Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Copa de la Liga

PeruMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 13:43 07/07/2026

BXH Copa de la Liga mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Alianza Atletico Sullana đang dẫn đầu Copa de la Liga với 9 điểm sau 3 trận, hơn Carlos Mannucci 3 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Copa de la Liga 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Alianza Atletico Sullana 3300 5–1+49 TTT
2 Carlos Mannucci 3201 6–4+26 BTT
3 Univ.Cesar Vallejo 3012 2–5-31 HBB
4 Alianza Lima 3012 2–5-31 HBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Club Ada Jaen 2110 2–0+24 TH
2 Juan Pablo II 2020 0–002 HH
3 Comerciantes Unidos 2011 0–2-21 BH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UTC Cajamarca 2110 5–3+24 HT
2 Deportivo Llacuabamba 2020 3–302 HH
3 FC Cajamarca 2011 2–4-21 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Atletico Grau 2110 4–3+14 TH
2 Molinos El Pirata 2101 4–3+13 TB
3 Universitario De Deportes 2011 1–3-21 BH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sport Huancayo 3210 4–2+27 HTT
2 Alianza Universidad de Huánuco 3111 5–504 HBT
3 AD Tarma 2101 3–2+13 TB
4 Union Minas 2002 2–5-30 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cienciano 3300 6–2+49 TTT
2 Deportivo Garcilaso 3111 5–3+24 HBT
3 EM Deportivo Binacional 3102 5–9-43 BTB
4 Cusco FC 3012 4–6-21 HBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Los Chankas 2200 4–0+46 TT
2 Santos de Nasca 2101 2–4-23 TB
3 Ayacucho Futbol Club 2002 1–3-20 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Moquegua 2110 3–2+14 TH
2 Bentin Tacna Heroica 2101 5–503 TB
3 FBC Melgar 2011 2–3-11 BH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sport Boys 2110 5–2+34 HT
2 Academia Deportiva Cantolao 2101 4–6-23 TB
3 Universidad San Martin 2011 5–6-11 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 13:43 07/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sporting Cristal 3210 5–2+37 HTT
2 Comerciantes FC 3120 2–1+15 HTH
3 Deportivo Union Comercio 3102 3–4-13 TBB
4 CD Estudiantil CNI 3012 2–5-31 BBH
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Alianza Atletico Sullana11-0-02–0322-0-03–16
2Carlos Mannucci21-0-13–2311-0-03–23
3Univ.Cesar Vallejo20-1-12–3110-0-10–20
4Alianza Lima10-0-11–2020-1-11–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Alianza Atletico Sullana333%66%33%0%2.00
2Carlos Mannucci366%66%66%66%3.33
3Univ.Cesar Vallejo333%66%33%33%2.33
4Alianza Lima366%66%66%33%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Club Ada Jaen11-0-02–0310-1-00–01
2Juan Pablo II10-1-00–0110-1-00–01
3Comerciantes Unidos10-1-00–0110-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Club Ada Jaen20%50%0%0%1.00
2Juan Pablo II20%0%0%0%0.00
3Comerciantes Unidos20%50%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UTC Cajamarca11-0-03–1310-1-02–21
2Deportivo Llacuabamba10-1-02–2110-1-01–11
3FC Cajamarca10-1-01–1110-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UTC Cajamarca2100%100%100%100%4.00
2Deportivo Llacuabamba2100%100%50%50%3.00
3FC Cajamarca2100%100%50%50%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Atletico Grau11-0-03–2310-1-01–11
2Molinos El Pirata11-0-02–0310-0-12–30
3Universitario De Deportes10-1-01–1110-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Atletico Grau2100%100%50%50%3.50
2Molinos El Pirata250%100%50%50%3.50
3Universitario De Deportes250%100%0%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sport Huancayo11-0-01–0321-1-03–24
2Alianza Universidad de Huánuco21-1-04–2410-0-11–30
3AD Tarma11-0-03–1310-0-10–10
4Union Minas10-0-11–2010-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sport Huancayo366%66%33%0%2.00
2Alianza Universidad de Huánuco3100%100%66%66%3.33
3AD Tarma250%50%50%50%2.50
4Union Minas2100%100%100%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cienciano11-0-02–1322-0-04–16
2Deportivo Garcilaso21-1-04–1410-0-11–20
3EM Deportivo Binacional21-0-14–5310-0-11–40
4Cusco FC10-0-11–2020-1-13–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cienciano366%100%66%0%2.67
2Deportivo Garcilaso366%66%66%33%2.67
3EM Deportivo Binacional366%100%66%66%4.67
4Cusco FC366%66%66%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Los Chankas11-0-03–0311-0-01–03
2Santos de Nasca11-0-02–1310-0-10–30
3Ayacucho Futbol Club10-0-10–1010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Los Chankas20%50%50%0%2.00
2Santos de Nasca250%100%100%0%3.00
3Ayacucho Futbol Club250%50%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Moquegua11-0-03–2310-1-00–01
2Bentin Tacna Heroica11-0-03–2310-0-12–30
3FBC Melgar10-1-00–0110-0-12–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Moquegua250%50%50%50%2.50
2Bentin Tacna Heroica2100%100%100%100%5.00
3FBC Melgar20%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sport Boys11-0-03–0310-1-02–21
2Academia Deportiva Cantolao11-0-04–3310-0-10–30
3Universidad San Martin10-1-02–2110-0-13–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sport Boys250%100%100%50%3.50
2Academia Deportiva Cantolao250%100%100%50%5.00
3Universidad San Martin2100%100%100%100%5.50
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sporting Cristal11-0-02–0321-1-03–24
2Comerciantes FC20-2-01–1211-0-01–03
3Deportivo Union Comercio10-0-10–1021-0-13–33
4CD Estudiantil CNI20-0-22–5010-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sporting Cristal366%100%33%0%2.33
2Comerciantes FC333%33%0%0%1.00
3Deportivo Union Comercio333%66%33%33%2.33
4CD Estudiantil CNI366%66%66%33%2.33

Đội cuối bảng là Alianza Lima với 1 điểm, hiệu số -3.

Toàn giải trung bình 2.14 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Copa de la Liga?
Alianza Atletico Sullana dẫn đầu Copa de la Liga 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn Carlos Mannucci xếp thứ hai 3 điểm.
Copa de la Liga mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Copa de la Liga ghi tổng cộng 15 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Carlos Mannucci (6 bàn).
Vua phá lưới Copa de la Liga hiện tại là ai?
Félix Espinoza (Los Chankas) dẫn đầu danh sách ghi bàn Copa de la Liga 2026 với 3 bàn; xếp sau là Rolando Diaz (Sport Boys) với 3 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:26 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com