
U16 Belarus (nữ)
Belarus
Phong độ: BT
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zlata Mulyarova | Thủ môn | 18 |
| 12 | Daria Yalovik | Thủ môn | — |
| 9 | Ulyana Leonard | Hậu vệ | — |
| 14 | Angelina Osipova | Hậu vệ | — |
| 17 | Margarita Goncharova | Hậu vệ | — |
| 20 | Ksenia Bibilo | Hậu vệ | — |
| 24 | Anastasia Dunchik | Hậu vệ | — |
| 25 | Daria Golub | Hậu vệ | 17 |
| 2 | Anastasia Gruznevich | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Maria Kiseleva | Tiền vệ | — |
| 7 | Maria Butovich | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Daria Zhegalo | Tiền vệ | — |
| 11 | Darya Sasnouskaya | Tiền vệ | 17 |
| 13 | Sofia Baranovskaya | Tiền vệ | — |
| 15 | Valeria Radkevich | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Victoria Kovgan | Tiền vệ | — |
| 18 | Anastasia Tuz | Tiền vệ | — |
| 23 | Oksana Fedorova | Tiền vệ | — |
| 8 | Alexandra Vasilevich | Tiền đạo | 16 |
| 19 | Anna Efremenko | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Belarus (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất U16 Belarus (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 28/04/2026 thua U16 Nga (nữ) 0-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U16 Belarus (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Belarus (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 17,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:07 22/10/2026 (giờ Việt Nam).