
Sumperk
Phong độ: HHBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (55 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ladislav Sabo | Thủ môn | 40 |
| 1 | Martin Kreizl | Thủ môn | 34 |
| — | Robert Jurasek | Hậu vệ | — |
| — | Smrz | Hậu vệ | — |
| — | Paris Purzitidis | Hậu vệ | 30 |
| — | Jan Bouchal | Hậu vệ | 24 |
| — | Dominik Lidak | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Martin Strnad | Hậu vệ | 50 |
| 4 | Roman Skopal | Hậu vệ | 47 |
| 15 | Martin Ruzicka | Hậu vệ | 41 |
| — | Martin Bajger | Tiền vệ | 35 |
| — | Tomas Sabrsula | Tiền vệ | — |
| — | Petr Linet | Tiền vệ | 35 |
| — | Stanislav Lavrovic | Tiền vệ | — |
| 6 | Lukas Reichl | Tiền vệ | 45 |
| 6 | Pavel Dostal | Tiền vệ | — |
| 7 | Lukas Pobucky | Tiền vệ | 40 |
| 7 | Jan Nemeth | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Tomas Hruda | Tiền vệ | 40 |
| 16 | Jakub Ondracek | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Libor Demeter | Tiền vệ | — |
| — | Jiri Kobylik | Tiền đạo | 40 |
| — | Miroslav Podhorny | Tiền đạo | — |
| — | Yevhen Ostrovka | Tiền đạo | 32 |
| — | Adam Zak | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Erik Kotzmann | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Lukas Horak | Tiền đạo | 38 |
| 16 | Jan Krepelka | Tiền đạo | 37 |
| — | Burner | Không rõ | — |
| — | Navratil | Không rõ | — |
| — | Krcho | Không rõ | — |
| — | Cemab | Không rõ | — |
| — | Dratva | Không rõ | — |
| — | Jakub Zatloukal | Không rõ | — |
| — | Jancik | Không rõ | — |
| — | Tomas Hrusak | Không rõ | — |
| — | Horava | Không rõ | — |
| — | Pancochar | Không rõ | — |
| — | Jurecka | Không rõ | — |
| — | Svacinka | Không rõ | — |
| — | Spanihel | Không rõ | — |
| — | Horak | Không rõ | — |
| — | Bernard | Không rõ | — |
| — | Sevcik | Không rõ | — |
| — | Vejchoda | Không rõ | — |
| — | Arbeit | Không rõ | — |
| — | Macura | Không rõ | — |
| — | Olejnik | Không rõ | — |
| — | Nahradnici | Không rõ | — |
| — | Max | Không rõ | — |
| — | Simon | Không rõ | — |
| — | Sebela | Không rõ | — |
| — | Sleska | Không rõ | — |
| 4 | Martin Jindra | Không rõ | — |
| 10 | Filip Rozsival | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Sumperk đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Sumperk 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Novy Jicin 0-0 (Czech Fourth Division).
- Đội hình Sumperk có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sumperk có 55 cầu thủ, tuổi trung bình 35,4.
- Ai là HLV và sân nhà của Sumperk?
- Sân nhà Městský stadion v Šumperku, ulice Tyršova tại Sumperk, sức chứa 4.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).