
U16 Nga (nữ)
RussiaHLV Evgeniy Galkin
Phong độ: TT
Phong độ 2 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Diana Guzhova | Thủ môn | 17 |
| 12 | Valeriya Makunkina | Thủ môn | 18 |
| 2 | Vladislava Ivanova | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Alina Emelina | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Tatiana Chetvertnykh | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Arina Kapitonova | Hậu vệ | 18 |
| 8 | Elizaveta Danilova | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Polina Zhuravliova | Hậu vệ | 18 |
| 17 | Viktoriya Berezutskaya | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Varvara Novikova | Tiền vệ | 16 |
| 7 | Dana Dobrovitskaya | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Milana Soboleva | Tiền vệ | — |
| 11 | Valeriya Menialova | Tiền vệ | 17 |
| 13 | Alena Yunusova | Tiền vệ | 16 |
| 15 | Alina Godyna | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Kristina Lesik | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Daria Sorokina | Tiền đạo | 17 |
| 18 | Kristina Shmyreva | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Polina Frolova | Tiền đạo | 18 |
| 20 | Eva Efimova | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Nga (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất U16 Nga (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 28/04/2026 thắng U16 Belarus (nữ) 3-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U16 Nga (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Nga (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 17,3.
- Ai là HLV và sân nhà của U16 Nga (nữ)?
- HLV trưởng là Evgeniy Galkin (RUS, 36 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).