
Mohamed Morabet là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Swift Hesperange.
Tiểu sử Mohamed Morabet
Mohamed Morabet là tiền vệ người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Swift Hesperange, sinh ngày 31/01/1998 và đang 28 tuổi. Chiều cao 176 cm, thuận hai chân. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 270 phút thi đấu. Tại giải Luxembourg National Division, Mohamed Morabet có 3 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 125 nghìn € (2020). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/08/2026, từ Free player đến Swift Hesperange.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 19 | — |
| 01/09/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 10 nghìn € |
| 16/01/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 10 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | — |
| 17/09/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Free player | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Swift Hesperange | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2025 | Free player | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Swift Hesperange | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Free player | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1.FC Kaiserslautern II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | 1. FC Kaiserslautern | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VfR Aalen | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | 1. FC Kaiserslautern | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Frankfurt U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Frankfurt U17 | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Wehen Wiesbaden U17 | FSV Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FSV Frankfurt Youth | SV Wehen Wiesbaden U17 | Chuyển nhượng | — |