Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Copa Sudamericana

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Racing Club de Avellaneda (1 lần)cập nhật 09:27 29/05/2026

BXH Copa Sudamericana mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Macara đang dẫn đầu Copa Sudamericana với 10 điểm sau 6 trận, hơn Club Atletico Tigre 1 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Copa Sudamericana 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Macara 6240 6–3+310 TTHHH
2 Club Atletico Tigre 6231 8–5+39 BTHHT
3 America de Cali 6231 6–5+19 TBTHH
4 Alianza Atletico Sullana 6024 2–9-72 BBBHB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Atlético Mineiro - MG 6312 8–6+210 TBHTT
2 Cienciano 6222 5–7-28 TTBBH
3 CA Juventud 6141 10–7+37 BTHHH
4 Academia Puerto Cabello 6213 6–9-37 BBTHB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 São Paulo - SP 6330 6–1+512 THHHT
2 O.Higgins 6312 8–6+210 BTHBT
3 Millonarios 6222 7–708 THTHB
4 CA Boston River 6105 5–12-73 BBBTB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Deportivo Recoleta 6150 6–5+18 HHHHT
2 Santos FC - SP 6141 8–6+27 HHHHT
3 CA San Lorenzo 6141 6–5+17 THHHB
4 Deportivo Cuenca 6132 3–7-46 BHHHB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Botafogo - RJ 6510 15–5+1016 TTTTT
2 Caracas FC 6231 9–909 THTHB
3 Racing Club de Avellaneda 6222 11–9+28 BHBHT
4 Independiente Petrolero 6006 3–15-120 BBBBB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Montevideo City Torque 6411 11–5+613 TBTTH
2 Grêmio - RS 6321 8–3+511 THTTH
3 Deportivo Riestra 6123 4–10-65 BTBBH
4 Palestino 6033 1–6-53 BHBBH
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Olimpia Asuncion 6411 10–6+413 HBTTT
2 Vasco da Gama Saf - RJ 6312 10–6+410 BTTBT
3 Audax Italiano 6213 7–9-27 THBTB
4 CA Barracas Central 6033 2–8-63 HHBBB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:27 29/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 River Plate 6420 9–3+614 TTTHT
2 Red Bull Bragantino 6312 12–5+710 TBTHT
3 Carabobo 6303 6–5+19 BTBTB
4 Blooming 6015 3–17-141 BBBBB
Copa Sudamericana 1/16-finalsCopa Sudamericana 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Macara30-3-03–3332-1-03–07
2Club Atletico Tigre32-0-14–1630-3-04–43
3America de Cali31-2-03–2531-1-13–34
4Alianza Atletico Sullana30-1-21–5130-1-21–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Macara633%50%16%16%1.50
2Club Atletico Tigre650%83%16%16%2.17
3America de Cali650%83%16%0%1.83
4Alianza Atletico Sullana633%83%16%0%1.83
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Atlético Mineiro - MG33-0-05–1930-1-23–51
2Cienciano32-1-04–1730-1-21–61
3CA Juventud31-2-07–3530-2-13–42
4Academia Puerto Cabello32-1-06–2730-0-30–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Atlético Mineiro - MG650%66%50%16%2.33
2Cienciano633%83%16%0%2.00
3CA Juventud683%100%50%33%2.83
4Academia Puerto Cabello633%83%50%16%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1São Paulo - SP32-1-05–1731-2-01–05
2O.Higgins32-1-04–0731-0-24–63
3Millonarios31-1-12–2431-1-15–54
4CA Boston River31-0-25–7330-0-30–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1São Paulo - SP616%50%0%0%1.17
2O.Higgins633%83%33%16%2.33
3Millonarios650%66%33%16%2.33
4CA Boston River633%66%33%33%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Deportivo Recoleta30-3-02–2331-2-04–35
2Santos FC - SP31-2-06–3530-2-12–32
3CA San Lorenzo31-1-13–2430-3-03–33
4Deportivo Cuenca31-2-03–2530-1-20–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Deportivo Recoleta666%66%16%16%1.83
2Santos FC - SP666%83%33%16%2.33
3CA San Lorenzo650%66%16%16%1.83
4Deportivo Cuenca616%50%33%16%1.67
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Botafogo - RJ32-1-06–2733-0-09–39
2Caracas FC31-1-13–4431-2-06–55
3Racing Club de Avellaneda31-1-16–5431-1-15–44
4Independiente Petrolero30-0-33–9030-0-30–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Botafogo - RJ666%100%83%33%3.33
2Caracas FC683%83%50%50%3.00
3Racing Club de Avellaneda683%100%66%50%3.33
4Independiente Petrolero633%83%66%33%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Montevideo City Torque33-0-06–1931-1-15–44
2Grêmio - RS32-1-05–2731-1-13–14
3Deportivo Riestra31-1-12–4430-1-22–61
4Palestino30-2-11–3230-1-20–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Montevideo City Torque650%66%50%33%2.67
2Grêmio - RS616%50%33%16%1.83
3Deportivo Riestra650%66%50%16%2.33
4Palestino616%50%0%0%1.17
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Olimpia Asuncion32-1-06–2732-0-14–46
2Vasco da Gama Saf - RJ32-0-17–2631-1-13–44
3Audax Italiano31-0-23–4331-1-14–54
4CA Barracas Central30-2-12–3230-1-20–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Olimpia Asuncion650%83%66%33%2.67
2Vasco da Gama Saf - RJ650%83%83%16%2.67
3Audax Italiano666%100%50%16%2.67
4CA Barracas Central633%66%33%0%1.67
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1River Plate32-1-05–1732-1-04–27
2Red Bull Bragantino32-0-15–3631-1-17–24
3Carabobo32-0-14–2631-0-22–33
4Blooming30-1-21–9130-0-32–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1River Plate650%66%33%0%2.00
2Red Bull Bragantino633%66%33%33%2.83
3Carabobo616%66%16%0%1.83
4Blooming633%100%50%33%3.33

Đội cuối bảng là Alianza Atletico Sullana với 2 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 1.69 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Copa Sudamericana?
Macara dẫn đầu Copa Sudamericana 2026 với 10 điểm sau 6 trận (2 thắng, 4 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Club Atletico Tigre xếp thứ hai 1 điểm.
Copa Sudamericana mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Copa Sudamericana ghi tổng cộng 22 bàn, trung bình 1,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Club Atletico Tigre (8 bàn).
Vua phá lưới Copa Sudamericana hiện tại là ai?
Salomón Rodríguez (Montevideo City Torque) dẫn đầu danh sách ghi bàn Copa Sudamericana 2026 với 7 bàn (1 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Gabriel Barbosa (Santos FC - SP) với 6 bàn.
Đương kim vô địch Copa Sudamericana là đội nào?
Đương kim vô địch Copa Sudamericana là Racing Club de Avellaneda (1 lần đăng quang).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com