
Swift Hesperange
Luxembourg National DivisionLuxembourgHLV Salem El FoukhariSân Stade Alphonse TheisThành lập 1916Giá trị 640 nghìn €
Phong độ: BBHBB
Swift Hesperange sẽ gặp Jeunesse Esch lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Luxembourg National Division.
Đội hình Swift Hesperange
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 46 | Thủ môn | 21 | LUX | 185 cm | — | |
| 48 | Thủ môn | 21 | COD | — | 10 nghìn € | |
| 86 | Thủ môn | 23 | LUX | — | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | LUX | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | LUX | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 26 | POR | — | 10 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 29 | FRA | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 32 | FRA | 184 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 37 | GHA | 178 cm | 10 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 23 | LUX | — | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | BEL | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | LUX | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | GER | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | CMR | — | — | |
| 67 | Tiền vệ | 24 | BEL | — | — | |
| 92 | Tiền vệ | 29 | FRA | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | POR | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 35 | FRA | 166 cm | — | |
| 93 | Tiền đạo | 28 | FRA | — | — |