
U23 Thái
ThailandHLV Thawatchai Damrong-ongtrakulGiá trị 3,3 triệu €
Phong độ: BBTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình U23 Thái
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | THA | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 20 | THA | — | 125 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 23 | THA | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | THA | — | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | THA | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | THA | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | THA | — | 125 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | THA | — | 100 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | THA | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 23 | THA | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | THA | 160 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 19 | THA | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | THA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | THA | 172 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | THA | 166 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | THA | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | THA | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | THA | 166 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | THA | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | THA | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | THA | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 20 | THA | — | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | THA | — | 125 nghìn € |