Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kingstone Mutandwa

ServetteTiền đạoZAM
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Kingstone Mutandwa là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221490004166%40%006,22
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—6543942019969%45%106,94
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/69 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/70 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kingstone Mutandwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-0901041113/1909/15—7,63
29/09/2026CANvs TogoT 2-072003103/503/8—6,02
26/09/2026CAN@ AlgeriaB 1-377001017/1003/7—6,42
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-3841032010/1517/15—7,17
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 4-266104109/1103/10—7,46
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-090104218/1407/12V6,68
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-279001107/805/16—6,22
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-130003201/201/2—6,50
23/08/2026Serie A@ ParmaT 1-0300000—00/6—6,33
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ArezzoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/202421400 nghìn €
24/06/2024211,0 triệu €
17/12/2024211,0 triệu €
16/06/202522600 nghìn €
21/12/2025222,0 triệu €
25/05/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026CagliariServetteChuyển nhượng—
29/06/2026SV RiedCagliariCho mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2025CagliariSV RiedChuyển nhượng—
29/02/2024Cagliari U19CagliariChuyển nhượng—
17/08/2023Atletico Lusaka FCCagliari U19Hết hạn mượn 0.068M €68 nghìn €
22/01/2022Amishav Petah Tikva U19Atletico Lusaka FCCho mượn—
31/10/2021Atletico Lusaka FCAmishav Petah Tikva U19Chuyển nhượng—
31/07/2021—Atletico Lusaka FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com