
Westfalia Herne
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Ricardo Seifried | Thủ môn | 28 |
| — | Leon Miguel Pires Schulten | Thủ môn | 27 |
| — | Pascal Konigs | Thủ môn | 40 |
| — | Frederic Engbert | Hậu vệ | 29 |
| — | Kazuhiko Yoshida | Hậu vệ | 31 |
| — | Nico Pulver | Hậu vệ | 27 |
| — | Felix Fuchs | Hậu vệ | 35 |
| — | Mohamed El Bouazzati | Hậu vệ | 29 |
| — | Migel-Max Schmeling | Hậu vệ | 26 |
| — | Marian Sarr | Hậu vệ | 31 |
| 20 | Philipp Rossler | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Radu-Andrei Maldea | Hậu vệ | 30 |
| — | Jakob Helfer | Tiền vệ | 26 |
| — | Xavery Lampka | Tiền vệ | — |
| — | Marcus Piossek | Tiền vệ | 37 |
| 5 | Zivko Radojcic | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Maurice Kuhn | Tiền vệ | 37 |
| 23 | Fatlum Zaskoku | Tiền vệ | 39 |
| — | Dejan Petrovic | Tiền đạo | 38 |
| — | Roland Kapinga Muambay | Tiền đạo | 33 |
| — | Yuto Kizaki | Tiền đạo | — |
| — | Arda Nebi | Tiền đạo | 35 |
| 8 | Calvin Page | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Semih Demiroglu | Tiền đạo | 29 |
| 42 | Erhan Duyar | Tiền đạo | 27 |
| 43 | Nick Hubner | Tiền đạo | — |
| — | Lukas Jacob | Không rõ | — |
| — | Enis Ozel | Không rõ | — |
| — | Mucahit Deniz | Không rõ | — |
| — | Simon Alexander Freitag | Không rõ | — |
| — | Ivan·Mandusic | Không rõ | 33 |
| — | Divine Imasuen | Không rõ | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Westfalia Herne có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Westfalia Herne có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 31,4, tổng giá trị 10 nghìn €; đắt giá nhất là Marian Sarr (hậu vệ, 10 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Westfalia Herne?
- HLV trưởng là Kamil Bednarski (GER, 41 tuổi); sân nhà Stadion am Schloss Strunkede tại Herne, sức chứa 32.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).