
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (6 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Sofie Mykkeltveit Tunes | Hậu vệ | 30 |
| — | Mali Motroen Troan | Tiền đạo | 25 |
| — | Sandra Simonsen | Tiền đạo | 30 |
| — | Edit Lund Machlik | Tiền đạo | 29 |
| — | Ina Birkelund | Tiền đạo | 23 |
| — | Emma Grandlind | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Tromso Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tromso Women 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thắng Frigg (w) 3-0 (Norwegian Women's 1.Divisjon).
- Đội hình Tromso Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tromso Women có 6 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4.
- Thành tích Tromso Women mùa này tại Norwegian Women's 1.Divisjon?
- Tại Norwegian Women's 1.Divisjon, Tromso Women đã đá 22 trận, ghi 42 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,91 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:27 26/10/2026 (giờ Việt Nam).