
U17 Ukraina (nữ)
Ukraine
Phong độ: TBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U17 Ukraina (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 17 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 16 | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 17 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 13 | Tiền đạo | 16 | — | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 16 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 15 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 16 | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 15 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — |