Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chinese Women's FA Cup

ChinaMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 18:12 14/03/2026

BXH Chinese Women's FA Cup mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 3 đội.

Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) đang dẫn đầu Chinese Women's FA Cup với 6 điểm sau 2 trận, hơn Qingdao West Coast (nữ) 3 điểm.

Bảng xếp hạng Chinese Women's FA Cup 2026

Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:12 14/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 2200 5–2+36
2 Qingdao West Coast (nữ) 2101 7–2+53
3 Wuhan Sports University (nữ) 2002 1–9-80
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:12 14/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Trung Quốc (nữ) 3210 8–1+77
2 Wuhan Jiangda (nữ) 3120 3–1+25
3 Henan (nữ) 3102 5–503
4 XiAn Reserve Force (nữ) 3012 1–10-91
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:12 14/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sichuan (nữ) 3210 9–1+87
2 Guangdong (nữ) 3210 6–1+57
3 Dalian School (nữ) 3102 7–4+33
4 Shanxi Xihua (nữ) 3003 0–16-160
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:12 14/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangxi Pingguo Beinong (nữ) 2200 3–0+36
2 Zhejiang Hangzhou (nữ) 2101 1–103
3 Fujian Nanan (nữ) 2002 0–3-30
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:12 14/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hebei Snow Ruyi (nữ) 3210 13–2+117
2 Shaanxi Zhidan (nữ) 3210 6–1+57
3 Shandong (nữ) 3102 5–7-23
4 Zhanjiang Yuezhan (nữ) 3003 0–14-140
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)11-0-02–1311-0-03–13
2Qingdao West Coast (nữ)11-0-06–0310-0-11–20
3Wuhan Sports University (nữ)10-0-11–3010-0-10–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)20%0%0%0%0.00
2Qingdao West Coast (nữ)20%0%0%0%0.00
3Wuhan Sports University (nữ)20%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Trung Quốc (nữ)11-0-02–0321-1-06–14
2Wuhan Jiangda (nữ)21-1-03–1410-1-00–01
3Henan (nữ)11-0-05–1320-0-20–40
4XiAn Reserve Force (nữ)20-1-10–5110-0-11–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Trung Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
2Wuhan Jiangda (nữ)30%0%0%0%0.00
3Henan (nữ)30%0%0%0%0.00
4XiAn Reserve Force (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sichuan (nữ)21-1-07–0411-0-02–13
2Guangdong (nữ)22-0-06–1610-1-00–01
3Dalian School (nữ)10-0-11–2021-0-16–23
4Shanxi Xihua (nữ)10-0-10–5020-0-20–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sichuan (nữ)30%0%0%0%0.00
2Guangdong (nữ)30%0%0%0%0.00
3Dalian School (nữ)30%0%0%0%0.00
4Shanxi Xihua (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangxi Pingguo Beinong (nữ)11-0-01–0311-0-02–03
2Zhejiang Hangzhou (nữ)11-0-01–0310-0-10–10
3Fujian Nanan (nữ)10-0-10–2010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangxi Pingguo Beinong (nữ)20%0%0%0%0.00
2Zhejiang Hangzhou (nữ)20%0%0%0%0.00
3Fujian Nanan (nữ)20%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hebei Snow Ruyi (nữ)11-0-05–1321-1-08–14
2Shaanxi Zhidan (nữ)21-1-04–1411-0-02–03
3Shandong (nữ)21-0-14–2310-0-11–50
4Zhanjiang Yuezhan (nữ)10-0-10–7020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hebei Snow Ruyi (nữ)30%0%0%0%0.00
2Shaanxi Zhidan (nữ)30%0%0%0%0.00
3Shandong (nữ)30%0%0%0%0.00
4Zhanjiang Yuezhan (nữ)30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Wuhan Sports University (nữ) với 0 điểm, hiệu số -8.

Toàn giải trung bình 3.25 bàn/trận sau 3 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Chinese Women's FA Cup?
Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) dẫn đầu Chinese Women's FA Cup 2026 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Qingdao West Coast (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
Chinese Women's FA Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 3 trận đã đấu, 3 đội ở Chinese Women's FA Cup ghi tổng cộng 13 bàn, trung bình 4,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Qingdao West Coast (nữ) (7 bàn).
Vua phá lưới Chinese Women's FA Cup hiện tại là ai?
Zhang Hongpin (Hebei Snow Ruyi (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Chinese Women's FA Cup 2026 với 4 bàn; xếp sau là Sun Xuehui (Hebei Snow Ruyi (nữ)) với 4 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:54 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com