với 2 bàn.
Lượt trận tiếp theo của GER JBH diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của GER JBH là Paderborn U19 vs VfL Wolfsburg U19 lúc 16:00 ngày 24/10/2026 (Vòng 9); ngày đó có 10 trận.
GER JBH đang đá đến vòng mấy?
GER JBH 2026-2027 đang ở vòng 9 trên tổng 14 vòng, với 7 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com