
U16 Indonesia (nữ)
IndonesiaHLV Satoru Mochizuki
Phong độ: TBB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gadhiza | Thủ môn | 19 |
| 20 | Fairus | Thủ môn | 17 |
| 23 | Diva Edelweiz | Thủ môn | 18 |
| 2 | Rizka Dwi Juniar | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Amelia Heselo | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Nabila Divany | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Wandha | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Sofia Soll | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Indira Jenna | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Ara Azzahra | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Nanda Rahmawati | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Sola Mananohas | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Zaira | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Putri Allya | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Adelia Rahmadany | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Syafia Chorlienka | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Zahra | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Auliah Arifah | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Nabila Saputri | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Mayzura | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Keyssya | Tiền đạo | 18 |
| 13 | Claudia Alexandra Scheunemann | Tiền đạo | 17 |
| 15 | Kikka | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Indonesia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất U16 Indonesia (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/08/2026 thắng U17 Jordan (nữ) 3-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U16 Indonesia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Indonesia (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 18,7.
- Ai là HLV và sân nhà của U16 Indonesia (nữ)?
- HLV trưởng là Satoru Mochizuki (JPN, 62 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).