
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Christian Holz | Thủ môn | — |
| — | Andreas Albersmeier | Thủ môn | — |
| 1 | Timo Langel | Thủ môn | 28 |
| 1 | Tim Schleusener | Thủ môn | 29 |
| 22 | Felix Aschmoneit | Thủ môn | 38 |
| 28 | Lars Richter | Thủ môn | — |
| — | Lennart Kaars | Hậu vệ | 32 |
| — | Dennis Richter | Hậu vệ | 37 |
| 2 | Marvin Behrens | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Egbert Pepra Kumi | Hậu vệ | — |
| 19 | Thorsten Schwarz | Hậu vệ | 38 |
| 25 | Mario Nagel | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Jendrik Loschner | Tiền vệ | — |
| 9 | Marco Brockmann | Tiền vệ | 34 |
| 13 | Micha Pfaff | Tiền vệ | — |
| 21 | Melvin Sodji | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Berkan Yildirim | Tiền vệ | — |
| 14 | Boris Voge | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Christian Schwarz | Tiền đạo | 40 |
| 24 | Kinika Herman·Mulweme | Tiền đạo | 37 |
| — | Alexander Markus Kopietz | Không rõ | — |
| — | Leon Osehi | Không rõ | — |
| 18 | Jamel Morjane | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- TuS Schwachhausen đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất TuS Schwachhausen 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Aumund-Vegesack 3-3 (German Bundesliga 5).
- Đội hình TuS Schwachhausen có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TuS Schwachhausen có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 33,5.
- Ai là HLV và sân nhà của TuS Schwachhausen?
- Sân nhà Sportanlage Schwachhausen tại Bremen, sức chứa 1.600 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).