Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Champions League Trung Quốc

ChinaMùa 2026Giải vô địch (league)cập nhật 16:31 06/10/2026

BXH Champions League Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Sichuan 318 đang dẫn đầu Champions League Trung Quốc với 7 điểm sau 3 trận, bằng điểm Yunnan Cuanhe; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Champions League Trung Quốc 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sichuan 318 3210 8–2+67 HTT
2 Yunnan Cuanhe 3210 3–1+27 HTT
3 Chongqing Runqi 3012 1–5-41 HBB
4 Guangzhou Rockgoal 3012 0–4-41 HBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zigong Black White 3210 6–1+57 THT
2 Chongqing Handa 3210 6–1+57 THT
3 Guizhou Feiying 3102 2–4-23 BTB
4 Yunnan Qingqiu 3003 1–9-80 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hubei Super Mr 3210 2–0+27 TTH
2 Guizhou Xufengtang 3111 4–2+24 BHT
3 Suining Team 3030 2–203 HHH
4 Chengdu Dingyao Jincheng 3012 1–5-41 HBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shenzhen Jixiang 3300 6–2+49 TTT
2 Chengdu Yuhui Rende 3201 4–2+26 TTB
3 Guizhou Kaida 3102 3–4-13 BBT
4 Chongqing Dikai 3003 3–8-50 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Trẻ Guangdong Wuchuan 3210 14–1+137 HTT
2 Guangzhou Huadu Red Treasure 3120 7–4+35 HTH
3 Wuhan Golden Banks of Two Rivers 3111 4–5-14 TBH
4 Linquan Zhikuang 3003 0–15-150 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangzhou Xingpai 3210 10–1+97 THT
2 Wuhan Lianzhen 3210 9–2+77 THT
3 Meizhou Qiangmin 3102 5–8-33 BTB
4 Yantai New Area 3003 1–14-130 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangdong Chenxingjuli 3300 9–2+79 TTT
2 Guangzhou Zhicheng 3201 9–4+56 BTT
3 Jiangsu Anbest 3012 3–5-21 HBB
4 Ganzhou Red Star 3012 1–11-101 HBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Canton United 3210 5–0+57 THT
2 Taizhou Zaocha Heima 3120 4–1+35 HHT
3 Wuhua Huajing 3102 3–6-33 BTB
4 U23 Ma Cao 3012 1–6-51 HBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jiangsu Changjin 3210 14–0+147 THT
2 Anhui Wanmei 3210 11–0+117 THT
3 Ji'nan Linksafe 3102 3–11-83 BTB
4 Nanjing Longsheng 3003 2–19-170 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai Zetian 3210 5–0+57 TTH
2 Kunshan Zhangpu 3120 2–1+15 THH
3 Yangzhou Sanwan Ledao 3102 6–5+13 BBT
4 Hefei City 3012 3–10-71 BHB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng K · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Xinjiang Bingchao 3300 8–2+69 TTT
2 Ningxia Pingluo Hengli 3201 4–1+36 TBT
3 Yushu Yak 3102 3–5-23 BTB
4 Hohhot Green 3003 3–10-70 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng L · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Xinjiang Jindun 3300 10–1+99 TTT
2 Qinghai Kunlun 3111 3–2+14 HBT
3 Tongliao Tongda 3102 3–9-63 BTB
4 Tianjin Dihua 3012 4–8-41 HBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng M · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shaanxi United Soaring 3210 9–1+87 THT
2 Shandong Qiutan 3210 3–0+37 THT
3 Xinjiang Spartak 3102 2–5-33 BTB
4 Beijing Life&Football 3003 0–8-80 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng N · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ji'nan Quansheng United 3120 4–2+25 HHT
2 Beijing Smart Sky 3120 2–1+15 HHT
3 Dalian Tongzhe 3111 5–4+14 THB
4 Shaanxi Shaan'an 3012 2–6-41 BHB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng O · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shaanxi Northwest Juniors 3210 6–0+67 TTH
2 Beijing Huesca 3201 7–3+46 TBT
3 Congtai District Zhaodu 3102 2–10-83 BTB
4 Dalian Haiqing Changlong 3012 1–3-21 BBH
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng P · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yulin Mobei Miners 3300 8–1+79 TTT
2 Beijing Warriors 3201 9–1+86 TBT
3 Dalian Chuanyi 3102 2–13-113 BTB
4 Shijiazhuang Megason 3003 2–6-40 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng Q · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Liaoning Shengjing Xinrui 3210 6–2+47 TTH
2 Shenyang Starry Aomei 3111 5–504 BTH
3 Heilongjiang Longyue Ice City 3021 3–5-22 HBH
4 Zhangjiakou Aofeng 3021 2–4-22 HBH
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng R · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Xingtai Wanshuai 3210 9–0+97 HTT
2 Benxi Qingfan 3111 2–3-14 HBT
3 Beijing Pengrui 3111 6–3+34 HTB
4 Ulanqab Qingnianren 3012 1–12-111 HBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng S · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanxi Longsheng 3201 3–2+16 BTT
2 Qingdao Quick Boy 3111 1–104 HBT
3 Dalian Tornadoes 3111 2–204 THB
4 Liaocheng Chuanqi 3021 0–1-12 HHB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng T · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qingdao Fuli 3300 8–0+89 TTT
2 Dalian Juxing Shengheng 3201 5–2+36 TBT
3 Linyi Red Arrow 3102 9–2+73 BTB
4 Shanxi Xiangyu 3003 0–18-180 BBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shenzhen Jixiang 3210 3–1+27 HT
2 Hubei Super Mr 3111 3–304 HB
3 Guizhou Xufengtang 3111 2–204 HT
4 Chengdu Yuhui Rende 3012 2–4-21 HB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qingdao Fuli 3300 7–0+79 TT
2 Dalian Juxing Shengheng 3201 6–3+36 TT
3 Shanxi Longsheng 3102 1–6-53 BB
4 Qingdao Quick Boy 3003 1–6-50 BB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jiangsu Changjin 3210 2–0+27 TT
2 Shanghai Zetian 3111 3–1+24 TB
3 Kunshan Zhangpu 3111 1–104 BT
4 Anhui Wanmei 3012 0–4-41 BB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wuhan Lianzhen 3120 7–2+55 HT
2 Trẻ Guangdong Wuchuan 3120 6–3+35 HT
3 Guangzhou Xingpai 3021 3–6-32 HB
4 Guangzhou Huadu Red Treasure 3021 4–9-52 HB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yulin Mobei Miners 3300 7–1+69 TT
2 Shaanxi Northwest Juniors 3201 2–4-26 BT
3 Beijing Warriors 3102 2–203 TB
4 Beijing Huesca 3003 1–5-40 BB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Xinjiang Bingchao 3210 5–2+37 TH
2 Xinjiang Jindun 3201 4–406 BT
3 Ningxia Pingluo Hengli 3102 2–3-13 TB
4 Qinghai Kunlun 3012 1–3-21 BH
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shaanxi United Soaring 3120 3–0+35 HT
2 Ji'nan Quansheng United 3111 1–3-24 TB
3 Shandong Qiutan 3111 1–104 BT
4 Beijing Smart Sky 3021 0–1-12 HB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Xingtai Wanshuai 3300 6–0+69 TT
2 Liaoning Shengjing Xinrui 3201 7–3+46 BT
3 Shenyang Starry Aomei 3102 3–5-23 TB
4 Benxi Qingfan 3003 1–9-80 BB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangdong Chenxingjuli 3300 7–3+49 TT
2 Guangzhou Zhicheng 3111 4–404 HT
3 Canton United 3021 2–3-12 HB
4 Taizhou Zaocha Heima 3012 1–4-31 BB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sichuan 318 3120 4–2+25 TH
2 Chongqing Handa 3120 4–2+25 TH
3 Zigong Black White 3111 3–4-14 BT
4 Yunnan Cuanhe 3012 2–5-31 BB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yulin Mobei Miners 7700 13–2+1121 TTTTT
2 Shaanxi United Soaring 7511 18–9+916 HTTTT
3 Xingtai Wanshuai 7322 9–10-111 HTHTT
4 Xinjiang Bingchao 7304 11–1109 TBBBT
5 Dalian Juxing Shengheng 7223 7–9-28 TBHBB
6 Xinjiang Jindun 7214 10–12-27 BBHTB
7 Qingdao Fuli 7124 9–11-25 BHHBB
8 Liaoning Shengjing Xinrui 7025 7–20-132 BHBBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:31 06/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shenzhen Jixiang 7610 16–7+919 TTHTT
2 Wuhan Lianzhen 7511 17–9+816 HTTTB
3 Guangdong Chenxingjuli 7412 13–8+513 BTTBT
4 Trẻ Guangdong Wuchuan 7412 13–8+513 TTBTT
5 Jiangsu Changjin 7304 12–9+39 TBTBB
6 Sichuan 318 7124 9–15-65 HBBBT
7 Guangzhou Zhicheng 7106 7–21-143 BBBTB
8 Chongqing Handa 7025 5–15-102 BBHBB
PlayoffsTitle Play-offsUpgrade Play-offsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sichuan 31800-0-00–0000-0-00–00
2Yunnan Cuanhe00-0-00–0000-0-00–00
3Chongqing Runqi00-0-00–0000-0-00–00
4Guangzhou Rockgoal00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sichuan 318366%100%66%33%3.33
2Yunnan Cuanhe333%33%0%0%1.33
3Chongqing Runqi333%33%33%33%2.00
4Guangzhou Rockgoal30%33%33%0%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zigong Black White00-0-00–0000-0-00–00
2Chongqing Handa00-0-00–0000-0-00–00
3Guizhou Feiying00-0-00–0000-0-00–00
4Yunnan Qingqiu00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zigong Black White333%100%33%0%2.33
2Chongqing Handa333%66%33%33%2.33
3Guizhou Feiying333%66%33%0%2.00
4Yunnan Qingqiu333%100%100%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hubei Super Mr11-0-01–0321-1-01–04
2Guizhou Xufengtang21-0-13–1310-1-01–11
3Suining Team20-2-01–1210-1-01–11
4Chengdu Dingyao Jincheng10-1-01–1120-0-20–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hubei Super Mr30%0%0%0%0.67
2Guizhou Xufengtang333%66%33%0%2.00
3Suining Team366%66%0%0%1.33
4Chengdu Dingyao Jincheng333%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shenzhen Jixiang22-0-03–1611-0-03–13
2Chengdu Yuhui Rende11-0-03–1321-0-11–13
3Guizhou Kaida10-0-10–1021-0-13–33
4Chongqing Dikai20-0-22–5010-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shenzhen Jixiang366%66%66%33%2.67
2Chengdu Yuhui Rende333%33%33%33%2.00
3Guizhou Kaida366%66%66%0%2.33
4Chongqing Dikai3100%100%100%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Trẻ Guangdong Wuchuan21-1-012–1411-0-02–03
2Guangzhou Huadu Red Treasure21-1-06–3410-1-01–11
3Wuhan Golden Banks of Two Rivers10-0-10–2021-1-04–34
4Linquan Zhikuang10-0-10–1020-0-20–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Trẻ Guangdong Wuchuan333%100%33%33%5.00
2Guangzhou Huadu Red Treasure366%100%66%33%3.67
3Wuhan Golden Banks of Two Rivers333%66%33%33%3.00
4Linquan Zhikuang30%66%66%33%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangzhou Xingpai10-1-00–0122-0-010–16
2Wuhan Lianzhen11-0-03–1321-1-06–14
3Meizhou Qiangmin20-0-22–8011-0-03–03
4Yantai New Area20-0-20–11010-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangzhou Xingpai333%66%66%33%3.67
2Wuhan Lianzhen366%66%66%66%3.67
3Meizhou Qiangmin366%100%100%33%4.33
4Yantai New Area333%100%100%66%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangdong Chenxingjuli00-0-00–0000-0-00–00
2Guangzhou Zhicheng00-0-00–0000-0-00–00
3Jiangsu Anbest00-0-00–0000-0-00–00
4Ganzhou Red Star00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangdong Chenxingjuli366%100%100%66%3.67
2Guangzhou Zhicheng366%100%100%66%4.33
3Jiangsu Anbest3100%100%66%0%2.67
4Ganzhou Red Star333%100%66%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Canton United00-0-00–0000-0-00–00
2Taizhou Zaocha Heima00-0-00–0000-0-00–00
3Wuhua Huajing00-0-00–0000-0-00–00
4U23 Ma Cao00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Canton United30%33%33%33%1.67
2Taizhou Zaocha Heima333%33%33%33%1.67
3Wuhua Huajing366%66%66%33%3.00
4U23 Ma Cao333%66%66%33%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jiangsu Changjin22-0-014–0610-1-00–01
2Anhui Wanmei21-1-07–0411-0-04–03
3Ji'nan Linksafe10-0-10–4021-0-13–73
4Nanjing Longsheng10-0-12–3020-0-20–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jiangsu Changjin30%66%66%66%4.67
2Anhui Wanmei30%66%66%66%3.67
3Ji'nan Linksafe333%100%100%100%4.67
4Nanjing Longsheng333%100%100%100%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai Zetian11-0-03–0321-1-02–04
2Kunshan Zhangpu21-1-01–0410-1-01–11
3Yangzhou Sanwan Ledao10-0-10–2021-0-16–33
4Hefei City20-1-13–7110-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai Zetian30%66%33%0%1.67
2Kunshan Zhangpu333%33%0%0%1.00
3Yangzhou Sanwan Ledao333%66%33%33%3.67
4Hefei City366%100%66%33%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Xinjiang Bingchao22-0-04–0611-0-04–23
2Ningxia Pingluo Hengli22-0-04–0610-0-10–10
3Yushu Yak11-0-03–1320-0-20–40
4Hohhot Green10-0-12–4020-0-21–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Xinjiang Bingchao333%66%66%33%3.33
2Ningxia Pingluo Hengli30%33%33%0%1.67
3Yushu Yak333%66%66%33%2.67
4Hohhot Green366%100%100%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Xinjiang Jindun22-0-05–1611-0-05–03
2Qinghai Kunlun21-1-03–1410-0-10–10
3Tongliao Tongda10-0-10–5021-0-13–43
4Tianjin Dihua10-0-12–3020-1-12–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Xinjiang Jindun333%66%66%66%3.67
2Qinghai Kunlun333%66%0%0%1.67
3Tongliao Tongda333%100%66%66%4.00
4Tianjin Dihua3100%100%66%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng M
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shaanxi United Soaring22-0-09–1610-1-00–01
2Shandong Qiutan21-1-02–0411-0-01–03
3Xinjiang Spartak10-0-10–1021-0-12–43
4Beijing Life&Football10-0-10–1020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng M
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shaanxi United Soaring333%66%66%66%3.33
2Shandong Qiutan30%33%0%0%1.00
3Xinjiang Spartak333%33%33%33%2.33
4Beijing Life&Football30%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng N
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ji'nan Quansheng United10-1-01–1121-1-03–14
2Beijing Smart Sky21-1-02–1410-1-00–01
3Dalian Tongzhe11-0-03–1320-1-12–31
4Shaanxi Shaan'an20-1-11–3110-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng N
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ji'nan Quansheng United366%66%33%33%2.00
2Beijing Smart Sky333%33%33%0%1.00
3Dalian Tongzhe3100%100%66%33%3.00
4Shaanxi Shaan'an366%66%66%66%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng O
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shaanxi Northwest Juniors11-0-05–0321-1-01–04
2Beijing Huesca10-0-10–1022-0-07–26
3Congtai District Zhaodu21-0-12–5310-0-10–50
4Dalian Haiqing Changlong20-1-11–2110-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng O
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shaanxi Northwest Juniors30%33%33%33%2.00
2Beijing Huesca366%66%66%33%3.33
3Congtai District Zhaodu333%66%66%66%4.00
4Dalian Haiqing Changlong333%33%33%0%1.33
Sân nhà / sân khách · Bảng P
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yulin Mobei Miners22-0-07–1611-0-01–03
2Beijing Warriors21-0-18–1311-0-01–03
3Dalian Chuanyi11-0-02–1320-0-20–120
4Shijiazhuang Megason10-0-10–1020-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng P
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yulin Mobei Miners333%66%66%66%3.00
2Beijing Warriors30%33%33%33%3.33
3Dalian Chuanyi333%100%100%66%5.00
4Shijiazhuang Megason366%66%66%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng Q
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Liaoning Shengjing Xinrui21-1-03–1411-0-03–13
2Shenyang Starry Aomei10-0-11–3021-1-04–24
3Heilongjiang Longyue Ice City10-0-11–3020-2-02–22
4Zhangjiakou Aofeng20-2-02–2210-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng Q
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Liaoning Shengjing Xinrui366%100%33%33%2.67
2Shenyang Starry Aomei3100%100%66%66%3.33
3Heilongjiang Longyue Ice City3100%100%33%33%2.67
4Zhangjiakou Aofeng366%100%0%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng R
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Xingtai Wanshuai11-0-03–0321-1-06–04
2Benxi Qingfan10-1-00–0121-0-12–33
3Beijing Pengrui20-1-10–2111-0-06–13
4Ulanqab Qingnianren20-0-21–12010-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng R
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Xingtai Wanshuai30%66%66%33%3.00
2Benxi Qingfan30%66%33%0%1.67
3Beijing Pengrui333%66%33%33%3.00
4Ulanqab Qingnianren333%66%66%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng S
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanxi Longsheng10-0-11–2022-0-02–06
2Qingdao Quick Boy10-0-10–1021-1-01–04
3Dalian Tornadoes20-1-10–1111-0-02–13
4Liaocheng Chuanqi20-1-10–1110-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng S
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanxi Longsheng333%33%33%0%1.67
2Qingdao Quick Boy30%0%0%0%0.67
3Dalian Tornadoes333%33%33%0%1.33
4Liaocheng Chuanqi30%0%0%0%0.33
Sân nhà / sân khách · Bảng T
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qingdao Fuli11-0-02–0322-0-06–06
2Dalian Juxing Shengheng11-0-04–0321-0-11–23
3Linyi Red Arrow20-0-20–2011-0-09–03
4Shanxi Xiangyu20-0-20–14010-0-10–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng T
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qingdao Fuli30%66%33%33%2.67
2Dalian Juxing Shengheng30%66%33%33%2.33
3Linyi Red Arrow30%33%33%33%3.67
4Shanxi Xiangyu30%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shenzhen Jixiang10-1-01–1111-0-01–03
2Hubei Super Mr20-1-12–3100-0-00–00
3Guizhou Xufengtang00-0-00–0021-1-02–14
4Chengdu Yuhui Rende10-0-10–1010-1-02–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shenzhen Jixiang350%50%0%0%1.50
2Hubei Super Mr350%50%50%50%2.50
3Guizhou Xufengtang350%50%0%0%1.50
4Chengdu Yuhui Rende350%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qingdao Fuli22-0-05–0600-0-00–00
2Dalian Juxing Shengheng11-0-04–1311-0-02–03
3Shanxi Longsheng10-0-10–2010-0-10–40
4Qingdao Quick Boy00-0-00–0020-0-21–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qingdao Fuli30%50%50%50%2.50
2Dalian Juxing Shengheng350%100%50%50%3.50
3Shanxi Longsheng30%100%50%50%3.00
4Qingdao Quick Boy350%50%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jiangsu Changjin22-0-02–0600-0-00–00
2Shanghai Zetian11-0-03–0310-0-10–10
3Kunshan Zhangpu00-0-00–0021-0-11–13
4Anhui Wanmei10-0-10–1010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jiangsu Changjin30%0%0%0%1.00
2Shanghai Zetian30%50%50%0%2.00
3Kunshan Zhangpu30%0%0%0%1.00
4Anhui Wanmei30%50%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wuhan Lianzhen00-0-00–0021-1-07–24
2Trẻ Guangdong Wuchuan21-1-05–2400-0-00–00
3Guangzhou Xingpai10-1-03–3110-0-10–30
4Guangzhou Huadu Red Treasure10-0-10–5010-1-03–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wuhan Lianzhen350%100%100%100%4.50
2Trẻ Guangdong Wuchuan350%100%100%50%3.50
3Guangzhou Xingpai350%100%100%50%4.50
4Guangzhou Huadu Red Treasure350%100%100%100%5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yulin Mobei Miners22-0-06–1600-0-00–00
2Shaanxi Northwest Juniors00-0-00–0021-0-11–43
3Beijing Warriors21-0-12–1300-0-00–00
4Beijing Huesca00-0-00–0020-0-21–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yulin Mobei Miners350%100%100%50%3.50
2Shaanxi Northwest Juniors30%50%50%50%2.50
3Beijing Warriors30%50%0%0%1.50
4Beijing Huesca350%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Xinjiang Bingchao10-1-00–0111-0-04–23
2Xinjiang Jindun10-0-12–4011-0-01–03
3Ningxia Pingluo Hengli21-0-12–2300-0-00–00
4Qinghai Kunlun00-0-00–0020-1-11–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Xinjiang Bingchao350%50%50%50%3.00
2Xinjiang Jindun350%50%50%50%3.50
3Ningxia Pingluo Hengli350%50%50%0%2.00
4Qinghai Kunlun350%50%50%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shaanxi United Soaring00-0-00–0000-0-00–00
2Ji'nan Quansheng United00-0-00–0000-0-00–00
3Shandong Qiutan00-0-00–0000-0-00–00
4Beijing Smart Sky00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shaanxi United Soaring30%50%50%0%1.50
2Ji'nan Quansheng United30%50%50%0%2.00
3Shandong Qiutan30%0%0%0%1.00
4Beijing Smart Sky30%0%0%0%0.50
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Xingtai Wanshuai00-0-00–0000-0-00–00
2Liaoning Shengjing Xinrui00-0-00–0000-0-00–00
3Shenyang Starry Aomei00-0-00–0000-0-00–00
4Benxi Qingfan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Xingtai Wanshuai30%50%0%0%1.50
2Liaoning Shengjing Xinrui30%100%50%50%3.00
3Shenyang Starry Aomei350%50%50%0%2.00
4Benxi Qingfan350%100%100%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangdong Chenxingjuli00-0-00–0000-0-00–00
2Guangzhou Zhicheng00-0-00–0000-0-00–00
3Canton United00-0-00–0000-0-00–00
4Taizhou Zaocha Heima00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangdong Chenxingjuli3100%100%100%0%3.00
2Guangzhou Zhicheng350%100%0%0%2.00
3Canton United3100%100%50%0%2.50
4Taizhou Zaocha Heima350%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sichuan 31800-0-00–0000-0-00–00
2Chongqing Handa00-0-00–0000-0-00–00
3Zigong Black White00-0-00–0000-0-00–00
4Yunnan Cuanhe00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sichuan 318350%100%0%0%2.00
2Chongqing Handa350%100%0%0%2.00
3Zigong Black White350%100%50%0%2.50
4Yunnan Cuanhe350%100%50%0%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yulin Mobei Miners00-0-00–0000-0-00–00
2Shaanxi United Soaring00-0-00–0000-0-00–00
3Xingtai Wanshuai00-0-00–0000-0-00–00
4Xinjiang Bingchao00-0-00–0000-0-00–00
5Dalian Juxing Shengheng00-0-00–0000-0-00–00
6Xinjiang Jindun00-0-00–0000-0-00–00
7Qingdao Fuli00-0-00–0000-0-00–00
8Liaoning Shengjing Xinrui00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yulin Mobei Miners728%57%42%14%2.14
2Shaanxi United Soaring785%85%85%71%3.86
3Xingtai Wanshuai757%71%71%28%2.71
4Xinjiang Bingchao757%71%57%42%3.14
5Dalian Juxing Shengheng757%57%42%28%2.29
6Xinjiang Jindun742%85%71%42%3.14
7Qingdao Fuli771%100%57%14%2.86
8Liaoning Shengjing Xinrui785%100%85%71%3.86
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shenzhen Jixiang00-0-00–0000-0-00–00
2Wuhan Lianzhen00-0-00–0000-0-00–00
3Guangdong Chenxingjuli00-0-00–0000-0-00–00
4Trẻ Guangdong Wuchuan00-0-00–0000-0-00–00
5Jiangsu Changjin00-0-00–0000-0-00–00
6Sichuan 31800-0-00–0000-0-00–00
7Guangzhou Zhicheng00-0-00–0000-0-00–00
8Chongqing Handa00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shenzhen Jixiang785%85%71%42%3.29
2Wuhan Lianzhen785%85%85%42%3.71
3Guangdong Chenxingjuli757%71%57%28%3.00
4Trẻ Guangdong Wuchuan771%100%71%28%3.00
5Jiangsu Changjin771%85%85%14%3.00
6Sichuan 318785%85%71%42%3.43
7Guangzhou Zhicheng742%85%85%57%4.00
8Chongqing Handa771%85%42%28%2.86

Đội cuối bảng là Guangzhou Rockgoal với 1 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 1.71 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Champions League Trung Quốc?
Sichuan 318 dẫn đầu Champions League Trung Quốc 2026 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +6), hơn Yunnan Cuanhe xếp thứ hai 0 điểm.
Champions League Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Champions League Trung Quốc ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Sichuan 318 (8 bàn).
Vua phá lưới Champions League Trung Quốc hiện tại là ai?
Merdan Memet (Xinjiang Spartak) dẫn đầu danh sách ghi bàn Champions League Trung Quốc 2026 với 11 bàn; xếp sau là Luo Kai (Guangdong Chenxingjuli) với 9 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Champions League Trung Quốc diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Champions League Trung Quốc là Guangdong Chenxingjuli vs Jiangsu Changjin lúc 14:30 ngày 04/11/2026; ngày đó có 2 trận.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:39 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com