
Strasbourg Koenigshoffen
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Corentin Schmittheissler | Thủ môn | 29 |
| — | Emmanuel Asan | Thủ môn | 40 |
| — | Fitim Isufi | Hậu vệ | 26 |
| — | Corentin Robin | Hậu vệ | 31 |
| — | Gillian Tancelin | Hậu vệ | 23 |
| — | A. Belama | Hậu vệ | — |
| — | Axel Trevez | Hậu vệ | — |
| — | François Xavier Runtz | Hậu vệ | 31 |
| — | Sanogo Ibrahim Toure | Tiền vệ | 32 |
| — | Herman Samuel Kekambus | Tiền vệ | 30 |
| — | Paulin Mba Fossi | Tiền vệ | 30 |
| — | Adem Boujafaar | Tiền vệ | 24 |
| — | Samuel Dottor | Tiền vệ | — |
| — | Prince Segbefia | Tiền vệ | 35 |
| — | Daouda Sylla | Tiền vệ | 30 |
| — | Kamel Bouhouch | Tiền vệ | 23 |
| — | Pierre Luc Alliel | Tiền đạo | 34 |
| — | Wihel Zouitina | Tiền đạo | — |
| — | B. Diakhon | Tiền đạo | — |
| — | Godfred Bekoe | Tiền đạo | 33 |
| — | Foday Camara | Tiền đạo | 29 |
| — | Rachid Hayef | Tiền đạo | 34 |
| — | Hicham Benkaid | Tiền đạo | 36 |
| 2 | Kevin Moussa Traore | Tiền đạo | 30 |
| — | Wassim Zouitina | Không rõ | 22 |
| — | Alexis Mouakit | Không rõ | 32 |
| — | Dominik Wolf | Không rõ | 26 |
| — | Gedeon Mulenda | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Strasbourg Koenigshoffen có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Strasbourg Koenigshoffen có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 29,7, tổng giá trị 25 nghìn €; đắt giá nhất là Hicham Benkaid (tiền đạo, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Strasbourg Koenigshoffen?
- HLV trưởng là Sébastien Stamm (FRA, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:46 23/10/2026 (giờ Việt Nam).