
U20 Zambia
ZambiaHLV Boyd MulwandaGiá trị 650 nghìn €
Phong độ: TBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Zambia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | — | — | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | ZAM | — | 800 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 23 | ZAM | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 21 | ZAM | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 23 | ZAM | 180 cm | 125 nghìn € |