
Cúp Nhật Bản 2 (nữ)
BXH Cúp Nhật Bản 2 (nữ) mùa 2019: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.
AS Elfen Saitama (nữ) đang dẫn đầu Cúp Nhật Bản 2 (nữ) với 19 điểm sau 8 trận, hơn Yokohama FC Seagulls (nữ) 5 điểm.
Bảng xếp hạng Cúp Nhật Bản 2 (nữ) 2019
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18–6 | +12 | 19 | ||
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12–9 | +3 | 14 | ||
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9–13 | -4 | 11 | ||
| 4 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12–13 | -1 | 9 | ||
| 5 | 8 | 1 | 0 | 7 | 4–14 | -10 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14–8 | +6 | 17 | ||
| 2 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13–8 | +5 | 13 | ||
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13–11 | +2 | 11 | ||
| 4 | 8 | 2 | 3 | 3 | 11–11 | 0 | 9 | ||
| 5 | 8 | 2 | 0 | 6 | 5–18 | -13 | 6 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | AS Elfen Saitama (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Yokohama FC Seagulls (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Setagaya Sfid (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Orca Kamogawa FC (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Yamato Sylphid (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Elfen Saitama (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Yokohama FC Seagulls (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Setagaya Sfid (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Orca Kamogawa FC (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Yamato Sylphid (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | AS Harima ALBION (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Ehime FC (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Bunnys Kyoto (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Shizuoka Sangyo University (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | AS Harima ALBION (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Ehime FC (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Bunnys Kyoto (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 5 | Shizuoka Sangyo University (nữ) | 8 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là Yamato Sylphid (nữ) với 3 điểm, hiệu số -10.
Toàn giải trung bình 2.62 bàn/trận sau 20 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Nhật Bản 2 (nữ)?
- AS Elfen Saitama (nữ) dẫn đầu Cúp Nhật Bản 2 (nữ) 2019 với 19 điểm sau 8 trận (6 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +12), hơn Yokohama FC Seagulls (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
- Cúp Nhật Bản 2 (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 20 trận đã đấu, 5 đội ở Cúp Nhật Bản 2 (nữ) ghi tổng cộng 55 bàn, trung bình 2,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là AS Elfen Saitama (nữ) (18 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:48 29/10/2026 (giờ Việt Nam).