
Elvar Baldvinsson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Volsungur husavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 8 | 8 | 715 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 715 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 14/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 2 | 2/6 | — | 5,83 |
| 17/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-6 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | V | 5,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 10 nghìn € |
| 30/09/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/10/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Thor Akureyri | Volsungur husavik | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Volsungur husavik | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Vestri | Volsungur husavik | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Thor Akureyri | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2021 | Volsungur husavik | Thor Akureyri | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Thor Akureyri | Volsungur husavik | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Volsungur husavik | Thor Akureyri | Cho mượn | — |
| 26/06/2020 | Thor Akureyri | Volsungur husavik | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2020 | Volsungur husavik | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | Völsungur ÍF U19 | Volsungur husavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực41