Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Belarusian Division 2

BelarusMùa 2020Giải vô địch (league)cập nhật 18:59 27/11/2020

BXH Belarusian Division 2 mùa 2020: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 11 đội.

Dnepr Mogilev đang dẫn đầu Belarusian Division 2 với 57 điểm sau 20 trận, hơn Shakhter Soligorsk II 8 điểm.

Bảng xếp hạng Belarusian Division 2 2020

11 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:59 27/11/2020
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dnepr Mogilev 201901 105–9+9657
2 Shakhter Soligorsk II 201613 80–16+6449
3 Osipovichy 201217 44–35+937
4 Gorki 201055 35–21+1435
5 Victoria Maryina Gorka 20947 43–37+631
6 Dnepr Rogachev 20938 46–45+130
7 SMI Autotrans 208210 45–53-826
8 FK BumProm Gomel 207310 29–51-2224
9 FC Polotsk 204115 27–78-5113
10 Energosbyt BSATU 202315 28–59-319
11 FK Zhlobin 202117 14–92-787
T thắngH hòaB bại
11 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:59 27/11/2020
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Molodechno 201532 59–18+4148
2 FC Baranovichi 201424 74–24+5044
3 Dyush-3 Stenles Pinsk 201343 61–24+3743
4 Dinamo Brest II 201325 71–29+4241
5 FC Ostrovets 201127 48–25+2335
6 FK Meliorator Zhitkovichi 201127 43–29+1435
7 Ivatsevichi 208210 42–52-1026
8 BGU Minsk 204313 35–45-1015
9 Pershiy Regien 204214 17–78-6114
10 Kronon Stolbtsy 202612 22–65-4312
11 FK Chayka Zelva 200218 12–95-832
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:59 27/11/2020
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dnepr Mogilev 10910 25–3+2228
2 Shakhter Soligorsk II 10613 24–10+1419
3 FC Molodechno 10415 15–20-513
4 FC Baranovichi 10244 14–23-910
5 Osipovichy 10307 14–27-139
6 Dyush-3 Stenles Pinsk 10136 9–18-96
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dnepr Mogilev109-0-157–5271010-0-048–430
2Shakhter Soligorsk II107-1-241–922109-0-139–727
3Osipovichy107-0-321–1721105-1-423–1816
4Gorki106-2-218–1020104-3-317–1115
5Victoria Maryina Gorka106-2-226–1320103-2-517–2411
6Dnepr Rogachev104-2-425–2014105-1-421–2516
7SMI Autotrans104-2-427–2614104-0-618–2712
8FK BumProm Gomel105-0-520–2715102-3-59–249
9FC Polotsk103-1-620–3110101-0-97–473
10Energosbyt BSATU102-1-714–297100-2-814–302
11FK Zhlobin102-1-78–327100-0-106–600
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dnepr Mogilev200%0%0%0%0.00
2Shakhter Soligorsk II200%0%0%0%0.00
3Osipovichy200%0%0%0%0.00
4Gorki200%0%0%0%0.00
5Victoria Maryina Gorka200%0%0%0%0.00
6Dnepr Rogachev200%0%0%0%0.00
7SMI Autotrans200%0%0%0%0.00
8FK BumProm Gomel200%0%0%0%0.00
9FC Polotsk200%0%0%0%0.00
10Energosbyt BSATU200%0%0%0%0.00
11FK Zhlobin200%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Molodechno1010-0-035–430105-3-224–1418
2FC Baranovichi108-1-147–825106-1-327–1619
3Dyush-3 Stenles Pinsk108-2-044–826105-2-318–1517
4Dinamo Brest II106-1-338–1419107-1-233–1522
5FC Ostrovets105-2-325–1217106-0-422–1418
6FK Meliorator Zhitkovichi105-2-317–1417106-0-426–1518
7Ivatsevichi103-2-518–2311105-0-524–2915
8BGU Minsk102-1-714–217102-2-621–248
9Pershiy Regien103-1-612–4610101-1-85–324
10Kronon Stolbtsy101-2-714–335101-4-58–327
11FK Chayka Zelva100-1-98–291100-1-94–661
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Molodechno200%0%0%0%0.00
2FC Baranovichi200%0%0%0%0.00
3Dyush-3 Stenles Pinsk200%0%0%0%0.00
4Dinamo Brest II200%0%0%0%0.00
5FC Ostrovets200%0%0%0%0.00
6FK Meliorator Zhitkovichi200%0%0%0%0.00
7Ivatsevichi200%0%0%0%0.00
8BGU Minsk200%0%0%0%0.00
9Pershiy Regien200%0%0%0%0.00
10Kronon Stolbtsy200%0%0%0%0.00
11FK Chayka Zelva200%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dnepr Mogilev00-0-00–0000-0-00–00
2Shakhter Soligorsk II00-0-00–0000-0-00–00
3FC Molodechno00-0-00–0000-0-00–00
4FC Baranovichi00-0-00–0000-0-00–00
5Osipovichy00-0-00–0000-0-00–00
6Dyush-3 Stenles Pinsk00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dnepr Mogilev100%0%0%0%0.00
2Shakhter Soligorsk II100%0%0%0%0.00
3FC Molodechno100%0%0%0%0.00
4FC Baranovichi100%0%0%0%0.00
5Osipovichy100%0%0%0%0.00
6Dyush-3 Stenles Pinsk100%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là FK Zhlobin với 7 điểm, hiệu số -78.

Toàn giải trung bình 4.47 bàn/trận sau 110 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Belarusian Division 2?
Dnepr Mogilev dẫn đầu Belarusian Division 2 2020 với 57 điểm sau 20 trận (19 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +96), hơn Shakhter Soligorsk II xếp thứ hai 8 điểm.
Belarusian Division 2 mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 110 trận đã đấu, 11 đội ở Belarusian Division 2 ghi tổng cộng 496 bàn, trung bình 4,51 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Dnepr Mogilev (105 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:18 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com