Nyiregyhaza đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn Hungary với 13 điểm sau 6 trận, hơn Diosgyor VTK 3 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn Hungary 2014-2015
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nyiregyhaza | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Diosgyor VTK | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Cegled | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Szolnoki MAV FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nyiregyhaza | 6 | 16% | 66% | 50% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | Diosgyor VTK | 6 | 66% | 83% | 83% | 50% | 3.33 |
|---|
| 3 | Cegled | 6 | 83% | 100% | 100% | 33% | 3.50 |
|---|
| 4 | Szolnoki MAV FC | 6 | 66% | 83% | 66% | 16% | 2.83 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Debreceni VSC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Bekescsaba | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Kecskemeti TE | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Szeged 2011 FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Debreceni VSC | 6 | 33% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
|---|
| 2 | Bekescsaba | 6 | 50% | 100% | 66% | 66% | 4.00 |
|---|
| 3 | Kecskemeti TE | 6 | 33% | 83% | 33% | 33% | 2.50 |
|---|
| 4 | Szeged 2011 FC | 6 | 50% | 83% | 50% | 50% | 2.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Budapest Honved FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Győri ETO FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Gyirmot SE | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Csakvari TK | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Budapest Honved FC | 6 | 66% | 83% | 83% | 66% | 5.17 |
|---|
| 2 | Győri ETO FC | 6 | 83% | 83% | 83% | 83% | 4.83 |
|---|
| 3 | Gyirmot SE | 6 | 66% | 100% | 83% | 66% | 3.67 |
|---|
| 4 | Csakvari TK | 6 | 83% | 100% | 83% | 83% | 6.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Videoton FC Fehérvár | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Ujpest FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Vasas FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | FC Ajka | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Videoton FC Fehérvár | 6 | 66% | 83% | 66% | 66% | 3.83 |
|---|
| 2 | Ujpest FC | 6 | 83% | 83% | 83% | 66% | 3.67 |
|---|
| 3 | Vasas FC | 6 | 83% | 100% | 83% | 50% | 3.83 |
|---|
| 4 | FC Ajka | 6 | 66% | 100% | 100% | 83% | 4.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Paksi FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Zalaegerszegi TE | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Kaposvar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 6 | 50% | 83% | 33% | 0% | 2.17 |
|---|
| 2 | Paksi FC | 6 | 100% | 100% | 66% | 50% | 3.83 |
|---|
| 3 | Zalaegerszegi TE | 6 | 50% | 66% | 16% | 16% | 2.00 |
|---|
| 4 | Kaposvar | 6 | 33% | 50% | 50% | 33% | 3.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Szigetszentmiklosi | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Pecsi MFC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Soroksar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Puskas Akademia FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Szigetszentmiklosi | 6 | 33% | 83% | 16% | 16% | 2.17 |
|---|
| 2 | Pecsi MFC | 6 | 50% | 66% | 33% | 16% | 2.17 |
|---|
| 3 | Soroksar | 6 | 66% | 100% | 66% | 50% | 3.33 |
|---|
| 4 | Puskas Akademia FC | 6 | 50% | 83% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Szolnoki MAV FC với 6 điểm, hiệu số -5.
Toàn giải trung bình 2.69 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn Hungary?
- Nyiregyhaza dẫn đầu Cúp Liên đoàn Hungary 2014-2015 với 13 điểm sau 6 trận (4 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +4), hơn Diosgyor VTK xếp thứ hai 3 điểm.
- Cúp Liên đoàn Hungary mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Liên đoàn Hungary ghi tổng cộng 35 bàn, trung bình 2,92 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Diosgyor VTK (12 bàn).
- Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Hungary là đội nào?
- Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Hungary là Diosgyor VTK (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Videoton FC Fehérvár với 3 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:54 27/10/2026 (giờ Việt Nam).