Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Liên đoàn Hungary

HungaryMùa 2014-2015Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Diosgyor VTK (2 lần)cập nhật 11:06 13/07/2022

BXH Cúp Liên đoàn Hungary mùa 2014-2015: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Nyiregyhaza đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn Hungary với 13 điểm sau 6 trận, hơn Diosgyor VTK 3 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn Hungary 2014-2015

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nyiregyhaza 6411 8–4+413 TBHTT
2 Diosgyor VTK 6312 12–8+410 TTHBT
3 Cegled 6204 9–12-36 BTBBB
4 Szolnoki MAV FC 6204 6–11-56 BBTTB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Debreceni VSC 6411 17–4+1313 BTTTT
2 Bekescsaba 6303 10–14-49 TTTBB
3 Kecskemeti TE 6213 6–9-37 HBBBT
4 Szeged 2011 FC 6123 5–11-65 HBBTB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 MTK Budapest 6501 16–8+815 TTTTT
2 Dunaujvaros Palhalma Agrospecial 6411 18–8+1013 HTTTB
3 Mezokovesd Zsory FC 6204 13–20-76 BBBBT
4 Balmazujvarosi FC 6015 7–18-111 HBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Budapest Honved FC 6411 19–12+713 TTTBT
2 Győri ETO FC 6312 17–12+510 TTTBB
3 Gyirmot SE 6213 10–12-27 BBBTT
4 Csakvari TK 6114 13–23-104 BBBTB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Videoton FC Fehérvár 6411 18–5+1313 TTBHT
2 Ujpest FC 6411 14–8+613 HBTTT
3 Vasas FC 6213 10–13-37 BTTHB
4 FC Ajka 6015 5–21-161 HBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ferencvarosi TC 6321 9–4+511 TTBHT
2 Paksi FC 6231 13–10+39 THHTB
3 Zalaegerszegi TE 6132 5–7-26 BHHHB
4 Kaposvar 6204 6–12-66 BBTBT
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Szombathelyi Haladas 6411 12–4+813 THBTT
2 Soproni SVSE-GYSEV 6312 7–5+210 THTBT
3 Lombard Papa 6213 5–7-27 BTHTB
4 Bodajk FC Siofok 6114 3–11-84 BBHBB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:06 13/07/2022
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Szigetszentmiklosi 6321 10–3+711 TTHTH
2 Pecsi MFC 6321 8–5+311 THBTH
3 Soroksar 6213 8–12-47 BBHBT
4 Puskas Akademia FC 6114 6–12-64 BHTBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nyiregyhaza00-0-00–0000-0-00–00
2Diosgyor VTK00-0-00–0000-0-00–00
3Cegled00-0-00–0000-0-00–00
4Szolnoki MAV FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nyiregyhaza616%66%50%0%2.00
2Diosgyor VTK666%83%83%50%3.33
3Cegled683%100%100%33%3.50
4Szolnoki MAV FC666%83%66%16%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Debreceni VSC00-0-00–0000-0-00–00
2Bekescsaba00-0-00–0000-0-00–00
3Kecskemeti TE00-0-00–0000-0-00–00
4Szeged 2011 FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Debreceni VSC633%100%50%50%3.50
2Bekescsaba650%100%66%66%4.00
3Kecskemeti TE633%83%33%33%2.50
4Szeged 2011 FC650%83%50%50%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1MTK Budapest00-0-00–0000-0-00–00
2Dunaujvaros Palhalma Agrospecial00-0-00–0000-0-00–00
3Mezokovesd Zsory FC00-0-00–0000-0-00–00
4Balmazujvarosi FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1MTK Budapest683%100%100%33%4.00
2Dunaujvaros Palhalma Agrospecial683%100%83%66%4.33
3Mezokovesd Zsory FC683%100%100%83%5.50
4Balmazujvarosi FC683%100%83%50%4.17
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Budapest Honved FC00-0-00–0000-0-00–00
2Győri ETO FC00-0-00–0000-0-00–00
3Gyirmot SE00-0-00–0000-0-00–00
4Csakvari TK00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Budapest Honved FC666%83%83%66%5.17
2Győri ETO FC683%83%83%83%4.83
3Gyirmot SE666%100%83%66%3.67
4Csakvari TK683%100%83%83%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Videoton FC Fehérvár00-0-00–0000-0-00–00
2Ujpest FC00-0-00–0000-0-00–00
3Vasas FC00-0-00–0000-0-00–00
4FC Ajka00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Videoton FC Fehérvár666%83%66%66%3.83
2Ujpest FC683%83%83%66%3.67
3Vasas FC683%100%83%50%3.83
4FC Ajka666%100%100%83%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ferencvarosi TC00-0-00–0000-0-00–00
2Paksi FC00-0-00–0000-0-00–00
3Zalaegerszegi TE00-0-00–0000-0-00–00
4Kaposvar00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ferencvarosi TC650%83%33%0%2.17
2Paksi FC6100%100%66%50%3.83
3Zalaegerszegi TE650%66%16%16%2.00
4Kaposvar633%50%50%33%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Szombathelyi Haladas00-0-00–0000-0-00–00
2Soproni SVSE-GYSEV00-0-00–0000-0-00–00
3Lombard Papa00-0-00–0000-0-00–00
4Bodajk FC Siofok00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Szombathelyi Haladas650%100%50%16%2.67
2Soproni SVSE-GYSEV633%83%16%0%2.00
3Lombard Papa633%83%16%0%2.00
4Bodajk FC Siofok616%100%16%16%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Szigetszentmiklosi00-0-00–0000-0-00–00
2Pecsi MFC00-0-00–0000-0-00–00
3Soroksar00-0-00–0000-0-00–00
4Puskas Akademia FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Szigetszentmiklosi633%83%16%16%2.17
2Pecsi MFC650%66%33%16%2.17
3Soroksar666%100%66%50%3.33
4Puskas Akademia FC650%83%50%50%3.00

Đội cuối bảng là Szolnoki MAV FC với 6 điểm, hiệu số -5.

Toàn giải trung bình 2.69 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn Hungary?
Nyiregyhaza dẫn đầu Cúp Liên đoàn Hungary 2014-2015 với 13 điểm sau 6 trận (4 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +4), hơn Diosgyor VTK xếp thứ hai 3 điểm.
Cúp Liên đoàn Hungary mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Liên đoàn Hungary ghi tổng cộng 35 bàn, trung bình 2,92 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Diosgyor VTK (12 bàn).
Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Hungary là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Hungary là Diosgyor VTK (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Videoton FC Fehérvár với 3 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:54 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com