
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 10 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Benedicte berge | Thủ môn | 24 |
| 2 | samra muhic | Hậu vệ | 20 |
| 5 | helle stenersen | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Paige mcallister | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Nora Noss | Tiền vệ | 21 |
| 16 | malin dalsgard | Tiền vệ | 19 |
| 18 | anna nigardsoy | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Synne Trettenes | Tiền vệ | 19 |
| 21 | oselie henden | Tiền vệ | 24 |
| 4 | alise evensen | Tiền đạo | 27 |
| 7 | vedeler vilde | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Ada henschien | Tiền đạo | 20 |
| 19 | linnea saelen | Tiền đạo | 21 |
| 3 | Alva skala | Không rõ | 20 |
| 12 | emma gustafsson | Không rõ | — |
| 13 | kaisa doskeland | Không rõ | 20 |
| 17 | Sanne lekven | Không rõ | 25 |
| 22 | emma fjellskalnes | Không rõ | — |
| 30 | hermine hellesoy holm | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Arna Bjornar Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Arna Bjornar Women 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thắng Kolbotn Women 4-1 (Norwegian Women's 1.Divisjon).
- Đội hình Arna Bjornar Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Arna Bjornar Women có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 21,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Arna Bjornar Women?
- Sân nhà Arna Stadion tại Ytre Arna, sức chứa 1.200 chỗ.
- Thành tích Arna Bjornar Women mùa này tại Norwegian Women's 1.Divisjon?
- Tại Norwegian Women's 1.Divisjon, Arna Bjornar Women đã đá 22 trận, ghi 71 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 3,23 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:55 26/10/2026 (giờ Việt Nam).