
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 3 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Adrian Hub | Thủ môn | — |
| — | David | Thủ môn | — |
| — | Filip Nippert | Hậu vệ | 34 |
| — | David Hutnik | Hậu vệ | 29 |
| — | Adam Mrkvicka | Hậu vệ | 27 |
| — | Vojtěch Heinik | Hậu vệ | 33 |
| — | Martin Hyl | Hậu vệ | 33 |
| — | Martin Gazi | Hậu vệ | 24 |
| — | Klepac | Tiền vệ | — |
| — | Jan Jesch | Tiền vệ | 27 |
| — | David Palla | Tiền vệ | 26 |
| — | Martin Palla | Tiền vệ | 26 |
| — | Martin Kutac | Tiền vệ | 27 |
| — | Matej·Gonda | Tiền vệ | — |
| — | Petr Hurta | Tiền vệ | 28 |
| — | Daniel Kadlcik | Tiền vệ | 26 |
| — | Jan Malek | Tiền vệ | 35 |
| — | Patrik Sagner | Tiền vệ | 27 |
| — | Martin Zagol | Tiền vệ | 32 |
| — | Marek Stanek | Tiền vệ | 28 |
| — | Urbanovsky | Tiền đạo | 31 |
| — | Preci | Tiền đạo | — |
| — | Ondrej Kopecky | Tiền đạo | 26 |
| — | Matej Janovsky | Tiền đạo | 27 |
| — | Tomas Magdon | Tiền đạo | 26 |
| — | Dino·Trajkovski | Tiền đạo | 33 |
| — | Adam Vahalik | Tiền đạo | 25 |
| — | Roncka | Không rõ | — |
| — | Rajskup | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Novy Jicin đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Novy Jicin 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Sumperk 0-0 (Czech Fourth Division).
- Đội hình Novy Jicin có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Novy Jicin có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Novy Jicin?
- Sân nhà Stadion Nový Jičín tại Novy Jicin, sức chứa 2.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).