Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

AFC U20 Asian Cup

Mùa 2026-2027Vòng 3/3Cúp / loại trực tiếpcập nhật 02:22 07/09/2026

BXH AFC U20 Asian Cup mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

South Korea U20 đang dẫn đầu AFC U20 Asian Cup với 4 điểm sau 2 trận, hơn Lebanon U20 1 điểm; thắng 1/2 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng AFC U20 Asian Cup 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 South Korea U20 2110 3–2+14 TH
2 Lebanon U20 2101 5–503 BT
3 Kyrgyzstan U20 2011 2–3-11 BH
4 Philippines U20 0000 0–000
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Uzbekistan U20 3300 9–0+99 TTT
2 India U20 3201 4–406 TBT
3 Syria U20 3102 3–4-13 BTB
4 Bangladesh U20 3003 0–8-80 BBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Korea DPR U20 3300 9–1+89 TTT
2 Iran U20 3201 6–4+26 TBT
3 Palestine U20 3102 3–7-43 BTB
4 Vietnam U20 3003 2–8-60 BBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tajikistan U20 3201 7–4+36 BTT
2 Jordan U20 3201 3–2+16 TTB
3 Afghanistan U20 3102 4–6-23 BBT
4 Bahrain U20 3102 5–7-23 TBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Saudi Arabia U20 3300 6–2+49 TTT
2 Oman U20 3111 5–504 TBH
3 Qatar U20 3102 4–3+13 BTB
4 Hong Kong of China U20 3012 1–6-51 BBH
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iraq U20 3201 6–4+26 BTT
2 Thailand U20 3201 3–306 TTB
3 United Arab Emirates U20 3102 4–5-13 BBT
4 Turkmenistan U20 3102 4–5-13 TBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Japan U20 3300 16–0+169 TTT
2 Kuwait U20 3102 6–7-13 BBT
3 Yemen U20 3102 4–7-33 BTB
4 Cambodia U20 3102 2–14-123 TBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Indonesia U20 3210 5–0+57 HTT
2 Malaysia U20 3120 4–3+15 HHT
3 Australia U20 3111 4–404 THB
4 Laos U20 3003 1–7-60 BBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mongolia U20 2200 10–0+106 TT
2 Guam U20 2101 3–303 TB
3 Nepal U20 0000 0–000
4 Northern Mariana Islands U20 2002 0–10-100 BB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Chinese Taipei U20 3300 9–1+89 TTT
2 Singapore U20 3201 4–3+16 TTB
3 Bhutan U20 3102 9–5+43 BBT
4 Macau U20 3003 0–13-130 BBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Myanmar U20 3300 17–0+179 TTT
2 Maldives U20 3201 6–606 TTB
3 Sri Lanka U20 3102 2–8-63 BBT
4 Brunei Darussalam U20 3003 0–11-110 BBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Qualification · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:22 07/09/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kyrgyzstan U20 0000 0–000 BH
2 Yemen U20 0000 0–000 BTB
3 Syria U20 0000 0–000 BTB
4 Indonesia U20 0000 0–000 HTT
5 Tajikistan U20 0000 0–000 BTT
6 Thailand U20 0000 0–000 TTB
7 Qatar U20 0000 0–000 BTB
8 Vietnam U20 0000 0–000 BBB
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1South Korea U2010-1-00–0111-0-03–23
2Lebanon U2010-0-12–3011-0-03–23
3Kyrgyzstan U2010-0-12–3010-1-00–01
4Philippines U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1South Korea U20250%50%50%50%2.50
2Lebanon U202100%100%100%100%5.00
3Kyrgyzstan U20250%50%50%50%2.50
4Philippines U2000%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Uzbekistan U2022-0-05–0611-0-04–03
2India U2021-0-13–4311-0-01–03
3Syria U2010-0-10–1021-0-13–33
4Bangladesh U2010-0-10–3020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Uzbekistan U2030%100%66%33%3.00
2India U2030%66%66%33%2.67
3Syria U2030%66%66%0%2.33
4Bangladesh U2030%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Korea DPR U2022-0-06–1611-0-03–03
2Iran U2022-0-05–2610-0-11–20
3Palestine U2011-0-02–1320-0-21–60
4Vietnam U2010-0-10–3020-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Korea DPR U20333%100%100%33%3.33
2Iran U203100%100%100%33%3.33
3Palestine U20366%100%100%33%3.33
4Vietnam U20366%100%100%33%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tajikistan U2010-0-12–3022-0-05–16
2Jordan U2021-0-11–1311-0-02–13
3Afghanistan U2010-0-11–4021-0-13–23
4Bahrain U2020-0-22–5011-0-03–23
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tajikistan U20366%66%66%66%3.67
2Jordan U20333%33%33%0%1.67
3Afghanistan U20366%66%66%66%3.33
4Bahrain U203100%100%100%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Saudi Arabia U2022-0-03–0611-0-03–23
2Oman U2020-1-13–4111-0-02–13
3Qatar U2010-0-11–2021-0-13–13
4Hong Kong of China U2010-0-10–3020-1-11–31
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Saudi Arabia U20333%66%33%33%2.67
2Oman U203100%100%66%33%3.33
3Qatar U20333%66%66%0%2.33
4Hong Kong of China U20333%100%33%0%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iraq U2021-0-14–3311-0-02–13
2Thailand U2011-0-01–0321-0-12–33
3United Arab Emirates U2021-0-14–4310-0-10–10
4Turkmenistan U2010-0-10–1021-0-14–43
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iraq U203100%100%100%33%3.33
2Thailand U20333%33%33%33%2.00
3United Arab Emirates U20366%66%66%33%3.00
4Turkmenistan U20366%66%66%33%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Japan U2022-0-08–0611-0-08–03
2Kuwait U2010-0-11–3021-0-15–43
3Yemen U2010-0-11–2021-0-13–53
4Cambodia U2020-0-20–13011-0-02–13
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Japan U2030%100%100%100%5.33
2Kuwait U20333%100%100%100%4.33
3Yemen U20366%100%100%66%3.67
4Cambodia U20333%100%100%66%5.33
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Indonesia U2010-1-00–0122-0-05–06
2Malaysia U2021-1-04–3410-1-00–01
3Australia U2021-0-12–2310-1-02–21
4Laos U2010-0-10–3020-0-21–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Indonesia U2030%66%33%0%1.67
2Malaysia U20366%66%66%33%2.33
3Australia U20333%100%33%33%2.67
4Laos U20333%100%66%0%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mongolia U2011-0-03–0311-0-07–03
2Guam U2011-0-03–0310-0-10–30
3Nepal U2000-0-00–0000-0-00–00
4Northern Mariana Islands U2010-0-10–7010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mongolia U2020%100%100%50%5.00
2Guam U2020%100%100%0%3.00
3Nepal U2000%0%0%0%0.00
4Northern Mariana Islands U2020%100%100%50%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Chinese Taipei U2022-0-07–0611-0-02–13
2Singapore U2011-0-03–1321-0-11–23
3Bhutan U2021-0-18–2310-0-11–30
4Macau U2010-0-10–1020-0-20–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Chinese Taipei U20333%100%66%33%3.33
2Singapore U20333%66%33%33%2.33
3Bhutan U20366%100%100%66%4.67
4Macau U2030%66%66%66%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Myanmar U2022-0-010–0611-0-07–03
2Maldives U2011-0-02–0321-0-14–63
3Sri Lanka U2010-0-10–4021-0-12–43
4Brunei Darussalam U2020-0-20–9010-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Myanmar U2030%100%100%100%5.67
2Maldives U2030%100%66%66%4.00
3Sri Lanka U2030%100%66%66%3.33
4Brunei Darussalam U2030%100%33%33%3.67
Sân nhà / sân khách · Qualification
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kyrgyzstan U2000-0-00–0000-0-00–00
2Yemen U2000-0-00–0000-0-00–00
3Syria U2000-0-00–0000-0-00–00
4Indonesia U2000-0-00–0000-0-00–00
5Tajikistan U2000-0-00–0000-0-00–00
6Thailand U2000-0-00–0000-0-00–00
7Qatar U2000-0-00–0000-0-00–00
8Vietnam U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Qualification
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kyrgyzstan U2000%0%0%0%0.00
2Yemen U2000%0%0%0%0.00
3Syria U2000%0%0%0%0.00
4Indonesia U2000%0%0%0%0.00
5Tajikistan U2000%0%0%0%0.00
6Thailand U2000%0%0%0%0.00
7Qatar U2000%0%0%0%0.00
8Vietnam U2000%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Philippines U20 với 0 điểm, hiệu số +0.

Toàn giải trung bình 2.50 bàn/trận sau 3 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu AFC U20 Asian Cup?
South Korea U20 dẫn đầu AFC U20 Asian Cup 2026-2027 với 4 điểm sau 2 trận (1 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +1), hơn Lebanon U20 xếp thứ hai 1 điểm.
AFC U20 Asian Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 3 trận đã đấu, 4 đội ở AFC U20 Asian Cup ghi tổng cộng 10 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Lebanon U20 (5 bàn).
AFC U20 Asian Cup đang đá đến vòng mấy?
AFC U20 Asian Cup 2026-2027 đang ở vòng 3 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:55 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com