
Iraq U20
IraqHLV Ahmed SalahGiá trị 375 nghìn €
Phong độ: TTBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Laith Sajid Qasim Al-Maliki | Thủ môn | 21 |
| 12 | Wissam Ali Hameed Al-Khaleeli | Thủ môn | 21 |
| 22 | Ammar Al hlaichi | Thủ môn | 19 |
| 2 | Mohammed Ghalib Al Mansoori | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Mousa Alaa Kadhim | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Abbas Adnan Al-Mohammed | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Hussein Fahem Adnan Al-Quraishi | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Hasan Imad Al Shiblawi | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Muslim Mousa | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Arez Abdullah | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Hayder Hamad Abed | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Halgwrd Qays Khoshnaw | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Amoori Faisal | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Mustafa Nawaf Al-Ali | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Ali Mokhalad Al-Bumutayr | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Layth Dheyaa Mahmood | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Mustafa Qabeel | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Zainulabdeen Al-Rubaye | Tiền đạo | 18 |
| 16 | Yasir Wisam Abboodi | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Sidad Haji Nori | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Ahmed Jasim Al Tameemі | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Karrar Jaafar Gatea | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Aymen Luay Akanees | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Iraq U20 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Iraq U20 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 thắng Thailand U20 3-1 (AFC U20 Asian Cup).
- Đội hình Iraq U20 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Iraq U20 có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,7, tổng giá trị 375 nghìn €; đắt giá nhất là Mustafa Qabeel (tiền đạo, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Iraq U20?
- HLV trưởng là Ahmed Salah (EGY, 39 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:59 26/10/2026 (giờ Việt Nam).