
AUS QPS Cup
BXH AUS QPS Cup mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
Gold Coast United đang dẫn đầu AUS QPS Cup với 6 điểm sau 3 trận, bằng điểm Brisbane Roar Youth.
Bảng xếp hạng AUS QPS Cup 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7–4 | +3 | 6 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6–5 | +1 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6–6 | 0 | 3 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4–8 | -4 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7–1 | +6 | 9 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8–3 | +5 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3–4 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0–10 | -10 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 12–9 | +3 | 6 | ||
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 9–9 | 0 | 4 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6–8 | -2 | 4 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7–8 | -1 | 3 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10–1 | +9 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8–3 | +5 | 7 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7–11 | -4 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2–12 | -10 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9–3 | +6 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7–6 | +1 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3–4 | -1 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0–6 | -6 | 0 |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6–1 | +5 | 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9–1 | +8 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6–6 | 0 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1–14 | -13 | 0 |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Gold Coast United | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Brisbane Roar Youth | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Brisbane Strikers | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | North Star | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gold Coast United | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Brisbane Roar Youth | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Brisbane Strikers | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | North Star | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Peninsula Power | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Rochedale Rovers | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Sunshine Coast Wanderers FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Broadbeach United | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peninsula Power | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Rochedale Rovers | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Sunshine Coast Wanderers FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Broadbeach United | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Logan Lightning | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Holland Park Hawks FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Eastern Suburbs Brisbane | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Magic United TFA | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Logan Lightning | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Holland Park Hawks FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Eastern Suburbs Brisbane | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Magic United TFA | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Brisbane City | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Moreton City Excelsior FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Caboolture FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Capalaba Bulldogs | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brisbane City | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Moreton City Excelsior FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Caboolture FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Capalaba Bulldogs | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng E
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Brisbane Olympic United FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Robina City | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Gold Coast Knights | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Redlands United FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brisbane Olympic United FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Robina City | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Gold Coast Knights | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Redlands United FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng F
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Queensland Lions SC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Brisbane Wolves | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Ipswich City | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | St George Willawong FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Queensland Lions SC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Brisbane Wolves | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Ipswich City | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | St George Willawong FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Đội cuối bảng là North Star với 3 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 3.29 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu AUS QPS Cup?
- Gold Coast United dẫn đầu AUS QPS Cup 2026 với 6 điểm sau 3 trận (2 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +3), hơn Brisbane Roar Youth xếp thứ hai 0 điểm.
- AUS QPS Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở AUS QPS Cup ghi tổng cộng 23 bàn, trung bình 3,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Gold Coast United (7 bàn).
- Đương kim vô địch AUS QPS Cup là đội nào?
- Đương kim vô địch AUS QPS Cup là Queensland Lions SC (1 lần đăng quang).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:50 26/10/2026 (giờ Việt Nam).