
U19 Anh (nữ)
England
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U19 Anh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | ENG | 177 cm | — | |
| 4 | Tiền vệ | 21 | POL | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | ENG | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 12 | Tiền đạo | 20 | ENG | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | — | — | — |