
Migel-Max Schmeling
Hậu vệGER
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Migel-Max Schmeling là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/04/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/08/2021 | 21 | — |
| 09/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Free player | BV Herne-Süd | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Turkspor Dortmund | SC Westfalia Herne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wuppertaler | Turkspor Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | TUS Bovinghausen 04 | Wuppertaler | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | SC Verl | TUS Bovinghausen 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | MSV Duisburg | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MSV Duisburg U19 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MSV Duisburg U17 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MSV Duisburg Youth | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Schalke 04 Youth | MSV Duisburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | DJK Eintracht Erle 1928 Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |