
U23 Jordan
JordanHLV Omar NajhiGiá trị 2,1 triệu €
Phong độ: TT
Phong độ 2 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình U23 Jordan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | JOR | 193 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 21 | JOR | 187 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 23 | JOR | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | JOR | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | JOR | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | JOR | 179 cm | 325 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | JOR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | JOR | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | JOR | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 20 | JOR | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 21 | JOR | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | JOR | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | JOR | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | JOR | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | JOR | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | JOR | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | JOR | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | JOR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | JOR | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | JOR | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | JOR | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | JOR | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 22 | JOR | 178 cm | 325 nghìn € |