
Zenit 2 St. Petersburg
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình Zenit 2 St. Petersburg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 84 | Thủ môn | 19 | RUS | 190 cm | — | |
| 93 | Thủ môn | 21 | RUS | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 96 | Thủ môn | 18 | RUS | 198 cm | 150 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 23 | RUS | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 18 | RUS | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 34 | RUS | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 20 | RUS | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 63 | Hậu vệ | 20 | RUS | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 71 | Hậu vệ | 19 | RUS | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 19 | RUS | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 80 | Hậu vệ | 23 | RUS | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 85 | Hậu vệ | 20 | RUS | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 20 | RUS | 191 cm | 25 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 21 | RUS | 179 cm | — | |
| 70 | Tiền vệ | 21 | RUS | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 75 | Tiền vệ | 18 | RUS | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 87 | Tiền vệ | 21 | RUS | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 20 | RUS | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 49 | Tiền đạo | 20 | RUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 53 | Tiền đạo | 24 | RUS | 172 cm | — | |
| 58 | Tiền đạo | 21 | RUS | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 64 | Tiền đạo | 21 | RUS | 187 cm | — | |
| 86 | Tiền đạo | 34 | RUS | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 91 | Tiền đạo | 25 | RUS | 179 cm | 350 nghìn € |