Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Iceland 1. Deild Karla
›
Volsungur husavik
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Volsungur husavik
Iceland 1. Deild Karla
Iceland
HLV
Borja Martín
Sân
Husavikurvollur
Giá trị
525 nghìn €
Phong độ:
T
T
B
T
T
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Volsungur husavik
54 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Stefan Oli·Hallgrimsson
Thủ môn
—
—
—
—
—
Ívar Arnbro Thórhallsson
Thủ môn
20
ISL
—
10 nghìn €
1
Dejan Pesic
Thủ môn
49
SRB
—
—
1
Victor Méndez
Thủ môn
26
—
187 cm
50 nghìn €
12
Kjartan Pall Thorarinsson
Thủ môn
44
ISL
—
—
12
Snaethor Haukur Sveinbjornsson
Thủ môn
—
ISL
—
—
12
Bjorn Hakon Sveinsson
Thủ môn
42
ISL
—
—
88
Einar Ísfjord Sigurpalsson
Thủ môn
—
ISL
—
—
—
Aron Bjarki Jósepsson
Hậu vệ
36
ISL
180 cm
—
3
Armann Orn Gunnlaugsson
Hậu vệ
35
ISL
—
—
4
Juan Guardia Hermida
Hậu vệ
24
ESP
186 cm
50 nghìn €
6
Gunnar Sigurdur Josteinsson
Hậu vệ
44
ISL
—
—
13
Sigvaldi Thor Einarsson
Hậu vệ
32
ISL
—
—
15
Gudmundur Gigjar Sigurbjornsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
18
Rafnar Smarason
Hậu vệ
—
ISL
—
—
24
Jaime Agujetas Otero
Hậu vệ
35
ESP
—
—
27
Bergur Jonmundsson
Hậu vệ
36
ISL
189 cm
—
32
Elvar Baldvinsson
Hậu vệ
29
ISL
177 cm
25 nghìn €
—
Indridi Ketilsson
Tiền vệ
—
—
—
25 nghìn €
—
Tryggvi Grani Jóhannsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Aron Bjarki Kristjansson
Tiền vệ
—
ISL
—
10 nghìn €
7
Bui dagbjartur davidsson
Tiền vệ
20
—
—
50 nghìn €
8
Eythor Traustason
Tiền vệ
31
ISL
—
—
8
Elmar Öorn Gudmundsson
Tiền vệ
25
ISL
—
50 nghìn €
11
Olgeir Sigurgeirsson
Tiền vệ
44
ISL
180 cm
—
14
Halldor Karason
Tiền vệ
31
ISL
—
—
14
Ofeigur Oskar Stefansson
Tiền vệ
—
—
—
—
19
Sindri Ingolfsson
Tiền vệ
32
ISL
—
—
20
Bjarki Freyr Ludviksson
Tiền vệ
31
ISL
—
—
21
Sergio Parla
Tiền vệ
34
ESP
184 cm
—
23
Sveinbjorn Mar Steingrimsson
Tiền vệ
38
ISL
—
—
—
Arnthor Hermannsson
Tiền đạo
33
ISL
—
—
—
Hafthor Mar Adalgeirsson
Tiền đạo
32
ISL
—
—
—
Benedikt Kristján Gudbjartsson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
—
Rafnar Mani·Gunnarsson
Tiền đạo
—
—
—
—
—
Elfar Árni Aðalsteinsson
Tiền đạo
36
ISL
187 cm
50 nghìn €
4
Halldor Orri Hjaltason
Tiền đạo
34
ISL
—
—
9
Asgeir Kristjansson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
11
Vladica Dordevic
Tiền đạo
44
SRB
—
—
11
Olafur Johann Steingrimsson
Tiền đạo
—
—
—
—
—
Arni Fjalar Oskarsson
Không rõ
24
ISL
—
—
—
Javon Sample
Không rõ
31
TRI
—
—
—
Walid Abdelali
Không rõ
33
FRA
180 cm
—
1
Inle Valdes·Mayari
Không rõ
—
—
—
—
4
Bjarki Tor Jonasson
Không rõ
—
—
—
—
5
Victor Pehr Emanuel Svensson
Không rõ
—
—
—
—
5
Arnar Palmi·Kristjansson
Không rõ
—
—
—
—
10
Adalsteinn Fridriksson
Không rõ
—
ISL
—
—
12
Alexander Gunnar Jonasson
Không rõ
—
—
—
—
14
Johann Torhallson
Không rõ
—
—
—
—
17
Arntor Hermannsson
Không rõ
—
—
—
—
17
Kristjan Gunnolfsson
Không rõ
—
—
—
—
19
Daniel Mar Hreidarsson
Không rõ
—
—
—
—
21
Stefan Jon Sigurgeirsson
Không rõ
—
ISL
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com